InventorTool Ghi chú phát hành Tham gia cộng đồng

Tài liệu sử dụng

Cho nền tảng Mechanical — Cơ khí, bản 1.0.0.4.

← Về trang chủ

Cài đặt

Inventor Tool có hai gói cài, chọn đúng gói theo đời Inventor đang dùng. Cài nhầm gói thì add-in sẽ không hiện trên ribbon.

  1. Tải gói đúng đời Inventor ở trang tải về — cần đăng nhập.
  2. Chạy tệp .exe — cần đóng Inventor trước.
  3. Mở lại Inventor. Tab Inventor Tool nằm trên thanh ribbon.
Hướng dẫn cài đặt bằng hình (PDF)
Ảnh chụp từng bước · 2,2 MB

Gói nào cho máy nào: Inventor 2024 trở xuống dùng gói .NET Framework 4.8; Inventor 2025 trở lên dùng gói .NET 8. Nếu muốn cài cho nhiều phiên bản Inventor thì hãy liên hệ admin.

Kích hoạt bản quyền

Không có mã bản quyền để nhập — bản quyền gắn theo tài khoản inventortool.vn và máy đang dùng. Đăng nhập ngay trong add-in là hệ thống tự nhận diện.

  1. Mở tab Inventor Tool trên ribbon, đăng nhập bằng tài khoản inventortool.vn (chưa có thì tạo tài khoản trước).
  2. Bấm kích hoạt / đăng ký dùng thử công cụ muốn dùng — add-in tự gửi mã máy lên hệ thống, không phải nhập gì thêm.
  3. Yêu cầu vào hàng chờ phê duyệt — quản trị viên nhận được thông báo ngay và thường duyệt trong ngày. Được duyệt là dùng được, bản dùng thử có 7 ngày.

Muốn dùng chính thức (Purchased): liên hệ admin để được báo giá — thanh toán xong quản trị viên cấp quyền vào đúng tài khoản của bạn, không phải cài lại gì. Xem trạng thái và hạn còn lại ở trang Tài khoản → Bản quyền.

Mỗi bản quyền chạy trên một máy. Đăng nhập ở máy khác sẽ báo "đã được kích hoạt trên máy khác" — khi đó gửi yêu cầu đổi máy ngay trong add-in (hoặc ở trang Tài khoản) rồi chờ quản trị viên duyệt. Hết hạn thì bấm kích hoạt lại — yêu cầu gia hạn cũng vào hàng chờ duyệt như vậy. Máy cần có mạng lúc kích hoạt và kiểm tra bản quyền.

Thanh ribbon

Toàn bộ lệnh nằm trong tab Inventor Tool. Tab có mặt ở mọi môi trường — Part, Assembly, bản vẽ (Drawing), và cả khi chưa mở tài liệu nào — nhưng bộ nút đổi theo môi trường: trong bản vẽ chỉ hiện các lệnh dành cho bản vẽ, chưa mở tài liệu vẫn dùng được Auto Library.

Sau khi cài, ribbon gọn chủ đích — chỉ hai nút General Options và General Document hiện sẵn. Muốn nút nào thì tự bật:

  1. Bấm General Options trên ribbon.
  2. Chọn tab môi trường (Part / Assembly / Drawing / khi chưa mở tài liệu) — form tự mở đúng tab theo môi trường đang đứng.
  3. Tick công cụ muốn dùng, kéo thả đổi thứ tự ngay trong danh sách, bấm Lưu — ribbon đổi tức thì, không phải khởi động lại Inventor.

Các công cụ chính: Auto Library (thư viện chi tiết), Auto BOM (bảng kê vật tư), Auto Drawing (xuất bản vẽ), Auto Design Copy, Auto Change Design, Auto Upload. Một số nút gắn nhãn sắp ra mắt (Auto Size, Auto Routing, Auto Costing…) — bật lên trước được, có bản mới là dùng ngay.

Hai nút General Options / General Document luôn hiện và không tắt được — đó là đường vào cấu hình, ẩn mất thì không còn chỗ nào để bật lại nút khác. Kéo tay sắp xếp nút trực tiếp trên ribbon Inventor cũng được giữ nguyên qua các lần mở lại.

Thanh ribbon Inventor Tool trong Autodesk Inventor

Tuỳ biến

  • Cột hiển thị: chọn cột, đổi thứ tự, lưu thành mẫu để lần sau mở là có sẵn.
  • Ribbon: tắt các lệnh không dùng cho thanh công cụ gọn.
  • Giao diện: Sáng / Tối, theo cài đặt riêng của add-in.
  • Quy tắc mã: tiền tố, số chữ số, bước nhảy — đặt một lần dùng cho cả phòng.

Khắc phục sự cố

Không thấy tab Inventor Tool trên ribbon

Mở Tools → Add-Ins trong Inventor, tìm Inventor Tool và bật Loaded / Load Automatically. Vẫn không thấy thì khả năng cao là cài nhầm gói — gỡ ra, cài lại gói đúng đời Inventor.

Bảng kê vật tư thiếu chi tiết

Thường do chi tiết đang để BOM Structure là Reference hoặc Phantom — theo quy ước của Inventor, hai loại này không vào bảng. Kiểm tra trong iProperties của chi tiết đó.

Chạy chậm trên cụm lớn

Tắt Thumbnail trong bảng kê vật tư: mỗi ảnh thu nhỏ là một lần đọc tệp. Cụm vài nghìn chi tiết thì đây là khác biệt lớn nhất.

Gửi nhật ký khi báo lỗi

Tệp nhật ký nằm trong thư mục hồ sơ người dùng, xem đường dẫn ở Cài đặt → Giới thiệu. Gửi kèm tệp này khi báo lỗi trên cộng đồng sẽ nhanh ra nguyên nhân hơn nhiều.

Gỡ cài đặt

Gỡ trong Control Panel → Programs and Features như phần mềm thường. Phần thiết lập riêng của bạn (mẫu cột, quy tắc mã) nằm trong thư mục hồ sơ người dùng và được giữ lại — cài lại là có ngay. Muốn xoá sạch thì xoá thêm thư mục đó.

Auto BOM

Bảng vật tư của cả cụm lắp trong một cửa sổ: đọc mọi thuộc tính của từng chi tiết, sửa trực tiếp trên bảng rồi ghi ngược vào file, và xuất ra Excel.

  • Xem theo Structured / Parts Only / Sheet Metal, mở tới cấp bạn cần.
  • Sửa ô trên bảng rồi bấm ghi — chỉ ô thật sự đổi mới được ghi xuống file.
  • Khai báo quy cách thô cho từng tấm ngay từ menu chuột phải, sao chép và dán khai báo sang nhiều hàng một lượt.
  • Material Summary — năm bảng tổng hợp cho cả đơn hàng, xuất Excel một lượt.
  • Dải lệnh gom sẵn: Lấy quy cách · Kiểm tra quy cách thô · Điền thuộc tính · Cập nhật số lượng tổng · Sắp xếp · Đánh lại số Item · Export B.O.M.

Nhóm: Auto Tool (BOM) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Auto B.O.M mở một bảng vật tư đầy đủ của cụm lắp đang mở. Mỗi hàng là một chi tiết, mỗi cột là một thuộc tính — kể cả thuộc tính do xưởng bạn tự đặt. Bạn sửa thẳng trên bảng, rồi ghi ngược vào file Inventor.

Đây là công cụ lớn nhất của Auto Tool và là nơi tập trung dữ liệu cho những lệnh khác: Auto Nesting đọc quy cách và kích thước thô từ đây, Model State đọc BOM Structure, Auto Drawing đọc chính bảng này để biết cần ra bản vẽ cho những chi tiết nào.

1.2. Ba chế độ xem

Chế độBảng hiện gì
StructuredCây cụm lắp theo cấp. Chọn được mở hết các cấp, chỉ cấp 1, hoặc tới cấp 2 / 3 / 4.
Parts OnlyDanh sách phẳng, mỗi chi tiết một dòng — dùng để đếm và đặt hàng.
Sheet MetalChỉ các chi tiết tôn tấm.

1.3. Sáu cột số lượng

Ba cột đọc thẳng từ Inventor, ba cột do tool tính:

CộtNguồnMặc định
QTYSố lượng của hàng, đọc từ BOM của InventorHiện
Base QTYThiết lập Base Quantity của tài liệuẨn
Unit QTYĐơn vị tính của Base QuantityẨn
QtySubQTY × số lượng của cụm cha = số ra cả cụmHiện
QtyOrderQtySub × số lượng đơn hàng — chỉ hiện trên bảngẨn
QtyAll(số lần có mặt trong một sản phẩm) × số lượng đơn hàng — thuộc tính ghi vào file 3DẨn

Lưu ý: Ba tên QtySub · QtyOrder · QtyAll không có tiền tố `AT_`. Kho file của bạn đã mang đúng ba tên đó từ bản Auto Tool đời cũ — đừng đổi.

1.4. Dải lệnh

NhómCác lệnh
Hiển thịCấp hiển thị · Gộp Part Number · Chỉ có vật tư mua · Không có vật tư mua
Sắp xếpSắp xếp · Đánh lại số Item
CụmTạo Part ảo
Quy cáchLấy quy cách · Kiểm tra quy cách thô
Vật liệu & mãMaster Data · Lấy Part Code
Thuộc tínhĐiền thuộc tính · Xoá thuộc tính · Cập nhật số lượng tổng · Cập nhật khối lượng
XuấtExport B.O.M · Material Summary

1.5. Material Summary — năm bảng cho cả đơn hàng

Nút 📊 Material Summary ở nhóm Xuất mở một hộp tổng hợp chỉ đọc — nó không ghi gì xuống file 3D. Năm bảng, mỗi bảng một đơn vị, nên con số nào cũng cộng lại được và mang đi đặt hàng được:

BảngGom theoĐơn vị
🪵 GỗDày thôM³
🟫 VánDày thô — bảng riêng, không gộp với GỗM²/M³
🎋 Veneer mặtmã veneer (mặt A / mặt B)M²
📏 Veneer cạnhmã veneer (cạnh dài A/B, cạnh ngắn A/B)mét dài
🔩 Vật tư mua ngoàiPart Number + Materialcái · Mass · Total Mass
  • Mỗi bảng có hai cột số: “/ 1 sản phẩm” và “/ số lượng đơn hàng”.
  • Hộp có ô Số lượng đơn hàng riêng — gõ thử một con số chỉ đổi bảng đang xem, không ghi gì lên cụm.
  • Nút 📗 Xuất Excel — tất cả đưa cả năm bảng vào một sheet; mỗi bảng vẫn có nút xuất riêng nếu chỉ cần một mục.

GHI CHÚ: Nút “Bảng kê veneer” của bản trước đã bỏ — hai bảng veneer của nó nay nằm trong chính Material Summary, dùng chung một bộ máy tính nên không bao giờ ra hai con số khác nhau.

1.6. Veneer: bốn cạnh, tên A và B

Một tấm ván có bốn cạnh và hai mặt, nên khai báo veneer chia thành sáu nhóm: Mặt A · Mặt B · Cạnh dài A · Cạnh dài B · Cạnh ngắn A · Cạnh ngắn B.

ĐỔI TÊN: Tên nhóm và tên thuộc tính đã đổi từ 1 / 2 sang A / B. Các cột veneer cạnh đời cũ (không có A/B) đã bỏ khỏi danh sách chọn cột — tấm nào còn khai theo kiểu cũ thì vẫn tính đúng, và hộp khai báo tự chia sang bốn nhóm mới ngay khi bạn mở nó ra.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một cụm lắp (.iam).
  • Với lệnh Kích thước thô: chi tiết phải có `AT_MaterialType` và `AT_MethodProduce`, và đã chạy Lấy quy cách trước.
  • Với Master Data: chi tiết phải có `AT_MaterialType` và `AT_MaterialCode`.

Mỗi hộp thoại lệnh đều ghi sẵn điều kiện cần ở ngay đầu hộp, để bạn đọc trước khi bấm chứ không phải bấm rồi mới biết.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (BOM) và có tên Auto BOM.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto BOM trong nhóm Auto Tool (BOM), có mũi tên sổ ra chứa Fix Auto B.O.M.
Mã ảnh auto-bom_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Mở bảng và chọn cột

  1. Mở cụm lắp, bấm nút Auto BOM.
  2. Chọn chế độ xem (Structured / Parts Only / Sheet Metal) và cấp hiển thị.
  3. Bấm Chọn cột để bật/tắt cột. Cột chỉ hiện được khi thuộc tính đã được khai báo — khai thêm bằng nút + thuộc tính trong chính hộp đó.

Bấm một hàng là chi tiết đó được chọn trên cây Model. Đúng ở mọi cấp, kể cả chi tiết nằm sâu trong cụm con — tiện khi muốn biết “hàng này là cái nào trong mô hình”.

4.2. Sửa dữ liệu và ghi vào file

  1. Bấm vào ô cần sửa và gõ giá trị, hoặc chọn từ danh sách xổ ra.
  2. Ô đã sửa được đánh dấu để bạn thấy còn bao nhiêu ô chưa ghi.
  3. Bấm nút ghi ở góc phải thanh công cụ (nút này luôn nằm cố định, không trôi khi cuộn ngang).
  4. Ghi xong, các file 3D đã đổi vẫn chưa được lưu xuống đĩa — bảng nhắc rõ còn bao nhiêu file chờ lưu. Nhấn Ctrl+S trong Inventor.

PHẢI NHỚ: Auto BOM không tự lưu file 3D. Đây là quyết định của chủ dự án: lưu cả trăm file xuống đĩa là phần chậm nhất của lệnh. Đổi lại, bạn phải Ctrl+S — đóng Inventor mà không lưu là bay hết dữ liệu vừa ghi.

Nút tải lại 🔄 (F5) lưu giúp bạn. Bấm 🔄 mà trong cây cụm còn file bẩn thì tool hỏi trước: lưu những file đó rồi mới tải lại bảng. Nhờ vậy bảng và mô hình không lệch nhau.
Vì sao cần, trong khi đã có Ctrl+S: Ctrl+S của Inventor chỉ lưu tài liệu đang active, mà một lệnh như Lấy Part Code hay Điền thuộc tính ghi xuống hàng trăm file con. Nút này lưu đúng những file đang mở và đang bẩn nằm trong cây của cụm hiện tại.

Hai việc TỰ LƯU, không hỏi: đổi thứ tự hàng, và gõ tay số Item. Hai việc đó ghi thẳng xuống cụm trên đĩa — cố ý làm ngoại lệ, vì nếu không thì mở lại Auto BOM là thứ tự nhảy về cũ.

4.3. Ba lệnh hay dùng nhất

LệnhViệc nó làm
Lấy quy cáchĐo và ghi kích thước tinh của từng chi tiết. Chỉ ghi khi số thật sự đổi — chi tiết không đổi thì không bị chạm vào.
Kích thước thôTính kích thước phôi từ kích thước tinh. Tách hai mạch riêng: Gỗ và Ván — chọn mạch trước khi chạy.
Cập nhật số lượng tổngGhi QtyAll xuống từng file. Nhớ điền ô “Số lượng đơn hàng” trên thanh công cụ trước, vì QtyAll đã nhân sẵn số đó.

Nút ⚑ trên hàng “Điền thuộc tính” nay chạy thật lúc Ctrl+S. Đánh dấu ⚑ cho hàng nào thì hàng đó được áp mỗi lần bạn lưu, không phải bấm lại bằng tay.
⚠ Ô để trống nghĩa là GHI RỖNG, tức xoá giá trị đang có trong file — không phải “bỏ qua ô này”. Luật này đảo lại ngày 25/09/2026. Không muốn đụng tới một thuộc tính thì bỏ ⚑ của hàng đó, đừng để ô trống.

4.4. Khai báo quy cách thô cho một tấm

Kích thước thô (phôi) cần biết tấm đó dán veneer kiểu gì. Khai ngay trên hàng của nó:

  1. Chuột phải vào hàng cần khai → Khai báo Quy Cách Thô.
  2. Tool mở file 3D của hàng đó và xoay về mặt trước, còn cửa sổ Auto BOM tự thu về một hộp nhỏ nép mép phải để bạn nhìn được mô hình.
  3. Chọn Loại vật liệu và Cách gia công. Gỗ thì xem thẳng công thức cộng độ dôi; ván thì chọn thẻ mẫu dán rồi khai veneer cho từng nhóm.
  4. Điền mã và bề dày từng mặt / từng cạnh. Vùng Mã vật liệu cho chọn nhanh từ những mã đã khai báo cho sản phẩm.
  5. Bấm Kiểm tra bề dày để tool đối chiếu trước khi lưu.
  6. Bấm Lưu — tool tính luôn quy cách thô cho hàng đó. Đóng hộp là cửa sổ trả lại kích thước cũ.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp Khai báo Quy Cách Thô mở từ menu chuột phải, cạnh mô hình 3D của chính hàng đó.
Mã ảnh auto-bom_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

  • Kiểm tra bề dày đối chiếu bề dày veneer mặt với khoảng chừa giữa bề dày tinh và bề dày thô: ép xong mà tấm dày hoặc mỏng hơn quy cách là nó báo. Nó cũng bắt được bề dày gõ nhầm — ví dụ gõ 6 thay vì 0.6. Có sẵn nút đặt lại bề dày thô cho khớp.
  • Hình sơ đồ tấm ván trong hộp ghi CẠNH DÀI A / B, CẠNH NGẮN A / B, MẶT A / B đúng theo tên nhóm.
  • Bề dày thô ưu tiên lấy theo mã vật liệu; không tra ra mới tính theo công thức.

4.5. Sao chép khai báo sang nhiều hàng

  1. Chuột phải hàng đã khai xong → Sao chép khai báo.
  2. Quét chọn những hàng cần dán.
  3. Chuột phải một hàng trong vùng vừa quét → Dán khai báo.
  • Dán cho cả vùng đang quét chọn nếu hàng bạn bấm nằm trong vùng đó; không thì chỉ dán cho đúng hàng đó.
  • Dán xong tool báo rõ ô nào không ghi được (file chỉ đọc, hàng thư viện) và hàng nào có số không hợp lý — ví dụ tấm dày 5 mm mà bản khai báo có veneer mặt 0,6 mm.
  • Sao chép đọc giá trị đã lưu của hàng nguồn, không đọc thứ bạn đang gõ dở.

GHI CHÚ: Hai nút Sao chép / Dán khai báo ở chân hộp của bản trước đã bỏ. Cách cũ bắt bạn mở hộp của một hàng không liên quan chỉ để bấm nút Dán, mà hàng đích thì đang nằm khuất sau chính cái hộp đó.

4.6. Xuất Excel

  1. Bấm Xem trước để soi đúng tờ Excel thật sẽ ra — có chữ cột A, B, C… và số hàng, đúng vị trí dữ liệu sẽ rơi vào.
  2. Bấm Xuất Excel. Xuất ra file trắng thì bề rộng cột giống hệt trên màn hình; xuất vào file mẫu thì file mẫu quyết định.
  3. Cột Thumbnail xuất được cả ảnh, giữ đúng tỉ lệ và co giãn theo ô.

File Excel ra đúng cái bạn đang nhìn thấy. Từ 30/09/2026, Export B.O.M đi theo dropdown Lọc hàng và theo thứ tự bạn vừa sắp xếp trên bảng — không còn cảnh bảng một đằng, file Excel một nẻo. Chế độ Chỉ có vật tư mua thì cột Item ghi đúng dãy 901, 902, 903… (số bắt đầu đổi được ở Cài đặt → Hiển thị bảng).

Bấm Xuất khi còn ô chưa lưu thì tool hỏi và ghi xuống trước. Kể cả số Item chưa vào file 3D. Nhờ vậy bảng, file 3D và file Excel cùng một số — trước đây ba nơi có thể lệch nhau mà không ai biết cho tới lúc đối chiếu với xưởng.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto BOM: thanh công cụ trên cùng, dải lệnh hai dòng, bảng vật tư với các cột thuộc tính, thanh trạng thái dưới cùng.
Mã ảnh auto-bom_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp “Chọn cột”: các đề mục nhóm thuộc tính, mỗi nhóm có badge EN/VN và ô đếm số cột đang hiện.
Mã ảnh auto-bom_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp “Xem trước” xuất Excel: bảng có chữ cột A, B, C… ở trên và số hàng ở lề trái, kèm thẻ tên sheet ở đáy.
Mã ảnh auto-bom_05 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

NơiChỉnh được gì
Chọn cộtBật/tắt cột, khai báo thuộc tính mới, đổi tên hiển thị EN/VN. Ô chọn EN / VN của mỗi nhóm luôn hiện đúng ngôn ngữ thật của tên thuộc tính đang dùng.
Cài đặt → Master DataĐường dẫn file Excel vật liệu, số thứ tự từng cột, và Khai báo vật liệu cho sản phẩm (trước đây là một hộp thoại riêng, nay nằm thẳng trong mục này và có nút phóng to toàn màn hình). Khai sẵn được mã veneer cho bốn khe — mặt ngoài, mặt trong, cạnh dài, cạnh ngắn — lưu chung file khai báo của sản phẩm, nên chép file đổi tên là sản phẩm khác dùng lại được.
Cài đặt → Hiển thị bảngGiao diện Sáng/Tối, độ rộng cột, Số bắt đầu cho vật tư mua ngoài (mặc định 901).
Cài đặt → Thông báoBật/tắt các thông báo thuộc loại cho biết. Các câu hỏi lại trước khi mất dữ liệu không tắt được — cố ý.
Cài đặt → Kích thước thôBa bảng: Gỗ · Ván · Vân gỗ. Bảng Gỗ luôn phải còn ít nhất một cách gia công, và có sẵn năm cách gia công gỗ mặc định.
Cài đặt → Cấu hình ExcelÁnh xạ cột của bảng vào cột của file mẫu Excel. Có sẵn hai bản mặc định — EN và VN vì cấu hình lưu theo *tên cột đang dùng*: khai lúc đang để tiếng Việt rồi gạt sang tiếng Anh là những cột đó không khớp nữa.

Bảng nhớ chỗ bạn đang làm dở. Chế độ xem đang chọn và kiểu sắp xếp theo tiêu đề cột được giữ qua các lần mở Auto BOM. Ngoài ra bảng luôn xếp theo số Item ở mọi lượt tải BOM, nên cụm đã từng sắp xếp không còn nhảy về thứ tự cũ.

PHẢI NHỚ: Đổi tab trong Cài đặt, hoặc đóng ngăn Cài đặt, khi mục Kích thước thô, Master Data hay trình soạn Cấu hình Excel còn thay đổi chưa lưu thì tool hỏi lại — không lặng lẽ bỏ mất phần bạn vừa gõ.

PHẢI NHỚ: Nút “Hiển thị cột mặc định” nay trả cả ngôn ngữ về mặc định, không chỉ bộ cột. Vì việc đó đổi tên thuộc tính thật trong file 3D, tool hỏi lại trước — và chỉ hỏi khi đang có nhóm để tiếng Việt.

6. Kết quả và thông báo

  • Cột nào không sửa được đều có ổ khoá 🔒 trên tiêu đề — thuộc tính do Inventor tự quản (Thumbnail, Last Saved By, các mã revision…).
  • Sau khi ghi, bảng chỉ cập nhật những ô thật sự đổi, không tải lại cả cây.
  • Bấm dấu ⚠ trên thanh công cụ để xem những cảnh báo cần đọc (thiếu thuộc tính, đã đổi thứ tự nên Part Code có thể sai…).

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Sửa xong, đóng Inventor, mở lại thì mất hếtBạn quên Ctrl+S. Auto BOM ghi vào tài liệu đang mở, việc lưu xuống đĩa là của bạn.
Một thuộc tính có trong file nhưng không chọn làm cột đượcThuộc tính chưa được khai báo. Vào Chọn cột → + thuộc tính để khai.
Đổi BOM Structure cho cụm con lúc được lúc khôngCụm đó đang bị đè riêng BOM Structure ở cấp bản thể. Tool tự dò và sửa cả phần đè riêng sau khi ghi xong; nếu vẫn lệch, bảng sẽ báo rõ.
Cảnh báo “trùng Part Number nhưng khác quy cách”Hai file khác nhau đang mang cùng Part Number nên nhận chung một QtyAll — số vừa ghi cho chúng là sai. Bấm nút xuất danh sách chi tiết ra file text để đi sửa.
Lệnh Master Data chạy xong mà một cột ra rỗng hếtSố thứ tự cột khai trong Cài đặt → Master Data vượt quá số cột thật của file Excel. Nay chính mục đó cảnh báo ngay, kèm tên sheet bị vượt.
Tấm ván bị bỏ qua khi tính kích thước thôThiếu bề dày veneer, hoặc Dày thô chưa hợp lệ. Mở Kiểm tra quy cách thô — nó nêu đúng con số đáng lẽ phải là bao nhiêu.
Hộp “Tính kích thước thô” trước có ba bước, nay còn haiĐúng: bước “Tạo Part ảo veneer” đã bỏ. Số liệu veneer nay nằm trên chính tấm, khai qua hộp Khai báo Quy Cách Thô.
Bảng không nạp, giao diện vỡDùng Fix Auto B.O.M (tài liệu số 36), bắt đầu bằng nhóm Bộ nhớ đệm.

Hiển thị nhanh cột mới ở 1.0.0.4

Bảng vật tư có rất nhiều cột, nhưng mỗi lúc chỉ cần một nhóm cột. Trước đây đổi nhóm cột phải vào Chọn cột tích lại từng cái. Nay có ô chọn Hiển thị cột ngay trên dải lệnh, cạnh Lọc hàng: chọn một bộ là bảng hiện đúng những cột của bộ đó.

  • Bốn bộ dựng sẵn đặt tên theo vật tư cho khớp với Lọc hàng: 🔩 Vật tư mua · 🌳 Gỗ · 🟫 Ván · ⚙️ Kim Loại. Nội dung từng bộ sửa lại được.
  • Tự tạo bộ riêng, hoặc lưu luôn các cột đang hiện thành một bộ mới ngay trong hộp Chọn cột.
  • Bộ dựng sẵn nay cũng xoá được — trước đây chỉ xoá được bộ tự tạo.
  • Quản lý các bộ và sắp thứ tự cột của từng bộ ở Cài đặt → Hiển thị cột.

Bộ cột chỉ nhớ DANH SÁCH CỘT và THỨ TỰ. Nó cố ý không nhớ bề rộng cột (bạn kéo chỉnh liên tục, để nó đè lên thì mỗi lần chọn bộ lại mất công kéo lại) và không nhớ ngôn ngữ EN/VN — đổi EN/VN là đổi tên thuộc tính thật trong file 3D, không thể để một thao tác ghi xuống file nấp sau một ô chọn trên dải lệnh.

Sửa tay lệch khỏi mọi bộ thì ô chọn hiện "(tự chỉnh)" chứ không nói dối là đang ở bộ cũ.

Hộp Chọn cột rộng hơn, chia hai bảng mới ở 1.0.0.4

Hộp Chọn cột nay chia hai: cây cột như cũ ở bên trái, nhóm "Bộ cột" ở bên phải. Góc dưới có tay nắm kéo to nhỏ, thay cho tay nắm mặc định của trình duyệt vốn kéo không bám đúng mép hộp.

Đổi BOM Structure ở tab Model Data mới ở 1.0.0.4

Đổi BOM Structure ở tab Model Data nay cũng tải lại bảng, giống như ở hai view kia.

Vì sao đáng để ý: nhánh Model Data trước đây không tải lại, nên bước soát lại sau khi ghi đem đối chiếu với chính cái bảng chưa làm mới — tức là luôn báo “khớp”, kể cả khi file 3D chưa nhận giá trị. Nay nó báo đúng.

Vẫn KHÔNG sắp xếp theo số Item ở view này. Model Data không có số Item thật để mà sắp. Muốn xếp theo Item thì dùng hai view kia.

Fix Auto B.O.M

Dọn dữ liệu cục bộ của Auto B.O.M trên máy bạn — bộ nhớ đệm, cấu hình, bản quyền — khi Auto BOM chạy sai một cách khó hiểu.

  • Ba nhóm tách riêng, chỉ nhóm an toàn nhất được tích sẵn.
  • Sao lưu bằng cách đổi tên `.bak`, có nút Khôi phục.
  • Xoá thiết định sẽ đưa cả bộ cột lẫn ngôn ngữ tên thuộc tính về mặc định — nhưng không đổi tên thuộc tính trong file 3D của bạn.
  • Chỉ xoá file trên máy bạn — không đụng tới mô hình, bản vẽ hay dữ liệu máy chủ.

Nhóm: Auto Tool (BOM) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Nút này dùng khi nào

Khi Auto B.O.M chạy sai một cách khó hiểu: bảng không nạp, giao diện vỡ, thiết lập trở nên lộn xộn, hoặc đăng nhập rồi mà vẫn bị đòi đăng nhập. Nút Fix Auto B.O.M dọn dữ liệu cục bộ trên máy bạn để Auto B.O.M khởi động lại từ đầu.

Nút này chỉ xoá file trên máy của chính bạn. Nó không đụng tới mô hình, bản vẽ, hay dữ liệu trên máy chủ.

1.2. Ba nhóm dữ liệu — xếp từ an toàn nhất xuống

NhómXoá gìMất gì
Bộ nhớ đệmDữ liệu tạm của giao diện web bên trong toolKhông mất gì — tool tự dựng lại ở lần mở sau.
Cấu hìnhCấu hình cột, giao diện, bảng kích thước thô, cấu hình xuất Excel, thông báoMất thiết lập bạn đã chỉnh. Phải đặt lại một lần.
Bản quyềnPhiên đăng nhập, mật khẩu đã nhớ và bản quyền ngoại tuyến của Auto Tool trên máy nàyPhải đăng nhập lại.

Chỉ ô Bộ nhớ đệm được tích sẵn — đó là nhóm gây lỗi nhiều nhất và xoá đi thì không mất gì.

1.3. Sao lưu và khôi phục

Trước khi xoá, tool đổi tên dữ liệu cũ thành bản `.bak` thay vì xoá thẳng. Nút Khôi phục trả lại bản đó. Chỉ giữ đúng một đời — chạy Fix lần thứ hai là bản `.bak` cũ bị thay bằng bản mới.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Nên đóng cửa sổ Auto B.O.M trước khi chạy.
  • Không cần đăng nhập — kể cả khi phiên đăng nhập đang hỏng thì nút này vẫn mở được. Đó là chủ ý: nếu nút sửa phiên hỏng lại đòi phiên hợp lệ thì không ai vào được.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (BOM) và có tên Fix Auto B.O.M.

Nút này nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto B.O.M — bấm vào mũi tên nhỏ bên cạnh nút chính để thấy nó. Bật/tắt nút chính là nút này theo, hai cái dùng chung một ô trong Show Button.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Fix Auto B.O.M nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto B.O.M, nhóm Auto Tool (BOM).
Mã ảnh fix-auto-b-o-m_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Đóng cửa sổ Auto B.O.M nếu đang mở.
  2. Bấm mũi tên bên cạnh nút Auto B.O.M trên ribbon, chọn Fix Auto B.O.M.
  3. Tích các nhóm muốn xoá. Bắt đầu bằng Bộ nhớ đệm — thử lại xem đã hết lỗi chưa trước khi xoá thêm.
  4. Bấm Xoá, đọc câu xác nhận rồi đồng ý.
  5. Mở lại Auto B.O.M và kiểm tra.
  6. Xoá nhầm thì bấm Khôi phục.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Danh sách sổ ra của nút Auto B.O.M, đang chỉ vào mục Fix Auto B.O.M.
Mã ảnh fix-auto-b-o-m_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Fix Auto B.O.M: ba ô tích Bộ nhớ đệm / Cấu hình / Bản quyền, nút Xoá và nút Khôi phục.
Mã ảnh fix-auto-b-o-m_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Thông báo cho biết nhóm nào đã được xoá và có sao lưu được không.
  • Xoá nhóm Bản quyền cũng xoá phiên đang nằm trong bộ nhớ — không thì tool vẫn coi bạn đang đăng nhập cho tới khi thoát Inventor.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Xoá bộ nhớ đệm rồi mà vẫn lỗiXoá thêm nhóm Cấu hình. Nhớ là bạn sẽ phải đặt lại thiết lập.
Đăng nhập rồi vẫn bị đòi đăng nhậpXoá nhóm Bản quyền rồi đăng nhập lại qua Account License (tài liệu số 25).
Bấm Khôi phục không có gì trở lạiChưa từng chạy Fix trên máy này, hoặc bản sao lưu đã bị lần chạy Fix sau ghi đè — chỉ giữ một đời.
Lo mất dữ liệu thiết kếKhông có rủi ro đó: nút này chỉ đụng tới dữ liệu cục bộ của Auto B.O.M, không đụng tới file Inventor.

Lưu ý: Xem thêm tài liệu số 35 — Auto B.O.M — để biết những thiết lập nào sẽ phải đặt lại sau khi xoá nhóm Cấu hình.

Auto Drawing

Xuất bản vẽ tự động cho cả cụm lắp: đọc danh sách chi tiết, tự đặt hình chiếu theo bố trí bạn cấu hình, và xuất hàng loạt.

  • Đọc chính bảng vật tư để biết cần ra bản vẽ cho những chi tiết nào.
  • Cấu hình bố trí bản vẽ một lần, dùng chung cho xem trước và lúc xuất.
  • Cắt Section và khoét Break Out ngay trên hình xem trước, chọn riêng cho từng tờ.
  • Soi từng trang trước khi xuất, và chạy lại riêng các dòng lỗi.

Nhóm: Auto Tool (Drawing) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Ra bản vẽ chi tiết cho một cụm lắp 200 chi tiết bằng tay là 200 lần: tạo bản vẽ mới → đặt hình chiếu → xoay hướng → ghi kích thước → điền khung tên → lưu.

Auto Drawing đọc danh sách chi tiết từ bảng vật tư, rồi với mỗi chi tiết tự tạo bản vẽ và đặt hình chiếu theo bố trí bạn đã cấu hình sẵn.

1.2. Ba chế độ đọc danh sách

Chế độDanh sách gồm
StructuredTheo cây cụm lắp, chọn mở tới cấp nào.
Parts OnlyDanh sách phẳng — mỗi chi tiết một dòng.
Sheet MetalChỉ chi tiết tôn tấm.

1.3. Bố trí bản vẽ dùng chung cho hai nơi

Cấu hình bố trí (⚙ Cài đặt bố trí bản vẽ) quyết định hình chiếu nào được đặt, ở đâu, tỉ lệ bao nhiêu. Nó dùng chung cho cả xem trước lẫn lúc xuất — cái bạn thấy đúng bằng cái được ghi ra.

Trong hộp Xuất bản vẽ bạn còn chỉnh tay được cho từng trang, nhưng chỉnh ở đó chỉ áp cho lượt này, không ghi vào cấu hình.

1.4. Cắt Section và khoét Break Out

Hai việc khác hẳn nhau, đừng nhầm:

SectionBreak Out
Làm gìCắt suốt theo một đườngKhoét một vùng tới độ sâu
Ra gìMột view mới trên tờSửa ngay trên view FRONT, không thêm view
Chọn thế nào12 trường hợp bày sẵn4 vùng một phần tư

Phần Section bày sẵn đủ 12 trường hợp để bấm chọn: cắt nửa có 4 (đứng / ngang × hai chiều nhìn), cắt một phần tư có 8 (bốn góc × hai chiều nhìn). Mỗi ô vẽ ký hiệu Section thật — mũi tên ở hai đầu đường cắt kèm chữ A-A — và tô sáng phần được giữ lại.

  • View cắt đặt theo đúng phương của đường cắt và theo quy ước góc chiếu đang chọn (góc chiếu 1 hay 3), rồi hiện ngay trên hình xem trước.
  • Cắt suốt hay cắt sâu N mm đều được — chọn ngay trong menu của ô cắt.
  • Break Out khoét trên chính view FRONT, mỗi vùng ghi sẵn độ sâu ngay trên hình. Độ sâu nhập bằng mm và đo trên vật, không phải trên giấy; mặc định 20 mm.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Chọn riêng được cho từng tờ: bấm nút ✎ trên ô SECTION để đổi kiểu cắt, nút ◟ trên ô FRONT để đặt vùng khoét. Sửa tờ này không đụng tờ khác.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một cụm lắp (.iam) đã được lưu.
  • Nên chạy Auto BOM trước để các chi tiết đã có đủ thuộc tính — khung tên trên bản vẽ lấy dữ liệu từ đó.
  • Có sẵn template bản vẽ của công ty.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Drawing) và có tên Auto Drawing.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Drawing trong nhóm Auto Tool (Drawing), có mũi tên sổ ra chứa Fix Auto Drawing.
Mã ảnh auto-drawing_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở cụm lắp, bấm nút Auto Drawing.
  2. Bấm làm mới trên thanh công cụ để nạp danh sách chi tiết.
  3. Chọn chế độ xem và cấp hiển thị. Dùng ô 🔍 để lọc nhanh.
  4. Bấm Chọn cột nếu muốn thấy thêm thuộc tính (việc khai báo thuộc tính là của Auto BOM — bên này chỉ chọn cột hiện).
  5. Bấm ⚙ Cài đặt bố trí bản vẽ và thiết lập bố trí. Tích “Tự lưu ngay khi sửa” để không phải bấm lưu.
  6. Bấm 🖹 Xuất bản vẽ. Dùng ◀ Trước / Sau ▶ để soi từng trang.
  7. Muốn tờ nào có mặt cắt thì bấm ✎ trên ô SECTION của tờ đó và chọn một trong 12 trường hợp; muốn khoét thì bấm ◟ trên ô FRONT.
  8. Bấm Xuất hàng loạt và theo dõi thanh tiến độ.
  9. Xong, nếu có dòng lỗi thì bấm Chạy lại các dòng lỗi.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Menu chọn kiểu cắt Section: 12 ô có hình, mỗi ô vẽ mũi tên hai đầu đường cắt và chữ A-A.
Mã ảnh auto-drawing_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Drawing: thanh công cụ với các chế độ Structured / Parts Only / Sheet Metal, ô cấp hiển thị, ô tìm kiếm và bảng danh sách chi tiết.
Mã ảnh auto-drawing_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp “Cài đặt bố trí bản vẽ” với các tuỳ chọn hình chiếu và ô tích “Tự lưu ngay khi sửa”.
Mã ảnh auto-drawing_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp “Xuất bản vẽ” đang soi trang thứ 3, hai nút ◀ Trước / Sau ▶ và nút Xuất hàng loạt.
Mã ảnh auto-drawing_05 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp tiến độ “Đang xuất bản vẽ” với thanh phần trăm và nút Chạy lại các dòng lỗi.
Mã ảnh auto-drawing_06 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

NơiChỉnh được gì
⚙ Cài đặt bố trí bản vẽHình chiếu nào, đặt ở đâu, tỉ lệ. Dùng chung cho xem trước và lúc xuất.
🖹 Xuất bản vẽChỉnh tay cho từng trang — chỉ áp cho lượt này. Có nút Về mặc định bố trí.
⠿ Chọn cộtBật/tắt cột hiện trên bảng. Khai báo thuộc tính vẫn là việc của Auto BOM.
Số lượng đơn hàngÔ trên thanh công cụ, dùng chung ý nghĩa với Auto BOM.

6. Kết quả và thông báo

  • Bảng tiến độ mở ra ngay từ bước chuẩn bị, nói rõ đang đo hộp bao cụm tổng hay đang tính bố trí — và nói rõ chưa xuất gì cả, vì bạn còn phải bấm xác nhận.
  • Thanh tiến độ cho biết đã xuất bao nhiêu phần trăm.
  • Bật “Xuất trang đầu là Assembly tổng” mà tờ đó không được chèn thì hộp xác nhận nói rõ lý do, thay vì im lặng bỏ qua.
  • Dòng lỗi được đánh dấu và chạy lại riêng được — không phải làm lại cả lượt.
  • Nút Chép bảng chép nguyên bảng ra clipboard để dán sang Excel.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Chưa có dữ liệu”Chưa bấm làm mới, hoặc tài liệu đang mở không phải cụm lắp.
Bảng Structured chỉ có một cấp, nút ☰ “Mở hết các cấp” không bung ra gìĐã sửa: bảng nay luôn đọc đủ cây BOM, không còn phụ thuộc tài liệu đang để “chỉ cấp 1”.
Chọn tên khung tên trong Cài đặt mà bản vẽ ra vẫn dùng khung tên của templateĐã sửa: trước đây phải bật thêm “đặt lại vị trí khung tên” thì tên mới có tác dụng. Nay chọn tên là đủ, và khung tên giữ nguyên góc đang có.
Tờ có view cắt thì kích thước bao nằm đè lên view cắtĐã sửa: kích thước tự đặt về phía bên kia của view chính.
Chọn kiểu cắt cho một tờ mà mọi tờ khác cũng đổi theoKhông xảy ra — mỗi tờ giữ lựa chọn riêng. Nếu muốn đổi cho mọi tờ thì sửa trong ⚙ Cài đặt bố trí bản vẽ.
Khung tên trên bản vẽ để trống nhiều ôChi tiết thiếu thuộc tính. Chạy Auto BOM để điền trước.
Bố trí ra không giống lúc xem trướcBạn đã chỉnh tay trong hộp Xuất bản vẽ — phần chỉnh đó chỉ áp cho lượt đó. Sửa trong ⚙ Cài đặt bố trí bản vẽ để lưu lại.
Vài chi tiết không ra bản vẽBấm Chạy lại các dòng lỗi; nếu vẫn hỏng, mở riêng chi tiết đó ra kiểm tra hình học.
Chạy rất chậmBình thường với cụm lớn — mỗi chi tiết là một bản vẽ mới. Chạy vào giờ nghỉ.
Giao diện vỡ hoặc bảng không nạpDùng Fix Auto Drawing (tài liệu số 38).

Fix Auto Drawing

Dọn dữ liệu cục bộ của Auto Drawing trên máy bạn — bộ nhớ đệm, cấu hình, bản quyền — khi Auto Drawing chạy sai một cách khó hiểu.

  • Ba nhóm tách riêng, chỉ nhóm an toàn nhất được tích sẵn.
  • Sao lưu bằng cách đổi tên `.bak`, có nút Khôi phục.
  • Xoá nhóm Cấu hình sẽ mất cài đặt bố trí bản vẽ — đặt lại một lần.

Nhóm: Auto Tool (Drawing) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Nút này dùng khi nào

Khi Auto Drawing chạy sai một cách khó hiểu: bảng không nạp, giao diện vỡ, thiết lập trở nên lộn xộn, hoặc đăng nhập rồi mà vẫn bị đòi đăng nhập. Nút Fix Auto Drawing dọn dữ liệu cục bộ trên máy bạn để Auto Drawing khởi động lại từ đầu.

Nút này chỉ xoá file trên máy của chính bạn. Nó không đụng tới mô hình, bản vẽ, hay dữ liệu trên máy chủ.

1.2. Ba nhóm dữ liệu — xếp từ an toàn nhất xuống

NhómXoá gìMất gì
Bộ nhớ đệmDữ liệu tạm của giao diện web bên trong toolKhông mất gì — tool tự dựng lại ở lần mở sau.
Cấu hìnhCài đặt bố trí bản vẽ, cấu hình cột, giao diệnMất thiết lập bạn đã chỉnh. Phải đặt lại một lần.
Bản quyềnPhiên đăng nhập, mật khẩu đã nhớ và bản quyền ngoại tuyến của Auto Tool trên máy nàyPhải đăng nhập lại.

Chỉ ô Bộ nhớ đệm được tích sẵn — đó là nhóm gây lỗi nhiều nhất và xoá đi thì không mất gì.

1.3. Sao lưu và khôi phục

Trước khi xoá, tool đổi tên dữ liệu cũ thành bản `.bak` thay vì xoá thẳng. Nút Khôi phục trả lại bản đó. Chỉ giữ đúng một đời — chạy Fix lần thứ hai là bản `.bak` cũ bị thay bằng bản mới.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Nên đóng cửa sổ Auto Drawing trước khi chạy.
  • Không cần đăng nhập — kể cả khi phiên đăng nhập đang hỏng thì nút này vẫn mở được. Đó là chủ ý: nếu nút sửa phiên hỏng lại đòi phiên hợp lệ thì không ai vào được.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Drawing) và có tên Fix Auto Drawing.

Nút này nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto Drawing — bấm vào mũi tên nhỏ bên cạnh nút chính để thấy nó. Bật/tắt nút chính là nút này theo, hai cái dùng chung một ô trong Show Button.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Fix Auto Drawing nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto Drawing, nhóm Auto Tool (Drawing).
Mã ảnh fix-auto-drawing_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Đóng cửa sổ Auto Drawing nếu đang mở.
  2. Bấm mũi tên bên cạnh nút Auto Drawing trên ribbon, chọn Fix Auto Drawing.
  3. Tích các nhóm muốn xoá. Bắt đầu bằng Bộ nhớ đệm — thử lại xem đã hết lỗi chưa trước khi xoá thêm.
  4. Bấm Xoá, đọc câu xác nhận rồi đồng ý.
  5. Mở lại Auto Drawing và kiểm tra.
  6. Xoá nhầm thì bấm Khôi phục.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Danh sách sổ ra của nút Auto Drawing, đang chỉ vào mục Fix Auto Drawing.
Mã ảnh fix-auto-drawing_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Fix Auto Drawing: ba ô tích Bộ nhớ đệm / Cấu hình / Bản quyền, nút Xoá và nút Khôi phục.
Mã ảnh fix-auto-drawing_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Thông báo cho biết nhóm nào đã được xoá và có sao lưu được không.
  • Xoá nhóm Bản quyền cũng xoá phiên đang nằm trong bộ nhớ — không thì tool vẫn coi bạn đang đăng nhập cho tới khi thoát Inventor.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Xoá bộ nhớ đệm rồi mà vẫn lỗiXoá thêm nhóm Cấu hình. Nhớ là bạn sẽ phải đặt lại thiết lập.
Đăng nhập rồi vẫn bị đòi đăng nhậpXoá nhóm Bản quyền rồi đăng nhập lại qua Account License (tài liệu số 25).
Bấm Khôi phục không có gì trở lạiChưa từng chạy Fix trên máy này, hoặc bản sao lưu đã bị lần chạy Fix sau ghi đè — chỉ giữ một đời.
Lo mất dữ liệu thiết kếKhông có rủi ro đó: nút này chỉ đụng tới dữ liệu cục bộ của Auto Drawing, không đụng tới file Inventor.

Lưu ý: Xem thêm tài liệu số 37 — Auto Drawing — để biết những thiết lập nào sẽ phải đặt lại sau khi xoá nhóm Cấu hình.

Auto 1Drawing

Xuất MỘT bản vẽ cho đúng file đang mở (Chi tiết hoặc Cụm lắp) — không đọc bảng vật tư, không xuất chi tiết con.

  • Bản rút gọn của Auto Drawing: một file, một bản vẽ, không danh sách.
  • Dùng chung cấu hình bố trí bản vẽ với Auto Drawing.
  • Dùng khi chỉ cần ra bản vẽ cho đúng một thứ, không phải cả cụm.

Nhóm: Auto Tool (Drawing) · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Khác gì Auto Drawing

Auto Drawing (số 37)Auto 1Drawing (tài liệu này)
Đầu vàoCả cụm lắp, đọc bảng vật tưĐúng file đang mở
Kết quảHàng loạt bản vẽMột bản vẽ
Chi tiết conCó xuấtKhông xuất
Bố tríCấu hình chungCùng cấu hình chung đó

1.2. Khi nào dùng

  • Vừa sửa một chi tiết và chỉ cần ra lại bản vẽ cho riêng nó.
  • Cần bản vẽ tổng của cụm lắp mà không muốn ra bản vẽ cho từng chi tiết con.
  • Muốn thử nhanh xem cấu hình bố trí đã đúng chưa trước khi chạy hàng loạt.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một Chi tiết hoặc Cụm lắp đã được lưu.
  • Đã cấu hình bố trí bản vẽ (làm trong Auto Drawing, dùng chung).
  • Có sẵn template bản vẽ.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Drawing) và có tên Auto 1Drawing.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto 1Drawing trong nhóm Auto Tool (Drawing).
Mã ảnh auto-1drawing_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở đúng chi tiết hoặc cụm lắp cần ra bản vẽ.
  2. Bấm nút Auto 1Drawing.
  3. Bản vẽ được tạo theo cấu hình bố trí đang có.
  4. Kiểm tra và lưu bản vẽ.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Một chi tiết đang mở, chuẩn bị bấm nút Auto 1Drawing.
Mã ảnh auto-1drawing_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ vừa được tạo cho chính chi tiết đó, hình chiếu đã đặt theo cấu hình bố trí.
Mã ảnh auto-1drawing_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Ra đúng một bản vẽ cho file đang mở.
  • Chi tiết con của cụm lắp không được xuất — đó là việc của Auto Drawing.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bố trí không như mong muốnMở Auto Drawing → ⚙ Cài đặt bố trí bản vẽ để sửa — hai lệnh dùng chung cấu hình.
Khung tên trống nhiều ôFile thiếu thuộc tính. Điền bằng Auto BOM trước.
Muốn ra bản vẽ cho cả cụmDùng Auto Drawing (tài liệu số 37).
File chưa lưu lần nàoCtrl+S đặt tên cho file rồi chạy lại.

Auto Nesting

Xếp các chi tiết lên tấm ván thành sơ đồ cắt và tính tỉ lệ tận dụng — biết ngay cần bao nhiêu tấm và bỏ đi bao nhiêu.

  • Gom chi tiết theo loại vật liệu và bề dày, mỗi nhóm một bộ tấm riêng.
  • Xoay chi tiết 0 / 90 / 180 / 270°, sửa số và nhãn ngay trên sơ đồ.
  • Xem từng tấm ở chế độ toàn màn hình, mở thẳng chi tiết từ tấm đã trải.

Nhóm: Auto Tool (CNC) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Với đồ gỗ và kết cấu tấm, câu hỏi quan trọng nhất trước khi mua vật tư là “cần bao nhiêu tấm ván” và “bỏ đi bao nhiêu”. Trả lời bằng tay là vẽ tay sơ đồ cắt trên giấy hoặc trên AutoCAD.

Auto Nesting lấy kích thước thô của từng chi tiết từ bảng vật tư, gom theo loại vật liệu + bề dày, rồi xếp lên các tấm ván tiêu chuẩn và vẽ ra sơ đồ cắt kèm tỉ lệ tận dụng.

1.2. Dữ liệu đầu vào lấy từ đâu

Cần gìLấy ở đâu
Kích thước thô (dài × rộng)Lệnh Kích thước thô trong Auto BOM
Loại vật liệuThuộc tính `AT_MaterialType` — đặt trong Auto BOM
Số lượngThuộc tính QtyAll — chạy Cập nhật số lượng tổng trong Auto BOM
Biên dạng (với chi tiết không phải hình chữ nhật)Lệnh Trải phẳng và lấy biên dạng ngay trong Auto Nesting

PHẢI ĐỌC: Auto Nesting không tự đo chi tiết. Chưa chạy Auto BOM thì bảng báo thiếu `QtyAll`, thiếu Loại vật liệu hoặc thiếu Kích thước thô, và những chi tiết đó bị bỏ qua. Chạy Auto BOM trước.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một cụm lắp (.iam).
  • Đã chạy Auto BOM: Lấy quy cách → Kích thước thô → Cập nhật số lượng tổng.
  • Đã khai bộ tấm ván tiêu chuẩn (kích thước tấm cho từng loại vật liệu và bề dày).

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (CNC) và có tên Auto Nesting.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Nesting trong nhóm Auto Tool (CNC), có mũi tên sổ ra chứa Fix Auto Nesting.
Mã ảnh auto-nesting_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Chạy Auto BOM cho đủ dữ liệu (xem mục 1.2).
  2. Bấm nút Auto Nesting.
  3. Đọc phần cảnh báo ở đầu: chi tiết nào thiếu dữ liệu, tấm nào không đọc được biên dạng, tấm nào nằm chéo trong file.
  4. Với chi tiết không phải hình chữ nhật: bấm Trải phẳng và lấy biên dạng.
  5. Xem sơ đồ từng tấm. Bấm tiêu đề tấm để xem riêng tấm đó; bấm nút toàn màn hình để phóng to (Esc để thoát).
  6. Bấm vào một chi tiết trên sơ đồ để đổi hướng (0 / 90 / 180 / 270°).
  7. Bấm vào số hoặc nhãn để sửa nội dung hiển thị.
  8. Đọc tỉ lệ tận dụng và số tấm cần dùng ở phần tổng kết.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Nesting: thanh công cụ trên cùng, danh sách nhóm vật liệu bên trái, sơ đồ cắt các tấm ở giữa với số hiệu từng chi tiết.
Mã ảnh auto-nesting_02 · cỡ hiển thị 1200 px · toàn cảnh ribbon hoặc bản vẽ kết quả

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Một tấm ở chế độ toàn màn hình: các chi tiết xếp kín, mỗi chi tiết có số và nhãn, phần dư còn lại được tô khác màu.
Mã ảnh auto-nesting_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Phần tổng kết: số tấm theo từng loại vật liệu và bề dày, diện tích dùng, diện tích dư và tỉ lệ tận dụng theo phần trăm.
Mã ảnh auto-nesting_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnGhi chú
Sắp theo bề dày tấmGom các tấm cùng bề dày lại cho dễ đặt hàng.
Lề và lướiKhoảng chừa mép tấm và bước lưới khi xếp.
Hướng chi tiếtCho phép xoay 0 / 90 / 180 / 270°, hoặc khoá theo chiều vân.
Bộ tấm tiêu chuẩnKích thước tấm cho từng loại vật liệu và bề dày.
Cài đặt gốc / Mặc địnhTrả toàn bộ thiết lập về ban đầu.

6. Kết quả và thông báo

  • Mỗi nhóm vật liệu + bề dày có bộ tấm riêng, kèm diện tích dùng, diện tích dư và tỉ lệ tận dụng.
  • Phần chi tiết chưa xếp được (không lọt tấm nào) được liệt kê riêng, không lặng lẽ bỏ qua.
  • Cảnh báo được xếp lý do cụ thể trước, chung chung sau — đọc từ trên xuống là biết ngay phải sửa gì.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Thông báoÝ nghĩa và cách xử lý
“thiếu QtyAll” / “CHƯA CÓ QtyAll”Chạy Auto BOM → Cập nhật số lượng tổng, nhớ điền ô Số lượng đơn hàng trước.
“chi tiết chưa có mã vật liệu”Thiếu `AT_MaterialType`. Điền trong Auto BOM.
“không có tấm PANEL nào”Chưa khai bộ tấm tiêu chuẩn cho loại vật liệu đó.
“tấm không đọc được biên dạng”Chi tiết không phải hình chữ nhật và chưa được trải phẳng. Bấm Trải phẳng và lấy biên dạng.
“tấm nằm chéo trong file”Chi tiết được dựng xiên so với trục toạ độ. Vẫn xếp được nhưng nên xoay lại cho gọn trong file gốc.
Tỉ lệ tận dụng thấp bất thườngThường do kích thước tấm khai chưa đúng, hoặc chiều vân bị khoá làm không xoay được. Kiểm tra hai chỗ đó.
Giao diện vỡ, sơ đồ không vẽ raDùng Fix Auto Nesting (tài liệu số 41).

Fix Auto Nesting

Dọn dữ liệu cục bộ của Auto Nesting trên máy bạn — bộ nhớ đệm, cấu hình, bản quyền — khi Auto Nesting chạy sai một cách khó hiểu.

  • Ba nhóm tách riêng, chỉ nhóm an toàn nhất được tích sẵn.
  • Sao lưu bằng cách đổi tên `.bak`, có nút Khôi phục.
  • Xoá nhóm Cấu hình sẽ mất bộ tấm tiêu chuẩn đã khai — đặt lại một lần.

Nhóm: Auto Tool (CNC) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Nút này dùng khi nào

Khi Auto Nesting chạy sai một cách khó hiểu: bảng không nạp, giao diện vỡ, thiết lập trở nên lộn xộn, hoặc đăng nhập rồi mà vẫn bị đòi đăng nhập. Nút Fix Auto Nesting dọn dữ liệu cục bộ trên máy bạn để Auto Nesting khởi động lại từ đầu.

Nút này chỉ xoá file trên máy của chính bạn. Nó không đụng tới mô hình, bản vẽ, hay dữ liệu trên máy chủ.

1.2. Ba nhóm dữ liệu — xếp từ an toàn nhất xuống

NhómXoá gìMất gì
Bộ nhớ đệmDữ liệu tạm của giao diện web bên trong toolKhông mất gì — tool tự dựng lại ở lần mở sau.
Cấu hìnhBộ tấm tiêu chuẩn, lề và lưới, tuỳ chọn hướng chi tiết, giao diệnMất thiết lập bạn đã chỉnh. Phải đặt lại một lần.
Bản quyềnPhiên đăng nhập, mật khẩu đã nhớ và bản quyền ngoại tuyến của Auto Tool trên máy nàyPhải đăng nhập lại.

Chỉ ô Bộ nhớ đệm được tích sẵn — đó là nhóm gây lỗi nhiều nhất và xoá đi thì không mất gì.

1.3. Sao lưu và khôi phục

Trước khi xoá, tool đổi tên dữ liệu cũ thành bản `.bak` thay vì xoá thẳng. Nút Khôi phục trả lại bản đó. Chỉ giữ đúng một đời — chạy Fix lần thứ hai là bản `.bak` cũ bị thay bằng bản mới.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Nên đóng cửa sổ Auto Nesting trước khi chạy.
  • Không cần đăng nhập — kể cả khi phiên đăng nhập đang hỏng thì nút này vẫn mở được. Đó là chủ ý: nếu nút sửa phiên hỏng lại đòi phiên hợp lệ thì không ai vào được.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (CNC) và có tên Fix Auto Nesting.

Nút này nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto Nesting — bấm vào mũi tên nhỏ bên cạnh nút chính để thấy nó. Bật/tắt nút chính là nút này theo, hai cái dùng chung một ô trong Show Button.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Fix Auto Nesting nằm trong danh sách sổ ra của nút Auto Nesting, nhóm Auto Tool (CNC).
Mã ảnh fix-auto-nesting_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Đóng cửa sổ Auto Nesting nếu đang mở.
  2. Bấm mũi tên bên cạnh nút Auto Nesting trên ribbon, chọn Fix Auto Nesting.
  3. Tích các nhóm muốn xoá. Bắt đầu bằng Bộ nhớ đệm — thử lại xem đã hết lỗi chưa trước khi xoá thêm.
  4. Bấm Xoá, đọc câu xác nhận rồi đồng ý.
  5. Mở lại Auto Nesting và kiểm tra.
  6. Xoá nhầm thì bấm Khôi phục.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Danh sách sổ ra của nút Auto Nesting, đang chỉ vào mục Fix Auto Nesting.
Mã ảnh fix-auto-nesting_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Fix Auto Nesting: ba ô tích Bộ nhớ đệm / Cấu hình / Bản quyền, nút Xoá và nút Khôi phục.
Mã ảnh fix-auto-nesting_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Thông báo cho biết nhóm nào đã được xoá và có sao lưu được không.
  • Xoá nhóm Bản quyền cũng xoá phiên đang nằm trong bộ nhớ — không thì tool vẫn coi bạn đang đăng nhập cho tới khi thoát Inventor.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Xoá bộ nhớ đệm rồi mà vẫn lỗiXoá thêm nhóm Cấu hình. Nhớ là bạn sẽ phải đặt lại thiết lập.
Đăng nhập rồi vẫn bị đòi đăng nhậpXoá nhóm Bản quyền rồi đăng nhập lại qua Account License (tài liệu số 25).
Bấm Khôi phục không có gì trở lạiChưa từng chạy Fix trên máy này, hoặc bản sao lưu đã bị lần chạy Fix sau ghi đè — chỉ giữ một đời.
Lo mất dữ liệu thiết kếKhông có rủi ro đó: nút này chỉ đụng tới dữ liệu cục bộ của Auto Nesting, không đụng tới file Inventor.

Lưu ý: Xem thêm tài liệu số 40 — Auto Nesting — để biết những thiết lập nào sẽ phải đặt lại sau khi xoá nhóm Cấu hình.

Auto Copy Design

Sao chép một thiết kế cũ thành một bộ file mới và đổi tên hàng loạt — dựng nhanh một dự án mới từ dự án đã có.

  • Chạy ngay trong Inventor trên cụm lắp đang mở — không còn ứng dụng ngoài.
  • Giữ nguyên toàn bộ quan hệ tham chiếu giữa các file trong bộ mới.
  • Khác Auto Rename Design: lệnh kia đổi tên bộ đang có, lệnh này nhân bản ra bộ mới.

Nhóm: Auto Tool (Design) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Đơn hàng mới thường chỉ khác đơn hàng cũ vài kích thước. Cách nhanh nhất là nhân bản cả bộ file cũ ra một bộ mới rồi sửa — nhưng copy bằng Windows Explorer thì bộ mới vẫn tham chiếu tới file cũ, sửa bộ mới là hỏng luôn bộ cũ.

Auto Design Copy chép cả bộ và trỏ lại toàn bộ tham chiếu vào bộ mới, đồng thời đổi tên theo quy tắc bạn đặt.

1.2. Khác gì Auto Rename Design

LệnhBộ file cũKết quả
Auto Design Copy (tài liệu này)Giữ nguyênSinh ra một bộ file mới.
Auto Rename Design (số 32)Bị đổi tên và xoá bản cũVẫn là một bộ, tên khác.

1.3. Bốn cách đặt tên hàng loạt

CáchTên mới ghép thế nào
Mã số đầu và cuối`<đầu>` + tên gốc + `<cuối>` — ví dụ `A_` + `HONG-TRAI` + `_V2`.
Tìm và thay thếThay một đoạn trong tên đang có. Bấm được nhiều lần liên tiếp.
Theo mã dự án`<mã dự án><mã bản vẽ><ký tự><số thứ tự>`. Ba bộ mã riêng cho Skeleton / Part / Assembly, mỗi loại đếm số riêng. Lưu được thành preset.
Theo Part NumberLấy Part Number của chính file làm tên mới.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở cụm lắp (.iam) cần nhân bản — lệnh chỉ có ở môi trường Assembly.
  • Cụm không được thiếu file tham chiếu: thiếu thì lệnh báo và không cho chạy (chép một cụm thiếu file ra chỉ được thêm một cụm hỏng).

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Design) và có tên Auto Design Copy.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Design Copy trong nhóm Auto Tool (Design).
Mã ảnh auto-copy-design_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở cụm lắp cần nhân bản, bấm nút Auto Design Copy. Cửa sổ liệt kê mọi file của cụm: chi tiết, cụm con, file Skeleton (nguồn của part derived) và cột 2D cho biết file nào có bản vẽ đi kèm.
  2. Chọn Nơi lưu (nút *Duyệt…*) và gõ Tên cụm tổng mới.
  3. Tick những dòng cần chép — có ba nút chọn nhanh: *Skeleton*, *Thư viện* (hàng mua ngoài), *Có bản vẽ*.
  4. Chọn một trong bốn cách đặt tên rồi bấm Đặt tên cho các dòng đã tick. Muốn sửa riêng một dòng thì bấm đúp vào dòng đó.
  5. Xem lại phần Cài đặt (chép cả cụm tổng, chép bản vẽ đi kèm, cập nhật Part Number, ghi đè, tên duy nhất trong Workspace).
  6. Bấm Tiến hành sao chép và xác nhận.
  7. Còn file chưa lưu thì tool hỏi một lần rồi lưu giúp — xem ghi chú ngay dưới.

VỀ VIỆC LƯU FILE: Lệnh này chép file nằm trên đĩa, nên thay đổi còn trong bộ nhớ sẽ không có trong bản copy. Tool hỏi một lần ngay trước khi chạy, sau khi mọi phép kiểm đã qua, và chỉ lưu những file nằm trong danh sách sắp chép. Không có gì chưa lưu thì không hỏi gì cả.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Design Copy: danh sách file bên trái, nơi lưu / cách đặt tên / cài đặt bên phải.
Mã ảnh auto-copy-design_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp xác nhận trước khi chép — nói rõ số file, thư mục đích và có ghi đè hay không.
Mã ảnh auto-copy-design_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Bộ file nguồn không bị đụng tới.
  • Bộ file mới giữ nguyên quan hệ tham chiếu: cụm con, part derived và bản vẽ đều đã trỏ sang bản copy.
  • Hộp kết quả cho biết đã chép bao nhiêu file, bao nhiêu bản vẽ, cập nhật bao nhiêu Part Number. Có lỗi thì chi tiết được ghi vào nhật ký Auto Tool.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Không bấm được Tiến hành sao chépCòn dòng chưa đặt tên mới, hoặc hai dòng ra cùng một tên. Cửa sổ liệt kê rõ từng chỗ — sửa xong bấm lại.
Báo "Cụm đang thiếu file tham chiếu"Sửa tham chiếu thiếu trong Inventor rồi bấm Nạp lại.
Bộ mới vẫn tham chiếu file cũCó file bị bỏ sót khi chép — thường do nằm ngoài thư mục dự án. Kiểm tra bằng Design Assistant.
Muốn đổi tên bộ đang có thay vì nhân bảnDùng Auto Rename Design (tài liệu số 32).
File bị khoá khi chépĐóng hết bộ nguồn trong Inventor rồi chạy lại.

Auto Rename Design

Đổi tên hàng loạt file trong một cụm lắp — chi tiết, cụm con, bản vẽ đi kèm và file trình bày — ĐỒNG THỜI sửa hết mọi tham chiếu để cụm không bị gãy liên kết.

  • Liệt kê cả cụm ra bảng, sửa cột “Tên mới”, tích dòng cần đổi, bấm Đổi tên.
  • Bốn lớp chặn trước khi chạy, và một hộp xác nhận cuối nói rõ không hoàn tác được.
  • Tuỳ chọn cập nhật Part Number theo tên mới.

Nhóm: Auto Tool (Design) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Đổi tên file trong một cụm lắp bằng Windows Explorer là gãy liên kết ngay — Inventor mở cụm ra sẽ báo thiếu tài liệu tham chiếu. Làm đúng thì phải dùng Design Assistant, từng file một.

Auto Rename Design đổi tên cả loạt và sửa hết tham chiếu trong một lượt: chi tiết, cụm con, bản vẽ đi kèm và file trình bày (.ipn).

1.2. Bảy bước, đúng thứ tự này

BướcViệc
BChép file sang tên mới (cụm tổng dùng SaveAs, còn lại dùng copy).
CSửa tham chiếu trong assembly, đệ quy xuống cụm con.
DSửa derived trong chi tiết.
EĐổi tên và sửa tham chiếu bản vẽ.
E2Sửa tham chiếu file .ipn.
FCập nhật Part Number theo tên mới (tuỳ chọn).
GLưu cụm tổng, rồi xoá file tên cũ.

Vì sao chép trước chứ không đổi tên thẳng: đổi tên một file đang được cụm tham chiếu là gãy liên kết ngay lập tức. Chép ra tên mới thì cả hai bản cùng tồn tại, sửa hết tham chiếu sang bản mới xong mới xoá bản cũ.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở cụm lắp tổng cần đổi tên.
  • Mọi file trong cụm phải ghi được và không mở ở máy khác.
  • Từ Inventor 2025 trở lên, file skeleton của Frame Generator không đổi tên được — chúng được đánh dấu và không cho tích.

CẢNH BÁO: Lệnh này ĐỔI TÊN FILE GỐC TRÊN ĐĨA và XOÁ FILE TÊN CŨ ở bước cuối — KHÔNG HOÀN TÁC ĐƯỢC. Sao lưu cả thư mục dự án trước khi chạy. Mỗi bước chỉ lưu khi chính nó không có lỗi: thà giữ tên cũ còn hơn ghi ra một bản thiếu tham chiếu.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Design) và có tên Auto Rename Design.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Rename Design trong nhóm Auto Tool (Design), sau Auto Design Copy.
Mã ảnh auto-rename-design_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Sao lưu thư mục dự án.
  2. Mở cụm lắp tổng, bấm nút Auto Rename Design.
  3. Bảng liệt kê cụm tổng + mọi chi tiết / cụm con trong BOM + file .ipn đi kèm. Cột Loại cho biết dòng đó là gì; cột Bản vẽ ghi “có” nếu có bản vẽ cùng tên đi kèm.
  4. Bấm đúp vào cột Tên mới để sửa tên. Sửa xong, dòng đó tự được tích.
  5. Bỏ tích những dòng không muốn đổi.
  6. Tích “Cập nhật Part Number theo tên mới” nếu muốn.
  7. Bấm Đổi tên và đọc kỹ hộp xác nhận cuối.
  8. Còn file chưa lưu thì tool hỏi một lần rồi lưu giúp — xem ghi chú ngay dưới.

VỀ VIỆC LƯU FILE: Lệnh này thao tác trên file nằm trên đĩa, nên thay đổi còn trong bộ nhớ sẽ không có trong kết quả. Tool hỏi một lần ngay trước khi chạy, nêu rõ số file và tên vài file, và chỉ lưu những file nằm trong danh sách sắp đổi tên — không lưu lan sang tài liệu khác đang mở. Không có gì chưa lưu thì không hỏi gì cả.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Rename Design: bảng liệt kê với các cột Tên cũ / Tên mới / Loại / Bản vẽ / Thư mục, ô tích cập nhật Part Number và nút Đổi tên.
Mã ảnh auto-rename-design_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp xác nhận cuối, nói rõ số dòng sẽ đổi và câu cảnh báo không hoàn tác được.
Mã ảnh auto-rename-design_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thư mục dự án trước và sau khi chạy: tên file đã đổi, bản vẽ đi kèm cũng đổi theo, cụm mở ra không báo thiếu tham chiếu.
Mã ảnh auto-rename-design_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Bốn lớp chặn trước khi chạy

LớpChặn gì
1Tên mới trùng tên cũ → tô đỏ dòng đó, không cho chạy.
2Hai dòng cho ra cùng một tên → báo rõ cặp nào, không cho chạy.
3Tên mới đã có file trên đĩa → chạy tiếp là ghi đè mất file của người khác, nên chặn.
4Hộp xác nhận cuối, nói rõ “không hoàn tác được”.

Tên chứa ký tự cấm của tên file cũng bị chặn ngay lúc gõ — để lọt qua thì bước chép sẽ chết giữa chừng, lúc đó một phần cụm đã đổi tên rồi.

6. Kết quả và thông báo

  • Hộp kết quả cho biết số file đã đổi và số lỗi.
  • Toàn bộ diễn biến được ghi vào nhật ký để đọc lại khi có sự cố.
  • Cụm tổng luôn nằm ở dòng đầu và đổi tên được — bảng BOM của Inventor chỉ liệt kê các cấp con, nên bản cũ không đổi tên được chính cụm tổng.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Dòng skeleton bị làm mờ, không tích đượcTừ Inventor 2025, file skeleton của Frame Generator không được đổi tên riêng. Đây là giới hạn của Inventor.
Một file giữ nguyên tên cũ sau khi chạyBước sửa tham chiếu của file đó có lỗi nên tool cố ý không lưu — thà giữ tên cũ còn hơn ghi ra một bản thiếu tham chiếu. Đọc nhật ký để biết lý do.
Bản vẽ không đổi tên theoBản vẽ phải cùng tên và cùng thư mục với mô hình thì tool mới nhận ra là đi kèm.
File .dwg không mở đượcĐó là bản vẽ AutoCAD thuần, không phải bản vẽ Inventor. Tool tự nhận biết và bỏ qua.
Cụm báo thiếu tham chiếu sau khi chạyKhôi phục từ bản sao lưu, rồi gửi nhật ký để được hỗ trợ.

Auto Replace

Thay TOÀN BỘ bản thể của một chi tiết trong cụm lắp bằng một file khác, chỉ trong một lần — không phải đi tìm và thay từng cái.

  • Chọn sẵn chi tiết cần thay rồi bấm nút; chưa chọn gì thì Inventor mời bạn chọn.
  • Thay hết mọi bản thể của chi tiết đó, kể cả trong các cụm con.
  • Chặn trước trường hợp chọn nhầm chính file đang cần thay.

Nhóm: Auto Tool (Design) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Một chi tiết — con ốc, bản lề, tay nắm — thường được dùng ở hàng chục vị trí trong một cụm lắp. Đổi sang mã khác bằng lệnh Replace của Inventor thì phải chọn từng bản thể một, và rất dễ bỏ sót vài cái nằm sâu trong cụm con.

Lệnh Auto Replace tìm mọi bản thể đang dùng file đó trong cả cây cụm lắp và thay hết trong một lượt.

1.2. Hai cách chỉ ra chi tiết cần thay

  1. Chọn trước rồi bấm nút — chọn một hoặc nhiều chi tiết trong cây lắp ráp hoặc trên màn hình, rồi bấm Auto Replace.
  2. Bấm nút rồi chọn — chưa chọn gì thì Inventor sẽ mời bạn chọn ngay trên màn hình.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là cụm lắp (.iam).
  • File thay thế phải khác file đang cần thay — chọn trùng thì lệnh chặn ngay và nói rõ, thay vì để Inventor báo một lỗi khó hiểu.
  • File thay thế nên có cùng hoặc tương thích về mặt lắp ghép; ràng buộc không khớp sẽ bị lỗi sau khi thay.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Design) và có tên Auto Replace.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Replace trong nhóm Auto Free (Design).
Mã ảnh auto-replace_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở cụm lắp. Chọn chi tiết cần thay (không bắt buộc).
  2. Bấm nút Auto Replace.
  3. Chưa chọn gì thì bấm chọn chi tiết trên màn hình khi được mời.
  4. Hộp chọn file mở ra ngay tại thư mục của cụm lắp — nơi file thay thế gần như luôn nằm. Chọn file mới.
  5. Xác nhận ở hộp thoại (cho biết sẽ thay bao nhiêu bản thể).
  6. Đọc hộp kết quả.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cây lắp ráp với một chi tiết đang được chọn, chuẩn bị bấm Auto Replace.
Mã ảnh auto-replace_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp chọn file thay thế, mở sẵn ở thư mục của cụm lắp.
Mã ảnh auto-replace_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cụm lắp sau khi thay: mọi vị trí của chi tiết cũ đã đổi sang chi tiết mới.
Mã ảnh auto-replace_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Thông báo cuối cho biết số bản thể thật sự đã thay và số bản thể lỗi.
  • Toàn bộ nằm trong một transaction: có sự cố thì mọi thay đổi được huỷ, cụm không nằm lại ở trạng thái nửa vời.
  • Bấm Esc trong lúc chọn chi tiết là thoát êm — transaction chưa hề được mở.

ĐIỂM KHÁC BẢN CŨ: Bản Auto Tool đời cũ mở transaction trước khi cho chọn chi tiết; bấm Esc lúc đó là thoát thẳng, transaction không bao giờ được đóng và Inventor nằm lại ở trạng thái đang ghi. Bản này chọn xong hết mới mở transaction.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“File thay thế trùng với chính file đang cần thay”Bạn chọn nhầm. Chọn lại file khác.
Ràng buộc lỗi sau khi thayFile mới có hình học khác nên mặt/cạnh dùng làm ràng buộc không còn. Sửa ràng buộc, hoặc dùng file thay thế có cùng gốc hình học.
Một số bản thể không thay đượcThường do cụm con đang chỉ đọc. Thông báo cho biết số lượng; check out rồi chạy lại.
“Không đọc được đường dẫn của chi tiết vừa chọn”Bạn chọn trúng một đối tượng không phải bản thể chi tiết (mặt phẳng, ràng buộc). Chọn lại đúng chi tiết trong cây lắp ráp.

Auto Size

Đo và ghi kích thước quy cách của MỘT chi tiết đang mở — bảng neo cạnh vùng vẽ, đo tự động hoặc bắt điểm thủ công, kèm hộp khai báo quy cách thô.

  • Bảng neo cạnh vùng vẽ như Auto Dim: kéo rộng hẹp được, không che mô hình.
  • Đo tự động bằng hộp bao, hoặc thủ công theo 10 phương pháp chia bốn nhóm.
  • Sửa tay ba số ngay trên bảng là ghi thẳng xuống chi tiết và khoá không cho đè lên.
  • Nút Khai báo thô mở đúng hộp của Auto BOM — khai ở đâu cũng ra cùng kết quả.

Nhóm: Auto Tool (BOM) · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Auto Size đo kích thước quy cách của chi tiết đang mở — dài, rộng, dày — rồi ghi xuống thuộc tính của chính file đó. Đây là nền dữ liệu cho ba việc phía sau:

  • Bảng vật tư (Auto BOM) hiện đúng quy cách từng chi tiết.
  • Tính kích thước thô (phôi) từ kích thước tinh.
  • Xếp sơ đồ cắt (Auto Nesting) theo đúng kích thước tấm.

1.2. Ba cửa vào, một bộ máy đo

Cùng một phép đo và cùng một cách ghi, chỉ khác chỗ bấm và phạm vi:

Cửa vàoPhạm viMức đo
Get Size Allcả cụm lắp đang mởcơ bản — miễn phí
Auto Size (tài liệu này)một chi tiết đang mởđầy đủ, kèm 10 phương pháp thủ công
Auto BOM → Lấy quy cáchcả cụm, chạy hàng loạtđầy đủ

ĐIỂM CẦN NHỚ: Ba cửa vào dùng chung một bộ máy, nên không bao giờ có chuyện đo ở đây ra một số mà đo ở kia ra số khác.

1.3. Bảng neo, không phải cửa sổ nổi

Auto Size hiện ra dưới dạng bảng neo cạnh vùng vẽ — cùng kiểu với Auto Dim. Inventor tự thu vùng vẽ lại nên bảng không che mô hình trong lúc bạn bắt điểm thủ công, kéo rộng hẹp được, và Inventor nhớ chỗ đặt qua các lần mở.

1.4. Bảng có những gì

ChỗNội dung
Trên cùngTên file, Part Number, và nút Xoá thuộc tính ở góc phải.
1 · Cách lấy kích thướcNhóm phương pháp (Box · Sweep · Curves · UCS) · Phương pháp · Làm tròn (Không · 0.5 · 1.0 đơn vị) · Thứ tự quy cách · Sớ veneer theo rộng.
2 · Kích thước tinhBa ô Dài / Rộng / Dày (mm), chuỗi quy cách, và cờ Tự động đo.
Thuộc tính đọc / ghi trên file 3DMục mở ra được, liệt kê thuộc tính thật của chi tiết — xem mục 4.5.
Chân bảngBốn nút: Ẩn Plane · Thủ công… · Tự động · 📐 Khai báo thô…, và một dòng trạng thái.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Tài liệu đang mở phải là chi tiết (.ipt). Cụm lắp thì dùng Auto BOM → Lấy quy cách.
  • Chi tiết nên đã lưu ít nhất một lần — chưa lưu thì vẫn đo được, nhưng dòng trạng thái sẽ nhắc Ctrl+S.

GHI CHÚ: Chi tiết là vật tư mua ngoài hoặc file đang chỉ đọc thì bảng nói rõ ngay từ lúc mở, không để bạn bấm xong mới báo.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (BOM) và có tên Auto Size.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Size trong nhóm Auto Tool (BOM), chụp khi đang mở một chi tiết.
Mã ảnh auto-size_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Đo tự động

  1. Mở chi tiết, bấm nút Auto Size. Bảng neo hiện ra cạnh vùng vẽ.
  2. Ở mục 1 · Cách lấy kích thước, chọn Làm tròn và Thứ tự quy cách nếu cần.
  3. Bấm Tự động. Ba ô Dài / Rộng / Dày ở mục 2 được điền ngay.
  4. Nhấn Ctrl+S để lưu chi tiết.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bảng Auto Size neo bên phải vùng vẽ: mục Cách lấy kích thước, mục Kích thước tinh và bốn nút ở chân bảng.
Mã ảnh auto-size_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

  • Thứ tự quy cách quyết định chuỗi ghi vào thuộc tính quy cách: Dài × Rộng × Dày, Dày × Dài × Rộng hay Dày × Rộng × Dài.
  • Sớ veneer theo rộng — đặt Yes khi chiều sớ chạy theo bề rộng tấm. Tool hỏi lại trước khi chạy để bạn xác nhận.
  • Tên thuộc tính hiện trên bảng đổi theo lựa chọn EN / VN bên Auto BOM — một chỗ chọn, mọi nơi theo.

4.2. Sửa tay ba số

Gõ thẳng số vào ô Dài, Rộng hay Dày rồi rời khỏi ô là tool ghi ngay xuống chi tiết, đồng thời đặt cờ Tự động đo = No.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Cờ đó là chỗ quan trọng nhất của mục này: nó khoá cho những lần chạy Get Size All hay Lấy quy cách sau không đè lên ba số bạn vừa nhập. Muốn quay lại đo bằng máy thì bấm Tự động — cờ tự trả về Yes.

4.3. Đo thủ công

Chi tiết có hình dạng mà hộp bao đo không đúng — ống uốn, thanh cong, chi tiết xoay — thì đo tay:

  1. Chọn Nhóm phương pháp: Box, Sweep, Curves hay UCS.
  2. Chọn Phương pháp trong nhóm đó (tổng cộng 10 cách).
  3. Bấm Thủ công… rồi chỉ vào hình học mà phương pháp yêu cầu.
  4. Số đo được ghi xuống, cờ Tự động đo đặt về No.
  • Nhánh thủ công ghi tham số sống chứ không ghi số chết: sửa mô hình là kích thước đi theo.
  • Bấm Ẩn Plane để giấu những điểm và mặt phẳng phụ mà phương pháp thủ công vừa dựng ra — chúng cần cho phép đo nhưng không cần nhìn thấy.
  • Nhấn ESC giữa chừng thì tool tự dọn sạch hình học phụ, không để lại rác trong file.

4.4. Khai báo quy cách thô

Bấm 📐 Khai báo thô… để mở hộp Khai báo Quy Cách Thô. Đây đúng là hộp của Auto BOM — cùng một hộp, cùng cách dùng, nên khai ở đâu cũng ra cùng một kết quả.

  1. Chọn Loại vật liệu và Cách gia công.
  2. Với ván: chọn thẻ mẫu dán veneer, rồi điền mã và bề dày cho từng mặt / từng cạnh.
  3. Chọn Mã vật liệu — bề dày thô ưu tiên lấy theo mã này.
  4. Xem khối công thức ngay bên dưới để đối chiếu, rồi bấm Lưu.
  • Bấm Lưu là tính luôn quy cách thô cho chi tiết đang mở — không phải sang Auto BOM chạy lại.
  • Ba ô Độ dôi không sửa trong hộp: chúng đến từ bảng trong Cài đặt → Kích thước thô bên Auto BOM, tra theo Loại vật liệu + Cách gia công. Bấm ⚙ Mở Cài đặt để sang đó sửa.
  • Phần gán vật liệu theo Excel của bản cũ đã chuyển hẳn vào hộp này.
  • Chi tiết chưa được lưu thì dòng trạng thái nhắc Ctrl+S.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp Khai báo Quy Cách Thô mở từ Auto Size: loại vật liệu, cách gia công, độ dôi và vùng mã vật liệu.
Mã ảnh auto-size_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.5. Xem mọi thuộc tính đang có trên file

Mở mục Thuộc tính đọc / ghi trên file 3D để xem tên và giá trị thật của thuộc tính chi tiết, chia ba nhóm:

  • Auto Size ghi xuống — những thuộc tính chính lệnh này đặt.
  • Khai báo thô đọc / ghi — phần quy cách thô.
  • Thuộc tính khác của chi tiết — Auto Size không đụng tới.

Nhóm thứ ba đọc thẳng từ chính file đang mở, không phải một danh sách viết sẵn — nên nó trả lời đúng câu “chi tiết NÀY còn có gì nữa”.

5. Kết quả và thông báo

  • Dòng trạng thái ở chân bảng cho biết vừa làm gì và có gì cần chú ý.
  • Ba ô kích thước và chuỗi quy cách cập nhật ngay sau mỗi lượt đo.
  • Nút Xoá thuộc tính ở góc phải trên cùng xoá toàn bộ thông tin Auto Size đã ghi — có hỏi lại trước.
  • Lệnh không tự lưu chi tiết — nhấn Ctrl+S.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bảng báo chi tiết là vật tư mua ngoàiĐúng thiết kế: hàng mua ngoài không lấy kích thước quy cách. Sửa iProperty nếu chi tiết đó thật ra là hàng gia công.
Bảng báo file đang chỉ đọcBỏ thuộc tính chỉ đọc của file, hoặc lấy quyền ghi từ hệ thống quản lý file.
Đo xong mà Auto BOM vẫn hiện số cũChi tiết chưa lưu. Nhấn Ctrl+S rồi tải lại bảng bên Auto BOM.
Chạy Lấy quy cách bên Auto BOM thì ba số bị đè mấtCờ Tự động đo đang là Yes. Sửa tay ba số là cờ tự về No; hoặc đặt No rồi nhập lại.
Số đo không đúng với hình dạng chi tiếtHộp bao không hợp với hình đó. Dùng Thủ công… với nhóm phương pháp phù hợp.
File còn điểm và mặt phẳng phụ sau khi đo tayBấm Ẩn Plane.
Nút Auto Size mờ hoặc báo sai môi trườngĐang mở cụm lắp hay bản vẽ. Lệnh này chỉ chạy trên chi tiết (.ipt).
Tên thuộc tính trên bảng là tiếng Anh trong khi Auto BOM đang tiếng ViệtĐã sửa. Nếu vẫn gặp, mở lại bảng để nó đọc lại bảng tên.

Auto Resource2D

Thay KHUNG BẢN VẼ và KHUNG TÊN của hàng loạt bản vẽ cũ bằng khung của một file template — dùng khi công ty đổi mẫu khung tên.

  • Xử lý hàng loạt: gom danh sách file rồi chạy một lượt.
  • Có template riêng cho bản vẽ lắp ráp và bản vẽ chi tiết.
  • Có lớp chặn đếm số tờ trước/sau — thiếu tờ là không ghi đè, giữ nguyên file cũ.

Nhóm: Auto Tool (Utilities) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Vì sao cần lệnh này

Công ty đổi mẫu khung tên — thêm logo mới, đổi ô ký duyệt, đổi mã tài liệu — là hàng trăm bản vẽ cũ đang mang khung cũ. Inventor không có API nào đổi resource của một bản vẽ đang có.

1.2. Cách làm — làm ngược

Cách duy nhất chạy được là làm ngược: tạo một bản vẽ mới từ template (nên nó mang sẵn khung mới), rồi chép toàn bộ tờ của bản vẽ cũ sang, cuối cùng ghi đè lên chính file cũ. Bảy bước cho một file:

  1. Mở file cũ (ngầm).
  2. Xoá khung và khung tên trên mọi tờ của file cũ.
  3. Tạo tài liệu mới từ template.
  4. Chép từng tờ sang tài liệu mới.
  5. Đóng file cũ, không lưu — nên đĩa chưa hề bị chạm tới.
  6. Đặt lại khung và khung tên (của template) cho các tờ vừa chép sang.
  7. Xoá tờ gốc của template, đổi tên tờ đầu, rồi ghi đè lên đường dẫn cũ.

Bước 2 cần thiết vì việc chép tờ mang theo cả khung của tờ nguồn — không xoá trước thì bản vẽ mới có hai bộ khung chồng lên nhau.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Có sẵn file template (.idw / .dwt) mang khung và khung tên mới.
  • Các file cần xử lý phải ghi được và không đang mở ở máy khác.

CẢNH BÁO: Lệnh này GHI ĐÈ LÊN FILE GỐC — không có đường lui. Sao lưu cả thư mục bản vẽ trước khi chạy. Tool không tự tạo file .bak vì để rác cạnh file của khách là thói quen xấu; việc sao lưu là quyết định của bạn.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Utilities) và có tên Auto Resource2D.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Resource2D trong nhóm Auto Tool (Utilities).
Mã ảnh auto-resource2d_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Sao lưu thư mục bản vẽ.
  2. Bấm nút Auto Resource2D.
  3. Trỏ tới Template lắp ráp và Template chi tiết. Hai ô chọn khung và khung tên bên dưới tự nạp danh sách tên có trong template đó.
  4. Chọn tên khung và khung tên muốn dùng cho từng loại.
  5. Bấm Thêm để đưa các bản vẽ cần xử lý vào danh sách.
  6. Bấm Chạy, xác nhận ở hộp cảnh báo ghi đè.
  7. Theo dõi cột Trạng thái của từng dòng. Bấm nút lần nữa trong lúc đang chạy là xin dừng.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Resource2D: hai ô chọn template, bốn ô chọn khung và khung tên, danh sách file với cột Trạng thái, ô tích “Đóng bản vẽ mới sau khi xử lý xong”.
Mã ảnh auto-resource2d_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Một bản vẽ trước và sau khi thay khung tên: cùng nội dung, khác hoàn toàn khung và khung tên.
Mã ảnh auto-resource2d_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnGhi chú
Template lắp ráp / chi tiếtHai template riêng — bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết thường có khung tên khác nhau.
Khung / Khung tênDanh sách nạp từ chính template đã chọn. Đổi template là danh sách nạp lại, lựa chọn cũ được giữ nếu vẫn còn.
Đóng bản vẽ mới sau khi xử lý xongBật (mặc định) để không tích tụ hàng trăm cửa sổ trong Inventor.

6. Kết quả và thông báo

  • Cột Trạng thái của từng dòng: “đang xử lý…” → “xong” hoặc câu lỗi.
  • Lỗi được gom lại báo một lần ở cuối. Bản Auto Tool đời cũ bung một hộp thoại cho mỗi file lỗi — chạy 200 file lỗi là 200 lần bấm OK.
  • Lớp chặn duy nhất: tool đếm số tờ trước và sau khi chép. Lệch nhau thì không ghi đè, báo lỗi và để nguyên file cũ.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Một file báo lỗi và không được xử lýĐó là lớp chặn đang làm việc — file cũ còn nguyên. Mở file đó ra kiểm tra rồi xử lý riêng.
Kiểu chữ / kiểu nét đổi sau khi thay khungTemplate có bộ Style khác file cũ. Đồng bộ Style của template với chuẩn công ty trước khi chạy hàng loạt.
Chạy rất chậmMỗi file phải mở, chép từng tờ rồi ghi đè. Chạy vào giờ nghỉ với danh sách lớn.
Muốn chọn cả một thư mụcBản này chỉ nhận danh sách file. Chọn nhiều file cùng lúc trong hộp chọn file.
Lỡ chạy nhầm bộ templateKhôi phục từ bản sao lưu — lệnh đã ghi đè lên file gốc.

Auto QR Code

Mã hoá thông tin của tài liệu thành một mã QR và ghi vào thuộc tính “Catalog Web Link” — template bản vẽ của bạn sẽ tự hiện mã QR đó ra.

  • Tự sinh mã mỗi khi lưu tài liệu, không phải bấm gì thêm.
  • Chuỗi mã QR ghép từ: tiền tố + giá trị một thuộc tính + hậu tố — bạn tự đặt.
  • Không sinh ra file ảnh nào, không nhúng đối tượng OLE vào bản vẽ.

Nhóm: Auto Tool (Utilities) · Môi trường: Chi tiết, cụm lắp và bản vẽ · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Cách tool này vẽ mã QR — không có ảnh nào cả

Mã QR được mã hoá ra một lưới điểm đen/trắng, rồi mô tả lại bằng ký tự: điểm đen là ký tự “█”, điểm trắng là dấu cách. Chuỗi nhiều dòng đó được ghi vào iProperty “Catalog Web Link” của tài liệu.

Trên bản vẽ, một ô văn bản trỏ tới đúng thuộc tính đó, dùng font đơn cách Courier New — mọi ô ký tự rộng bằng nhau nên các ký tự xếp lại thành đúng hình mã QR.

Nhờ cách này: không có file ảnh nào sinh ra, không có đối tượng OLE nào nhúng trong bản vẽ, và mã QR tự đổi theo khi thuộc tính đổi.

1.2. Bạn phải đặt ô văn bản trong template bản vẽ

Add-in chỉ lo mã hoá giá trị vào thuộc tính. Để mã QR hiện lên bản vẽ, trong template phải có sẵn một General Note mang đúng định dạng sau:

Thành phầnGiá trị bắt buộc
FontCourier New — phải là font đơn cách
Cỡ chữ6.0e-002 (tức 0,06 cm mỗi ký tự)
WidthScale1.7 — kéo bề ngang cho ô ký tự gần vuông
Thuộc tính trỏ tớiDesign Tracking Properties, PropertyID = 23 (Catalog Web Link)

BẮT BUỘC: Ba con số trên là bùa chú, không được đổi: đổi font sang font tỉ lệ là mã QR méo và quét không ra; đổi PropertyID là ghi chú đọc một thuộc tính khác, ra chữ thường.

1.3. Chuỗi mã QR gồm những gì

Chuỗi được ghép theo công thức Tiền tố + giá trị thuộc tính + Hậu tố. Ví dụ: tiền tố `https://inventortool.vn/p/`, thuộc tính `Part Number`, hậu tố để trống — mỗi chi tiết sẽ có một mã QR trỏ tới đúng trang của nó.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Vào cấu hình cần mật khẩu quản trị — xem mục 4.1.
  • Template bản vẽ đã có ô văn bản như mục 1.2 (nếu muốn mã QR hiện ra giấy).
  • Tài liệu phải đã được lưu thì mới sinh được mã.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Utilities) và có tên Auto QR Code.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto QR Code trong nhóm Auto Tool (Utilities).
Mã ảnh auto-qr-code_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Vào cấu hình

  1. Bấm nút Auto QR Code.
  2. Nhập mật khẩu ở hộp thoại rồi bấm Xác nhận. Bấm Enter cũng được, Esc để huỷ.
  3. Cửa sổ cấu hình mở ra.

4.2. Cấu hình chuỗi mã QR

  1. Gõ Tiền tố (phần đứng trước, ví dụ địa chỉ web).
  2. Chọn Thuộc tính lấy giá trị.
  3. Gõ Hậu tố nếu cần.
  4. Chọn nguồn thuộc tính: Mô hình 3D (sinh mã khi lưu Part/Assembly) hoặc Bản vẽ (sinh mã khi lưu bản vẽ).
  5. Tích “Tự sinh mã QR mỗi khi lưu tài liệu”.
  6. Bấm Lưu. Dòng trạng thái dưới cửa sổ báo kết quả.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp hỏi mật khẩu trước khi vào cấu hình Auto QR Code.
Mã ảnh auto-qr-code_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ cấu hình Auto QR Code: ô Tiền tố, ô chọn Thuộc tính, ô Hậu tố, nhóm chọn nguồn thuộc tính và ô tích tự sinh khi lưu.
Mã ảnh auto-qr-code_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Một bản vẽ hoàn chỉnh có mã QR nằm ở góc khung tên, quét bằng điện thoại ra đúng địa chỉ đã cấu hình.
Mã ảnh auto-qr-code_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnÝ nghĩa
Tiền tố / Hậu tốChuỗi ghép trước và sau giá trị thuộc tính.
Thuộc tínhiProperty lấy giá trị để mã hoá.
Nguồn thuộc tínhMô hình 3D = sinh mã khi lưu Part/Assembly · Bản vẽ = khi lưu bản vẽ.
Tự sinh mã QR mỗi khi lưuBật thì không phải bấm gì thêm — cứ Ctrl+S là mã được cập nhật trước khi Inventor ghi xuống đĩa.

ĐIỂM KHÁC BẢN CŨ: Bản Auto Tool đời cũ ghi cấu hình vào một thư mục tạm. Đổi chỗ lưu nghĩa là bạn phải đặt lại cấu hình một lần; đổi lại thì không bao giờ lẫn file với bản Auto Tool cũ nếu cả hai còn cài trên một máy.

6. Kết quả và thông báo

  • Mã QR được ghi vào tài liệu trước khi Inventor lưu xuống đĩa, nên lần lưu đó đã mang mã mới.
  • File chỉ đọc được bỏ qua ngay, không làm hỏng thao tác Lưu của bạn.
  • Bấm Lưu trong cửa sổ cấu hình không bung hộp thoại — kết quả hiện ở dòng trạng thái dưới cửa sổ.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bản vẽ hiện một đám ký tự vô nghĩa thay vì mã QRÔ văn bản trong template không dùng font Courier New, hoặc thiếu WidthScale 1.7. Sửa lại theo bảng ở mục 1.2.
Bản vẽ trống chỗ đặt mã QRTemplate chưa có ô văn bản trỏ tới Catalog Web Link. Xem mục 1.2.
Quét điện thoại không raCỡ chữ quá nhỏ khi in, hoặc mã QR bị đè lên nét khác. Tăng cỡ giấy hoặc dời ô văn bản.
Mã không tự cập nhậtChưa tích “Tự sinh mã QR mỗi khi lưu”, hoặc chọn sai nguồn thuộc tính (Mô hình 3D / Bản vẽ).
Ba ô Vị trí X / Y / Căn lề không có tác dụngĐúng — chỗ đặt mã QR do bạn quyết trong template. Ba ô này giữ lại cho quen tay với bản cũ.

Auto Password

Đặt mật khẩu mở cho file bản vẽ Inventor (.idw): mở file ra phải gõ đúng mật khẩu, sai là file tự đóng lại.

  • Làm hàng loạt: gom nhiều file vào danh sách rồi Tạo / Đổi / Xoá mật khẩu một lượt.
  • Có ô gợi ý mật khẩu lưu kèm file để biết file đang mang mật khẩu nào.
  • Xoá mật khẩu cần mật khẩu quản trị — không phải ai cũng gỡ được.

Nhóm: Auto Tool (Utilities) · Môi trường: Chi tiết, cụm lắp và bản vẽ · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Cơ chế khoá — biết trước để khỏi hiểu nhầm

Tool không mã hoá file. Nó đặt vào file .idw một luật iLogic tên “No-Click” và gắn luật đó vào sự kiện After Open Document. Mở file ra là Inventor chạy luật: luật hỏi mật khẩu, gõ sai thì đóng file lại.

PHẢI ĐỌC: Đây là khoá mềm, không phải bảo mật. Mật khẩu nằm nguyên văn trong nội dung luật — ai mở iLogic Browser cũng đọc được, và xoá luật là hết khoá. Nó ngăn người dùng thường mở nhầm, không ngăn được người biết Inventor. Đừng dùng nó thay cho bảo mật thật, và đừng quảng cáo nó là “mã hoá file”.

1.2. Ba thao tác

Thao tácĐiều kiệnKết quả
Tạo mật khẩuFile chưa khoáĐặt luật khoá + ghi gợi ý vào iProperty PasswordHint.
Đổi mật khẩuFile đã khoáThay nội dung luật bằng mật khẩu mới.
Xoá mật khẩuFile đã khoá + đúng mật khẩu quản trịGỡ luật khoá.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • File phải là bản vẽ .idw.
  • Inventor phải có add-in iLogic đang bật — cơ chế khoá dựa hẳn vào nó.
  • Mật khẩu và gợi ý không được chứa dấu nháy kép — ô nhập tự chặn ký tự này.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Utilities) và có tên Auto Password.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Password trong nhóm Auto Tool (Utilities).
Mã ảnh auto-password_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Bấm nút Auto Password. Danh sách bắt đầu bằng các tài liệu đang mở.
  2. Bấm Thêm để chọn thêm file .idw — hộp chọn file của Inventor mở sẵn ở thư mục Workspace của project đang dùng. Chọn được nhiều file một lúc.
  3. Nhập Mật khẩu và Gợi ý. Bấm Hiện / Ẩn để soi lại mật khẩu vừa gõ.
  4. Bấm Tạo mật khẩu, Đổi mật khẩu hoặc Xoá mật khẩu.
  5. Đọc cột Trạng thái trong danh sách và dòng trạng thái dưới cửa sổ.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Password: ô mật khẩu và ô gợi ý ở trên, danh sách file với các cột Tên file / Gợi ý / Trạng thái ở giữa, ba nút thao tác ở dưới.
Mã ảnh auto-password_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. File .idw đã khoá khi mở ra: hộp InputBox hỏi mật khẩu do luật iLogic bung ra.
Mã ảnh auto-password_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Thành phầnGhi chú
Mật khẩuBắt buộc với Tạo và Đổi. Không chứa dấu nháy kép.
Gợi ýGhi vào iProperty PasswordHint, để biết file mang mật khẩu nào. Đừng ghi chính mật khẩu vào đây.
Mật khẩu quản trịChỉ cần khi Xoá mật khẩu. Cùng nguồn với cổng vào cấu hình Auto QR Code.
Chép mật khẩuSau khi tạo, mật khẩu được chép vào clipboard để bạn Ctrl+V lần mở file sau.

6. Kết quả và thông báo

  • Cột Trạng thái hiện “Đã khoá” hoặc “Chưa khoá” cho từng file.
  • Dòng nào không hợp lệ cho thao tác vừa bấm sẽ được tô đỏ.
  • Kết quả báo ở dòng trạng thái dưới cửa sổ; danh sách lỗi dài thì gom lại báo một lần ở cuối.
  • Tool chỉ đóng những file chính nó vừa mở — không đụng tới tài liệu bạn đang mở dở.

ĐIỂM KHÁC BẢN CŨ: Bản Auto Tool đời cũ đóng nhầm tài liệu: nó mở file ngầm rồi lại đóng `ActiveDocument` — tức đóng chính bản vẽ bạn đang làm, và đóng theo kiểu bỏ qua lưu. Bản này nhớ file nào vốn đã mở sẵn và chỉ đóng đúng file mình vừa mở.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Gõ đúng mật khẩu mà file vẫn đóngLuật iLogic có thể đã hỏng do file được lưu bằng bản Inventor khác. Dùng Xoá mật khẩu rồi tạo lại.
File không còn hỏi mật khẩu nữaCó người đã xoá luật “No-Click” trong iLogic Browser. Đây là giới hạn của cơ chế — xem mục 1.1.
Không xoá được mật khẩuBạn chưa có mật khẩu quản trị. Liên hệ người quản lý Auto Tool ở đơn vị bạn.
Không gõ được dấu nháy kép vào ô mật khẩuĐúng thiết kế: ký tự đó làm vỡ cú pháp luật iLogic, và hậu quả là file không còn khoá trong khi giao diện báo đã tạo xong.
Đổi mật khẩu chỉ áp cho một file (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ kiểm cả danh sách nhưng chỉ đổi cho tài liệu đang mở. Bản này đổi cho cả danh sách, đúng như hai nút kia.

Auto Export

Xuất hàng loạt tài liệu Inventor ra NHIỀU ĐỊNH DẠNG trong một lần — PDF, DWG, DWF, STEP, IGES — và in hàng loạt.

  • Chọn nhiều định dạng cùng lúc: một lần mở file xuất được cả PDF lẫn DWG.
  • Dùng được ngay từ màn hình khởi động Inventor, chưa cần mở tài liệu nào.
  • Gom danh sách file bằng nút Thêm từ thư mục…, có tuỳ chọn gồm thư mục con.
  • Đặt tên file ra theo mẫu bạn tự gõ, lấy chữ thẳng từ thuộc tính của file.

Nhóm: Auto Tool (Export) · Môi trường: RibbonsAssemblyDrawingAndZeroDoc · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Cuối dự án, bộ hồ sơ gửi đi thường cần nhiều định dạng: PDF để duyệt, DWG cho xưởng, STEP cho nhà cung cấp. Làm tay là mở từng file, Save As từng định dạng.

Auto Export gom mọi file vào một danh sách, cho bạn tích các định dạng cần, rồi chạy một lượt. Nó cũng làm được việc in hàng loạt.

1.2. Năm định dạng

Định dạngÁp choGhi chú
PDFBản vẽXuất mọi tờ.
DWGBản vẽNạp file cấu hình DWGOut.ini nếu đọc được.
DWFBản vẽXuất tất cả các tờ, và không bung trình xem sau mỗi file.
STEPChi tiết · Cụm lắpChuẩn AP 214 (Automotive Design).
IGESChi tiết · Cụm lắpXuất ở dạng Solids.

ĐIỂM KHÁC BẢN CŨ: Bản Auto Tool đời cũ có ba lỗi nặng ở đây, đã sửa cả ba: DWF chỉ xuất đúng hai tờ (“Sheet:1” và “Sheet:3”, chép nguyên đoạn ví dụ trong tài liệu Autodesk); mỗi file DWF xuất xong lại bung một cửa sổ trình xem; và DWG trỏ cứng vào một đường dẫn cấu hình không ai tạo, làm cả lượt xuất thất bại mà không nói lý do.

1.3. Dùng được khi chưa mở tài liệu nào

Auto Export nhận một danh sách file, nó không đọc tài liệu đang mở. Nên nút này có mặt cả ở màn hình khởi động Inventor (chưa mở file nào) — panel Auto Tool (Export) nằm sẵn trên ribbon. Đó cũng là cách dùng thường gặp nhất: mở Inventor lên chỉ để xuất một lô file.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Có ít nhất một file trong danh sách.
  • Định dạng phải khớp loại tài liệu: PDF/DWG/DWF chỉ có nghĩa với bản vẽ, STEP/IGES chỉ với Chi tiết / Cụm lắp.
  • Với chức năng In: máy phải có máy in (kể cả máy in ảo).

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Export) và có tên Auto Export.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Export trong nhóm Auto Tool (Export).
Mã ảnh auto-export_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Xuất hàng loạt

  1. Bấm nút Auto Export.
  2. Bấm Thêm để chọn file, hoặc Thêm từ thư mục… để quét cả thư mục (tích “gồm thư mục con” nếu cần).
  3. Chọn thư mục xuất. Để trống thì file ra nằm cạnh file gốc.
  4. Tích các định dạng cần xuất — chọn được nhiều cùng lúc.
  5. Gõ mẫu tên file nếu muốn đổi tên tự động — để trống là giữ tên file gốc.
  6. Bấm Xuất. Cột Trạng thái của từng dòng cập nhật theo. Bấm nút lần nữa là dừng.

4.2. In hàng loạt

  1. Chọn máy in và khổ giấy ở khối In.
  2. Bấm In, xác nhận ở hộp cảnh báo.
  3. Dòng nào không phải bản vẽ sẽ được ghi “bỏ qua (không phải bản vẽ)”.

CẢNH BÁO: In là thao tác tốn giấy và không hoàn tác được — nên tool luôn hỏi lại một lần trước khi gửi lệnh in.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Export: danh sách file với cột Trạng thái, khối chọn định dạng, ô chọn thư mục xuất, khối In với ô chọn máy in và khổ giấy.
Mã ảnh auto-export_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thư mục kết quả sau khi chạy: cùng một bộ bản vẽ ra cả file .pdf lẫn .dwg.
Mã ảnh auto-export_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.3. Đặt tên file ra theo mẫu

Ô Mẫu tên file nhận chữ bạn gõ, xen lẫn ô giữ chỗ — tool đọc giá trị thật của thuộc tính rồi ghép thành tên file. Ví dụ:

`<ISI:Title>_<DTP:Part Number>`

  1. Chọn thuộc tính ở ô chọn bên cạnh.
  2. Bấm + để tool chèn ô giữ chỗ vào đúng vị trí con trỏ — không cần nhớ cú pháp.
  3. Gõ thêm dấu nối, tiền tố hay hậu tố tuỳ ý.
  • Để trống mẫu là giữ nguyên tên file gốc.
  • Thuộc tính có mà đang rỗng thì phần đó biến mất, và dấu nối thừa được dọn luôn — không ra tên kiểu `_ABC`.
  • Gõ sai tên thuộc tính thì chính chuỗi đó hiện trong tên file, nhìn là biết sai ở đâu. Tool cố ý không nuốt đi.
  • Mẫu đọc ra rỗng tuốt thì tool lui về tên file gốc, không đặt một cái tên vô nghĩa.

GHI CHÚ: Ô tích “Đặt tên theo Title_PartNumber_QtyAll” của bản cũ đã bỏ. Mẫu gõ tay làm được đúng việc đó và làm được nhiều hơn.

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnGhi chú
Thư mục xuấtĐể trống = ghi cạnh file gốc.
Mẫu tên fileĐể trống = giữ tên gốc. Xem mục 4.3.
Độ phân giải PDF / DWFXuất ở 400 DPI.
STEPKhông kèm sketch — file ra chỉ có hình khối, gọn và sạch.
Hoãn cập nhật bản vẽ khi mởNhanh hơn rất nhiều khi xuất hàng loạt. Đổi lại: mô hình đã đổi thì bản vẽ xuất ra vẫn là hình cũ.
gồm thư mục conÁp cho nút Thêm từ thư mục….

Thư mục OldVersions của Inventor được bỏ qua khi quét — đó là các bản cũ, xuất ra chỉ gây lẫn lộn.

6. Kết quả và thông báo

  • Mỗi dòng có cột Trạng thái riêng: “đang xuất…” → “xong: PDF, DWG” hoặc “không xuất được”.
  • Mọi hộp thoại của bộ chuyển đổi bị chặn — một hộp thoại bung ra giữa vòng lặp hàng trăm file là Inventor đứng chờ vô hạn mà không ai biết đang chờ gì.
  • Danh sách file lỗi được gom lại báo một lần ở cuối.
  • Tool chỉ đóng những tài liệu chính nó vừa mở.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bản vẽ xuất ra là hình cũĐang bật “Hoãn cập nhật bản vẽ khi mở”. Tắt đi rồi xuất lại.
Không thấy nút Auto Export trên ribbon (máy mới cài)Đã sửa: trước đây Auto Export và Auto 1DWG bị ẩn sẵn trên máy cài mới, phải vào Show Button tích tay. Nay hiện sẵn như các nút Auto Tool khác.
Tên file ra còn nguyên chuỗi `<DTP:…>`Gõ sai tên thuộc tính trong mẫu. Dùng ô chọn + nút + để chèn cho chắc.
STEP/IGES không xuất được cho bản vẽĐúng — hai định dạng đó chỉ có nghĩa với mô hình 3D.
Chạy rất lâuBật “Hoãn cập nhật bản vẽ khi mở” nếu mô hình không đổi kể từ lần xuất trước.
Muốn dừng giữa chừngBấm lại nút Xuất — chữ trên nút đổi thành “Bấm lần nữa để dừng”.
Không thấy máy in mạngDanh sách máy in được đọc một lần lúc mở cửa sổ. Đóng và mở lại cửa sổ.

Auto 1DWG

Gộp TOÀN BỘ các tờ của một bản vẽ nhiều sheet vào MỘT file .dwg duy nhất, các tờ xếp cạnh nhau.

  • Bốn bước tự động: đánh số tên tờ → xuất DWG → gộp → hỏi nơi lưu.
  • Cần AutoCAD cài trên máy và công cụ gộp `DwgBatch.exe` — đây là giới hạn của chính cách làm, không phải thiếu sót.
  • Tên tờ được trả lại nguyên trạng ngay sau khi xuất xong.

Nhóm: Auto Tool (Export) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Xuất một bản vẽ 20 tờ bằng nút DWG thông thường sẽ ra 20 file .dwg riêng. Gửi cho xưởng thì phải gửi cả 20, và họ phải mở lần lượt.

Auto 1DWG gộp tất cả vào một file .dwg, các tờ xếp cạnh nhau trên cùng một không gian — mở một lần là thấy hết.

1.2. Bốn bước tool thực hiện

  1. Dọn sạch thư mục trung gian.
  2. Đánh số vào tên tờ (001_, 002_…) ngay trên bản vẽ.
  3. Xuất từng tờ ra DWG.
  4. Gọi công cụ gộp bên ngoài, rồi hỏi bạn nơi lưu file kết quả.

1.3. Vì sao phải đánh số vào tên tờ trước

Công cụ gộp ghép các file theo thứ tự bảng chữ cái của tên file, mà bộ chuyển đổi DWG của Inventor lại đặt tên file theo tên tờ, không theo thứ tự trong cây duyệt — nên “Sheet10” sẽ đứng trước “Sheet2”.

Tool đổi tên tờ thành “001_<tên cũ>” trước khi xuất, rồi trả lại tên cũ ngay sau khi xuất xong. Việc đổi tên nằm trong một transaction nên Undo được.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một bản vẽ và bản vẽ đã được lưu ít nhất một lần.
  • AutoCAD phải được cài trên máy — công cụ gộp gọi `accoreconsole.exe` của AutoCAD.
  • Phải có `DwgBatch.exe` — công cụ gộp, không nằm trong add-in. Tool dò theo thứ tự: thư mục add-in → đường dẫn đã ghi nhớ → bản build sẵn. Không thấy thì hỏi bạn trỏ tới một lần rồi ghi nhớ.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Export) và có tên Auto 1DWG.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto 1DWG trong nhóm Auto Tool (Export).
Mã ảnh auto-1dwg_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ nhiều tờ, bấm nút Auto 1DWG.
  2. Lần đầu chạy, nếu chưa tìm thấy `DwgBatch.exe` thì trỏ tới nó — tool ghi nhớ.
  3. Chọn bản AutoCAD muốn dùng trong ô danh sách (tool hỏi chính công cụ gộp xem máy có những bản nào).
  4. Bấm Gộp thành 1 DWG. Theo dõi nhật ký và thanh tiến độ.
  5. Chọn nơi lưu file .dwg kết quả.
  6. Muốn dừng giữa chừng: bấm Huỷ — tool giết cả cây tiến trình và dọn sạch file dở.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto 1DWG: ô chọn bản AutoCAD, nút Gộp thành 1 DWG, danh sách nhật ký từng bước và thanh tiến độ.
Mã ảnh auto-1dwg_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. File DWG kết quả mở trong AutoCAD: các tờ của bản vẽ xếp cạnh nhau trên cùng một không gian.
Mã ảnh auto-1dwg_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • File kết quả nằm ở nơi bạn chọn, không nằm trong thư mục trung gian — để lần chạy sau không gộp cả chính nó vào.
  • Tên tờ được trả lại ngay sau khi xuất xong, không đợi tới cuối lệnh: bước gộp có treo thì bản vẽ cũng đã về tên cũ.
  • Nhật ký ghi từng bước, đọc là biết hỏng ở đâu.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Không dò được bản AutoCAD nào”Máy chưa cài AutoCAD, hoặc bản cài không có `accoreconsole.exe`. Đây là điều kiện bắt buộc của lệnh.
Không tìm thấy DwgBatch.exeTrỏ tới file đó một lần khi tool hỏi — nó sẽ ghi nhớ cho các lần sau.
Inventor chưa có cấu hình xuất DWGXuất thủ công một bản vẽ bằng Save As → DWG một lần để Inventor lưu cấu hình, rồi chạy lại lệnh.
Bản vẽ nằm lại với tên tờ “001_…”Xảy ra khi lệnh chết đúng giữa bước xuất. Bấm Ctrl+Z, hoặc chạy lại lệnh.
Thứ tự các tờ trong file gộp bị saiTên tờ chứa dấu phẩy hoặc ký tự lạ nên bộ chuyển đổi đặt tên file khác. Đổi tên tờ cho sạch ký tự rồi chạy lại.
Bấm Huỷ mà file kết quả vẫn được tạoKhông xảy ra ở bản này: tool giết cả cây tiến trình, kể cả tiến trình con của AutoCAD.

Auto View

Chọn chi tiết trong cây duyệt rồi kéo một khung trên tờ giấy — tool đặt đủ bộ hình chiếu nằm vừa khít trong khung vừa kéo.

  • Không phải đặt từng hình chiếu rồi căn tay: kéo một khung là xong cả bộ.
  • Tỉ lệ do tool tự chọn sao cho cả bộ vừa khít khung — không tràn ra ngoài.
  • Có tuỳ chọn ghi kích thước ngay lúc đặt view.
  • Tính năng đang được hoàn thiện — xem mục 4 trước khi dùng.

Nhóm: Auto Tool (Views) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

ĐANG CẬP NHẬT: Nút đã có trên ribbon nhưng tính năng đang được hoàn thiện. Bấm vào lúc này chỉ hiện thông báo "Đang cập nhật", không có cửa sổ nào mở ra và bản vẽ không bị thay đổi gì.

1.1. Lệnh này làm gì

Đặt hình chiếu bằng lệnh Base View của Inventor thì mỗi lần chỉ ra một hình, đặt xong lại phải kéo cho thẳng hàng, rồi dò tỉ lệ sao cho cả bộ nằm gọn trong chỗ trống còn lại của tờ giấy. Làm cho một chi tiết thì nhanh, làm cho cả tập bản vẽ thì hết buổi.

Lệnh Auto View đảo ngược thứ tự đó: bạn khoanh trước chỗ trống muốn dùng, tool tự chọn tỉ lệ và tự xếp cả bộ hình chiếu vào đúng khoảng đó.

1.2. Bộ hình chiếu tool đặt

Tool làm việc theo một bộ năm hình chiếu, đánh số cố định — thứ tự này cũng là thứ tự dùng chung với Auto Drawing và Auto Fix View:

Số hiệuHình chiếu
VIEW1FRONT — hình chiếu đứng, là hình gốc của cả bộ
VIEW2RIGHT — chiếu cạnh phải
VIEW3TOP — chiếu bằng
VIEW4LEFT — chiếu cạnh trái
VIEW5BOTTOM — chiếu từ dưới

Không phải bản vẽ nào cũng cần đủ năm hình. Số hình thực đặt do phương pháp bố trí bạn chọn quyết định.

1.3. Ghi kích thước ngay lúc đặt view

Có một ô tích Kích thước. Bật lên thì sau khi đặt view xong, tool ghi luôn kích thước — dùng đúng bộ máy của Auto Dim, nên nét và kiểu chữ giống hệt phần bạn tự ghi thêm sau đó.

Loại tài liệuKích thước tool ghi
Cụm lắp (.iam)Chỉ kích thước bao.
Chi tiết (.ipt) — hình chiếu FRONTKích thước bao và khoảng cách lỗ.
Chi tiết (.ipt) — các hình chiếu còn lạiChỉ kích thước bao.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Khoảng cách lỗ chỉ đi trên hình chiếu FRONT. Đúng quy ước bản vẽ: một dãy lỗ chỉ định vị một lần, trên hình thấy rõ nó nhất. Đo lại trên các hình chiếu khác là ghi cùng một con số ba bốn lần trên một tờ giấy — sửa mô hình thì phải dò khắp tờ xem còn chỗ nào nói khác.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là bản vẽ (.idw / .dwg). Ở môi trường chi tiết hoặc cụm lắp, nút không hiện trên ribbon.
  • Bản vẽ phải đã có ít nhất một hình chiếu gốc để tool biết mô hình nào đang được dựng, hoặc bạn chỉ ra file mô hình khi tool hỏi.
  • Phải đăng nhập tài khoản Auto Tool — đây là tính năng có phí.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Views) và có tên Auto View.

Nút chỉ hiện khi tài liệu đang mở là bản vẽ. Trong nhóm này còn một nút nữa là Auto Fix View — xem tài liệu 45.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto View trong nhóm Auto Tool (Views) trên thẻ Inventor Tool, chụp khi đang mở một bản vẽ. Nút được bo vành đỏ.
Mã ảnh auto-view_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Tình trạng phát triển

ĐANG CẬP NHẬT: Nút đã có trên ribbon nhưng tính năng đang được hoàn thiện. Bấm vào lúc này chỉ hiện thông báo "Đang cập nhật", không có cửa sổ nào mở ra và bản vẽ không bị thay đổi gì.

Phần đặt view và tính tỉ lệ đang được chuyển từ bản Auto Tool cũ sang bản Inventor Tool mới. Nút được đưa lên ribbon trước để thứ tự các nút trong nhóm Auto Tool (Views) ổn định ngay từ bây giờ — người dùng không phải làm quen lại vị trí nút sau mỗi lần cập nhật.

Tài liệu này sẽ được bổ sung mục Hướng dẫn sử dụng với đầy đủ các bước và ảnh màn hình ngay khi tính năng chạy được. Khi đó số phiên bản của tài liệu sẽ tăng và lý do nâng ghi rõ ở bảng lịch sử phiên bản đầu tài liệu.

Trong lúc chờ, để đặt hình chiếu tự động bạn có thể dùng:

  • Auto Drawing — xuất bản vẽ cho cả cụm lắp, đọc theo BOM (tài liệu 37).
  • Auto 1Drawing — xuất một bản vẽ cho đúng file đang mở (tài liệu 39).

5. Lưu ý

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bấm nút chỉ hiện thông báo "Đang cập nhật"Đúng như mô tả ở mục 4 — tính năng chưa hoàn thiện. Bản vẽ không bị thay đổi gì.
Không thấy nút trên ribbonTài liệu đang mở không phải bản vẽ, hoặc nút đang tắt trong Setting → Show Button, thẻ Drawing.
Bị đòi đăng nhậpAuto View là tính năng có phí. Đăng nhập tài khoản Auto Tool ở nút Account trong nhóm Auto Help.

Auto Fix View

Gộp hai chi tiết đang nằm ở hai tờ khác nhau vào CHUNG một tờ mới — bỏ chúng khỏi tờ cũ, tờ cũ trống thì xoá luôn.

  • Nhìn thấy ngay tờ nào đang dùng chi tiết nào trước khi quyết định gộp.
  • Gộp hai chi tiết vào một tờ mới, bố trí theo đúng cấu hình của Auto Drawing.
  • Tờ cũ được dọn theo: bỏ chi tiết đã gộp, tờ nào trống thì xoá.
  • Nút ✨ Gợi ý tự động tự xếp chi tiết vào từng tờ theo khổ giấy và cỡ view.

Nhóm: Auto Tool (Views) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Xuất bản vẽ hàng loạt thì mỗi chi tiết ra một tờ. Nhưng có những chi tiết nhỏ, hoặc hai chi tiết đi đôi với nhau, để chung một tờ thì hợp lý hơn — đỡ giấy, và người đọc thấy cả hai cùng lúc.

Lệnh Auto Fix View làm đúng việc đó trên một bản vẽ đã có sẵn:

  1. Hiện danh sách các tờ của bản vẽ đang mở, mỗi tờ ghi rõ nó đang dùng chi tiết nào để xuất.
  2. Bạn chọn hai chi tiết cần gộp.
  3. Tool tạo một tờ mới chứa cả hai, bố trí theo cấu hình của Auto Drawing.
  4. Bỏ hai chi tiết đó khỏi tờ cũ; tờ cũ nào trống thì xoá luôn.

CẢNH BÁO: Lệnh này sửa thẳng bản vẽ đang mở: nó xoá hình chiếu khỏi tờ cũ và có thể xoá cả tờ. Lưu một bản sao trước khi chạy — nhất là với bản vẽ đã hoàn thiện.

1.2. Khác Auto View và Auto Drawing chỗ nào

Auto ViewAuto DrawingAuto Fix View
Dùng choChỗ trống trên tờ giấyCả cụm lắpBản vẽ đã xuất xong
Đầu vàoChi tiết bạn chọn trong cây duyệtBảng vật tư của cụmDanh sách tờ của bản vẽ đang mở
Kết quảThêm một bộ hình chiếuCả bộ bản vẽ mớiMột tờ gộp, và tờ cũ được dọn

Cả ba dùng chung bộ máy đặt view và bộ máy ghi kích thước, nên tờ gộp ra trông đúng như tờ do Auto Drawing xuất.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là bản vẽ (.idw / .dwg).
  • Bản vẽ phải đã có tờ và có hình chiếu — bản vẽ trắng thì dùng Auto View hoặc Auto Drawing.
  • Nên lưu một bản sao trước khi chạy, vì lệnh xoá hình chiếu và có thể xoá cả tờ.
  • Phải đăng nhập tài khoản Auto Tool — đây là tính năng có phí.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Views) và có tên Auto Fix View.

Nút đứng ngay sau Auto View trong cùng nhóm: đặt view mới trước, sửa bố cục cũ sau.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Fix View trong nhóm Auto Tool (Views) trên thẻ Inventor Tool, chụp khi đang mở một bản vẽ. Nút được bo vành đỏ.
Mã ảnh auto-fix-view_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần gộp rồi bấm Auto Fix View. Cửa sổ hiện danh sách các tờ của bản vẽ, mỗi tờ ghi rõ đang dùng chi tiết nào.
  2. Bấm ✨ Gợi ý tự động để tool tự xếp, hoặc tự tạo trang gộp rồi bấm từng chi tiết ở bảng bên trái để đưa vào trang đang mở.
  3. Soát lại các trang, sửa tay nếu cần.
  4. Bấm nút gộp. Tool tạo hết các tờ mới, rồi dọn tờ cũ một lượt.

Một chi tiết chỉ nằm ở MỘT trang gộp. Bấm lại là bỏ nó ra; bấm khi nó đang ở trang khác là chuyển sang trang đang mở chứ không nhân đôi — cho nằm hai trang thì ra hai tờ vẽ giống hệt nhau mà bạn không hề xin.

5. Lưu ý

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bấm Gợi ý tự động báo "không Sheet nào gộp được"Mọi chi tiết trong bản vẽ đều là cụm lắp — cụm lắp không gộp được nên để nguyên. Còn báo "chưa đọc được danh sách Sheet" lại là chuyện khác hẳn: xem ô báo lỗi ở bảng bên trái rồi bấm ⟳ Thử lại.
Không thấy nút trên ribbonTài liệu đang mở không phải bản vẽ, hoặc nút đang tắt trong Setting → Show Button, thẻ Drawing.
Bị đòi đăng nhậpAuto Fix View là tính năng có phí. Đăng nhập tài khoản Auto Tool ở nút Account trong nhóm Auto Help.

Gộp tờ: kích thước đi theo view, và chỉ một bước Undo mới ở 1.0.0.4

Kích thước và ghi chú bạn đặt tay KHÔNG mất. View được chép sang tờ gộp rồi căn lại, chứ không dựng mới — nên mọi thứ bạn đã ghi lên view đi theo nó.

Cả lượt gộp là MỘT bước Undo. Trước đây mỗi thao tác là một bước riêng: thêm sheet · chuyển từng view · đặt tỉ lệ · đặt vị trí · căn · xoá sheet rỗng · khung viền · khung tên. Gộp 4 chi tiết để lại hàng chục bước, bấm Ctrl+Z thì không biết dừng ở đâu mới về được chỗ cũ. Nay một lần Ctrl+Z là xong — kể cả khi tạo nhiều tờ gộp trong cùng một lượt.

Gợi ý tự động xếp chi tiết vào từng tờ mới ở 1.0.0.4

Bản vẽ vài chục tờ mà ngồi tự ghép từng cặp thì rất lâu. Nút ✨ Gợi ý tự động xếp sẵn cho bạn, xếp xong vẫn sửa tay thoải mái.

Nó gom theo cái mắt người nhìn thấy trên tờ giấy: những chi tiết có view Front xấp xỉ nhau được xếp chung một tờ — giấy ngang thì so bề rộng, giấy đứng thì so chiều cao. Trong mỗi nhóm, xếp tiếp theo số đo còn lại của view Front rồi tới bề dày.

Khổ giấy của tờ gốcSố chi tiết mỗi tờ gộp
A14
A23
A3 và A42
  • Khổ và hướng giấy lấy theo tờ gốc của từng chi tiết, nên hai hướng giấy không bao giờ bị gom chung một tờ.
  • Cụm lắp không gộp được nên gợi ý để nguyên, không đụng tới.
  • Bản vẽ mà mọi chi tiết đều là cụm lắp thì tool nói thẳng là không tờ nào gộp được, chứ không im lặng.

Tự nâng một bậc tỉ lệ cho view to lên mới ở 1.0.0.4

Gộp xong view hay bị bé đi vì phải nhường chỗ cho nhau. Nay tool nâng một bậc tỉ lệ rồi mới đặt:

Tỉ lệ đang cóNâng thành
1:5 · 1:6 · 1:7 …1:3 · 1:4 · 1:5 … (bớt 2)
1:31:2
1:21:1
1:1 trở lên (2:1, 5:1 …)giữ nguyên

Nâng xong mà tràn ra ngoài khung thì tự lùi lại từng bậc cho tới khi vừa. Không bậc nào vừa thì giữ đúng tỉ lệ cũ — tool không bao giờ thu nhỏ xuống dưới mức bạn đang dùng.

Auto Library

Thư viện 3D Auto Library.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsModelAndZeroDoc · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Thư viện 3D Auto Library.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Library
Môi trườngRibbonsModelAndZeroDoc
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Library trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-library_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Fix Auto Library

Xoá bộ nhớ đệm / cấu hình của Auto Library, có thể khôi phục lại.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsModelAndZeroDoc · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Xoá bộ nhớ đệm / cấu hình của Auto Library, có thể khôi phục lại.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútFix Auto Library
Môi trườngRibbonsModelAndZeroDoc
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Nút này nằm trong menu sổ ra của nút Auto Library — bấm mũi tên nhỏ dưới nút cha để thấy nó.

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Fix Auto Library trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh fix-auto-library_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Favorites

Danh sách hay dùng của Auto Library, gom theo danh mục gốc — bấm một phát là chèn vào tài liệu đang mở.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsModelAndZeroDoc · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Danh sách hay dùng của Auto Library, gom theo danh mục gốc — bấm một phát là chèn vào tài liệu đang mở.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Favorites
Môi trườngRibbonsModelAndZeroDoc
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Favorites trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-favorites_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Chèn cụm lắp của bạn mới ở 1.0.0.4

Nhóm Place — nhóm mở sẵn khi bạn đang ở môi trường Cụm lắp — nay chèn được cả sản phẩm do bạn tự đưa lên, không chỉ chi tiết lẻ.

Panel mở sẵn nhóm hợp với môi trường đang làm: Chi tiết → iFeature · Cụm lắp → Place · Bản vẽ → Others · chưa mở file nào → Open Inventor. Hai nhóm Open Inventor và Others thì ở đâu cũng hiện.

Auto Block

Mở một thư viện Sketch Block dùng chung ngay cạnh màn hình Inventor — tìm Block, bấm Chèn là Block nằm trong sketch của chi tiết đang mở.

  • Thư viện là một cây thư mục bình thường trên máy hoặc ổ mạng — cả nhóm dùng chung một kho Block.
  • Mỗi Block hiện thành một thẻ có ảnh minh hoạ và miêu tả, tìm theo tên, miêu tả hoặc tên thư mục, gõ có dấu hay không dấu đều được.
  • Chèn vào sketch đang sửa, hoặc chọn một mặt phẳng để tool tự tạo sketch mới.
  • Chèn xong chỉ là một bước Ctrl+Z — lỡ tay thì hoàn tác sạch, không để lại sketch rỗng.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Trong thiết kế nội thất và gia công cơ khí, rất nhiều biên dạng lặp đi lặp lại: lỗ bản lề, rãnh ray, cụm lỗ chốt cam, biên dạng tay nắm. Vẽ lại mỗi lần thì tốn thời gian và dễ sai kích thước. Inventor có Sketch Block để đóng gói những biên dạng đó, nhưng Block chỉ nằm trong từng file part — muốn dùng ở file khác phải tự mở file nguồn, chép, dán.

Nút Auto Block mở panel Auto Block ở cạnh phải màn hình Inventor. Panel đọc Sketch Block từ những file part bạn đã chọn trong thư viện, hiện mỗi Block thành một thẻ, và chèn Block vào chi tiết đang mở chỉ bằng một nút bấm.

1.2. Thư viện Block được tổ chức thế nào

Thư viện là một thư mục gốc và các thư mục con bên trong. Không có cơ sở dữ liệu nào cả — bạn sắp xếp thư viện bằng File Explorer như mọi thư mục khác.

Thành phầnNằm ở đâu
Sketch BlockBên trong một file .ipt nằm ở bất kỳ cấp nào dưới thư mục gốc. Một part chứa được nhiều Block.
Ảnh minh hoạFile ảnh đặt cạnh file part, tên trùng tên Block (ví dụ “Ban le 35.png”). Nhận .png, .jpg, .jpeg, .bmp, .gif.
Miêu tảMột Custom Property của chính file part, tên thuộc tính trùng tên Block.
Nhóm trên panelMỗi thư mục có part đã chọn là một nhóm; nhóm lồng nhau theo đúng cây thư mục.

Block chưa có ảnh thì thẻ hiện chữ cái đầu của tên Block thay cho ảnh. Ảnh và miêu tả đều sửa được ngay trên panel (mục 4.6).

1.3. Hai nút trong một cụm

  • Auto Block — mở panel thư viện để tìm và chèn Block.
  • Setting Auto Block — nằm trong mũi tên sổ ra của nút Auto Block. Đây là nơi chọn thư mục gốc và tích những part cần tải Block.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Panel chỉ đọc những part đã tích trong Setting Auto Block. Mỗi part phải mở ra trong Inventor để đọc Block, nên tool không tự quét cả cây thư mục — một thư viện vài trăm file sẽ làm Inventor treo. Lần đầu dùng, panel trống là bình thường cho tới khi bạn tích part.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là chi tiết (.ipt). Nút chỉ có trên ribbon của môi trường Part. Đang sửa một part ngay trong cụm lắp (edit in place) cũng chèn được.
  • Đăng nhập tài khoản có quyền dùng Auto Favorites — Auto Block dùng chung bản quyền đó. Chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong panel tự mở, không phải bấm lại.
  • Máy cần có Microsoft Edge WebView2 Runtime. Windows 10/11 cập nhật đầy đủ thường đã có sẵn.
  • Có ít nhất một file part chứa Sketch Block trong thư mục gốc, và part đó đã được tích trong Setting Auto Block.

LƯU Ý: Thư mục gốc mặc định là C:\Temp\InventorTool\lib-blocks. Đây là thư mục tạm — chỉ dùng để thử. Kho Block thật nên đặt ở thư mục bền vững (thư mục dự án hoặc ổ mạng dùng chung) rồi trỏ thư mục gốc sang đó.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Library và có tên Auto Block.

Nút này là một cụm sổ ra: bấm thẳng vào nút là mở panel Auto Block, bấm mũi tên bên dưới là mở Setting Auto Block. Nút chỉ hiện khi đang mở một chi tiết (.ipt).

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool ở môi trường Part, nhóm Auto Library, nút Auto Block được làm sáng; mũi tên sổ ra bên dưới mở Setting Auto Block.
Mã ảnh auto-block_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Chuẩn bị thư viện lần đầu

  1. Tạo một thư mục làm thư mục gốc, ví dụ D:\Thu vien Block.
  2. Tạo các thư mục con theo cách bạn muốn nhóm Block, ví dụ Ban le, Ray truot, Tay nam.
  3. Đặt vào mỗi thư mục một hoặc vài file .ipt chứa Sketch Block.
  4. Tuỳ chọn: chụp ảnh minh hoạ cho từng Block, lưu cạnh file part với tên trùng tên Block.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. File Explorer: thư mục gốc lib-blocks với các thư mục con, mỗi thư mục có một file .ipt và vài file .png trùng tên Block.
Mã ảnh auto-block_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.2. Chọn thư mục gốc và tích part cần tải

  1. Bấm mũi tên dưới nút Auto Block → chọn Setting Auto Block.
  2. Ở dòng Thư mục gốc, bấm Duyệt… và chọn thư mục gốc của thư viện.
  3. Cây bên dưới liệt kê mọi file .ipt trong thư mục gốc. Tích vào những part cần tải Block.
  4. Thư viện dài thì gõ vào ô Lọc nhanh để thu hẹp cây; bấm Xoá lọc để hiện lại tất cả.
  5. Bấm Lưu. Nếu panel Auto Block đang mở, nó tự tải lại theo danh sách mới.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Setting Auto Block: dòng Thư mục gốc với nút Duyệt…, ô Lọc nhanh, cây thư mục có ô tích ở từng file .ipt, dòng đếm “Đã chọn N / M part”, các nút Chọn hết · Bỏ hết · Lưu · Đóng.
Mã ảnh auto-block_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

  • Chọn hết / Bỏ hết chỉ tác động lên những part đang hiện trong cây. Đang lọc thì nhãn nút đổi thành Chọn hết (đang lọc) để bạn biết.
  • Dòng đếm ở dưới cho biết đã chọn bao nhiêu part, part nào không tồn tại trên đĩa nữa, và chưa lưu nếu bạn vừa sửa.
  • Danh sách tích gắn với thư mục gốc. Đổi thư mục gốc thì danh sách cũ không còn hiệu lực — tool hỏi trước khi bỏ.

GHI CHÚ: Đổi thư mục gốc cũng làm được ngay trên panel: bấm nút ba gạch ở góc trên → Chọn thư mục gốc. Sau đó vẫn phải mở Setting Auto Block để tích part của thư mục mới.

4.3. Mở panel Auto Block

  1. Mở chi tiết (.ipt) cần chèn Block.
  2. Bấm nút Auto Block. Panel mở ở cạnh phải màn hình; lần sau Inventor nhớ vị trí bạn đã kéo nó tới.
  3. Dòng Thư mục gốc ở đầu panel cho biết đang đọc thư viện nào.
  4. Bấm vào tên nhóm để thu gọn hoặc mở rộng. Trạng thái gọn/mở được nhớ cho lần sau.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Panel Auto Block: ô Tìm Block…, nút tải lại và nút ba gạch ở trên, dòng Thư mục gốc, các nhóm theo thư mục với số Block, mỗi thẻ có ảnh, tên, miêu tả và nút Chèn.
Mã ảnh auto-block_04 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

4.4. Chèn một Block

  1. Bấm một lần vào thẻ để chọn (bấm một lần không chèn).
  2. Bấm nút Chèn trên thẻ, hoặc nhấn đúp vào thẻ.
  3. Nếu bạn đang sửa một sketch, Block được chèn thẳng vào sketch đó.
  4. Nếu chưa mở sketch nào, Inventor nhắc “Chọn mặt phẳng hoặc một sketch đã có để đặt Block — Esc để huỷ”. Bấm vào một mặt phẳng gốc, một mặt phẳng của khối, hoặc một đường của sketch có sẵn.
  5. Block được đặt tại gốc toạ độ (0,0) của sketch và sketch mở sẵn ở chế độ sửa. Kéo Block tới vị trí cần rồi đặt ràng buộc như bình thường.
  • Chọn mặt phẳng → tool tạo sketch mới trên mặt đó rồi chèn.
  • Chọn sketch hoặc một đường của sketch → chèn vào chính sketch đó.
  • Nhấn Esc trong lúc chọn → huỷ, không có gì thay đổi trong file.

GHI CHÚ: Toàn bộ thao tác chèn (sketch mới, định nghĩa Block, khối Block) là một bước hoàn tác. Nhấn Ctrl+Z một lần là file trở về như trước khi chèn.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Một Block vừa chèn nằm ở gốc toạ độ của sketch mới trên mặt phẳng XY, sketch đang ở chế độ sửa.
Mã ảnh auto-block_05 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.5. Tìm Block và xem ảnh lớn

  • Gõ vào ô Tìm Block…: tool tìm theo tên Block, miêu tả và tên thư mục. Gõ không dấu vẫn khớp chữ có dấu (gõ “ban le” vẫn tìm ra “Bản lề”).
  • Tên thư mục khớp thì cả nhánh thư mục đó hiện ra.
  • Rê chuột vào ảnh của thẻ và giữ yên khoảng 1 giây để xem ảnh lớn.
  • Rê chuột vào thẻ để xem đường dẫn đầy đủ của file part chứa Block.
  • Một thư mục có từ hai part trở lên thì thẻ ghi thêm dòng Part: <tên part> — hai part khác nhau có thể có Block trùng tên.
  • Bấm nút tải lại (mũi tên vòng) để đọc lại thư viện sau khi bạn thêm, sửa file ngoài Inventor.

4.6. Sửa miêu tả và ảnh minh hoạ

  1. Chuột phải vào thẻ → chọn Đổi miêu tả / ảnh....
  2. Gõ miêu tả mới vào ô Miêu tả Block.
  3. Muốn đổi ảnh thì bấm Đổi ảnh... và chọn file ảnh.
  4. Bấm Lưu (hoặc Huỷ để bỏ).
  • Miêu tả được ghi vào Custom Properties của file part nguồn.
  • Ảnh mới được lưu thành file .png cạnh file part, tên trùng tên Block — thay cho ảnh cũ.
  • Trong lúc sửa, thẻ hiện nhãn Đang sửa và tool giữ khoá file part để người khác không ghi đè cùng lúc. Bấm Lưu là nhả khoá.
  • File part đang bật chỉ đọc trên đĩa thì mục này bị mờ — bỏ thuộc tính chỉ đọc rồi thử lại.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Menu chuột phải trên một thẻ Block với mục Đổi miêu tả / ảnh..., và ô sửa miêu tả có hai nút Đổi ảnh... · Lưu · Huỷ.
Mã ảnh auto-block_06 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Auto Block không có màn hình tuỳ chọn riêng ngoài Setting Auto Block. Các thiết lập dưới đây được lưu tự động:

Thiết lậpĐặt ở đâuGhi chú
Thư mục gốcSetting Auto Block (Duyệt…) hoặc panel (ba gạch → Chọn thư mục gốc)Mặc định C:\Temp\InventorTool\lib-blocks
Danh sách part đã tíchSetting Auto Block → LưuGắn với thư mục gốc lúc lưu
Nhóm đang thu gọnBấm tên nhóm trên panelNhớ theo đường dẫn thư mục
Vị trí panelKéo panel trên màn hình InventorInventor tự nhớ

Ba thiết lập đầu nằm trong C:\ProgramData\InventorTool\autoblock-ui.json — dùng chung cho cả máy, không theo từng tài khoản Windows.

Giới hạn mỗi lần tải để Inventor không bị treo:

Giới hạnGiá trịKhi chạm giới hạn
Số part đọc mỗi lần tải300Panel báo dừng và nhắc bỏ bớt tick
Số thư mục trên cây300Panel báo cây quá lớn, nhắc trỏ vào nhánh hẹp hơn
Độ sâu thư mục8 cấpThư mục sâu hơn bị bỏ qua

6. Kết quả và thông báo

Kết quả mỗi lần chèn hiện thành một dòng thông báo ngắn ở đáy panel, tự tắt sau vài giây:

Thông báoNghĩa
“Đã chèn "<tên Block>".”Chèn thành công.
“Đã chèn Block "Block1" với tên mới "Block1 (2)" — part đang mở đã có một Block khác cũng tên "Block1".”Part đích đã có Block cùng tên nhưng khác hình. Tool giữ nguyên Block cũ và chèn bản mới với tên đánh số. Nếu hai Block giống hệt nhau thì tool dùng lại Block có sẵn, không đổi tên.
“Đã lưu miêu tả cho …” / “Đã đổi ảnh cho …”Sửa miêu tả hoặc ảnh thành công.
“Ngoại tuyến — đang dùng bản trên máy.”Không kết nối được inventortool.vn, panel đang chạy bản giao diện cài sẵn trên máy. Mọi chức năng vẫn dùng được. Bấm Thử kết nối lại khi có mạng.

LƯU Ý: Chèn Block là thay đổi chưa lưu trong file đang mở. Nhấn Ctrl+S để lưu như mọi chỉnh sửa khác.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Panel ghi “Chưa chọn part nào…”Chưa tích part nào cho thư mục gốc hiện tại. Mở Setting Auto Block, tích part rồi bấm Lưu.
“Không thấy thư mục gốc”Thư mục gốc không tồn tại (đã xoá, ổ mạng chưa kết nối). Tạo lại thư mục, hoặc bấm ba gạch → Chọn thư mục gốc để trỏ sang chỗ khác.
“Đã chọn N part nhưng không part nào còn trên đĩa…”Các part đã tích bị đổi tên, di chuyển, hoặc bạn vừa đổi thư mục gốc. Mở Setting Auto Block chọn lại.
“Không tìm thấy Block nào trong các part đã chọn.”Các part đã tích không chứa Sketch Block nào. Kiểm tra trong Inventor: Sketch Blocks trong cây duyệt của part nguồn.
“Auto Block chỉ dùng cho file Part.”Đang mở cụm lắp hoặc bản vẽ. Mở một chi tiết (.ipt), hoặc sửa part ngay trong cụm (edit in place) rồi chèn.
“Không tạo được sketch trên thứ bạn vừa chọn…”Thứ vừa bấm không phải mặt phẳng. Bấm vào một mặt phẳng gốc, một mặt phẳng của khối, hoặc một đường của sketch cần đặt Block.
“Part nguồn không còn Block … Bấm Tải lại danh sách rồi chọn lại.”Block đã bị xoá hoặc đổi tên trong file nguồn sau lần tải trước. Bấm nút tải lại.
“File đang được người khác mở, không sửa được”Một người khác đang mở hoặc sửa file part nguồn. Nhờ họ đóng file rồi thử lại.
Thẻ không có ảnh, chỉ có chữ cái đầuChưa có file ảnh cạnh part với tên trùng tên Block. Dùng Đổi ảnh... để thêm.
“…không hiện được ảnh xem trước. Hãy chọn thư mục có đường dẫn ngắn hơn.”Đường dẫn thư mục gốc quá dài. Chuyển thư viện tới thư mục có đường dẫn ngắn hơn.
“Đã dừng ở 300 part…” hoặc “Cây thư mục quá lớn…”Tích quá nhiều part, hoặc thư mục gốc trỏ vào một cây quá lớn. Bỏ bớt tick, hoặc trỏ thư mục gốc vào một nhánh hẹp hơn.
“Không khởi tạo được WebView2 Runtime”Máy chưa có WebView2. Tải tại https://developer.microsoft.com/microsoft-edge/webview2/ rồi mở lại Inventor.
Panel không mở, báo “Không mở được panel Auto Block”Gửi file log C:\Temp\Logs\ErrorLog_InventorTool.txt cho bộ phận hỗ trợ.

Setting Auto Block

Chọn thư mục gốc và tick những part cần tải Sketch Block — panel chỉ mở đúng những part đã tick.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Chọn thư mục gốc và tick những part cần tải Sketch Block — panel chỉ mở đúng những part đã tick.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútSetting Auto Block
Môi trườngChi tiết (.ipt)
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Nút này nằm trong menu sổ ra của nút Auto Block — bấm mũi tên nhỏ dưới nút cha để thấy nó.

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Setting Auto Block trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh setting-auto-block_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Upload

Chia sẻ file 3D đang mở (Part/Assembly) lên thư viện cộng đồng trên inventortool.vn.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsModelAndZeroDoc · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Chia sẻ file 3D đang mở (Part/Assembly) lên thư viện cộng đồng trên inventortool.vn.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Upload
Môi trườngRibbonsModelAndZeroDoc
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Upload trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-upload_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Change Design

Tải Global Form theo thuộc tính Vendor của file đang mở, rồi mở luôn form để đổi thiết kế.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Tải Global Form theo thuộc tính Vendor của file đang mở, rồi mở luôn form để đổi thiết kế.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Change Design
Môi trườngChi tiết (.ipt)
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Change Design trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-change-design_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Approve

Duyệt gói thiết kế cộng đồng rồi đẩy lên thư viện chính thức (chỉ Admin / Super Admin).

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsZeroDocOnly · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Duyệt gói thiết kế cộng đồng rồi đẩy lên thư viện chính thức (chỉ Admin / Super Admin).

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Approve
Môi trườngRibbonsZeroDocOnly
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Approve trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-approve_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Rename Parameters

Lấy cột Comment của bảng Parameters đặt lại tên cho chính tham số hàng đó — bỏ dấu tiếng Việt, ký tự lạ thành "_", trùng tên thì thêm số ở cuối.

Nhóm: Auto Library · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

Lấy cột Comment của bảng Parameters đặt lại tên cho chính tham số hàng đó — bỏ dấu tiếng Việt, ký tự lạ thành "_", trùng tên thì thêm số ở cuối.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Library
Tên nútAuto Rename Parameters
Môi trườngRibbonsDefault
Bản quyềnCó phí — cần đăng nhập tài khoản đã được cấp quyền

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Auto Rename Parameters trong nhóm Auto Library.
Mã ảnh auto-rename-parameters_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Look at Front

Chỉ vào MỘT MẶT PHẲNG trên mô hình → nhìn chính diện mặt đó → xoay 90° nếu cần → bấm ✓ để đặt mặt đó làm MẶT TRƯỚC và hướng Home.

  • Không phải xoay tay cho khớp: chỉ vào mặt là camera tự nhìn vuông góc.
  • Thanh công cụ nổi ngay trên mô hình — xoay trái/phải 90°, chọn lại mặt, ✓ hoặc ✕.
  • Quyết định luôn hướng của các hình chiếu khi ra bản vẽ 2D; sai thì Reset Front.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Vì sao cần đặt mặt trước

Khi tạo bản vẽ 2D, Inventor lấy mặt trước của mô hình làm gốc để sinh ra hình chiếu đứng, hình chiếu bằng và hình chiếu cạnh. Nếu chi tiết được dựng trên một mặt phẳng không trùng với hướng người ta nhìn nó ngoài đời — rất hay gặp với chi tiết dựng từ sketch xiên — thì hình chiếu ra bản vẽ sẽ nằm nghiêng hoặc lộn hướng.

Lệnh Look at Front làm việc đó theo cách chắc tay nhất: bạn chỉ vào mặt phẳng muốn làm mặt trước, tool tự xoay camera nhìn chính diện mặt đó (vuông góc, từ phía ngoài). Bạn xem lại, xoay thêm 90° nếu mặt đang nằm ngang/đứng chưa đúng ý, rồi bấm ✓. Hướng đó được ghi làm mặt trước và đồng thời làm hướng Home.

1.2. Thanh công cụ nổi

Sau khi chọn mặt, một thanh công cụ nhỏ hiện ngay trên vùng vẽ (cùng kiểu với các lệnh Direct Edit của Inventor) gồm: ↺ Xoay trái 90°, ↻ Xoay phải 90°, Chọn lại mặt, và hai nút ✓ (đặt làm mặt trước) / ✕ (huỷ, trả góc nhìn như cũ). Phím Esc cũng là huỷ.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở là Part hoặc Assembly.
  • Mặt muốn làm mặt trước phải là mặt phẳng — mặt cong không chọn được (bộ lọc chỉ nhận mặt phẳng).

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Look at Front.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Look at Front trong nhóm Auto Free (Views), đứng đầu nhóm, cạnh Reset Front.
Mã ảnh look-at-front_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết hoặc cụm lắp.
  2. Bấm nút Look at Front. Thanh trạng thái nhắc *“Chọn mặt phẳng sẽ là MẶT TRƯỚC của mô hình”*.
  3. Bấm vào mặt phẳng muốn làm mặt trước. Camera lập tức nhìn chính diện mặt đó; thanh công cụ nổi hiện ra.
  4. Nếu mặt đang xoay chưa đúng ý (chẳng hạn cạnh dài đang đứng thay vì nằm), bấm ↺ hoặc ↻ — mỗi lần 90°, mô hình xoay theo ngay.
  5. Chọn nhầm mặt: bấm Chọn lại mặt rồi chỉ vào mặt khác.
  6. Bấm ✓. Mặt đó thành mặt trước, mô hình tự xoay về góc Isometric, fit vừa màn hình và góc này được đặt làm Home. Bấm ✕ hoặc Esc nếu muốn bỏ, góc nhìn trả về như trước khi bấm nút.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Đang chỉ chuột vào một mặt phẳng của chi tiết, thanh trạng thái nhắc chọn mặt sẽ là mặt trước.
Mã ảnh look-at-front_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Sau khi chọn: camera nhìn chính diện mặt đó, thanh công cụ nổi với hai nút xoay 90°, Chọn lại mặt, ✓ và ✕.
Mã ảnh look-at-front_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Sau khi bấm ✓: mô hình về góc Isometric; bấm Front trên ViewCube sẽ ra đúng mặt vừa chọn.
Mã ảnh look-at-front_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Không có hộp thoại khi thành công — chỉ có thanh công cụ nổi và thanh trạng thái.
  • Lệnh không lưu file; bấm Ctrl+S khi ưng ý.
  • Nếu không đặt được, tool nói rõ lý do thay vì im lặng.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Không dùng được cho bản vẽ”Chuyển sang cửa sổ Part hoặc Assembly.
Bấm vào mặt mà không có gì xảy raMặt đó là mặt cong (trụ, cầu, spline) — bộ lọc chỉ nhận mặt phẳng. Chọn một mặt phẳng khác.
Sau khi chọn, mô hình đang nhìn từ phía sau mặt đóKhông mong đợi — báo cho nhà cung cấp kèm file. Tạm thời bấm ✕ rồi chọn mặt đối diện.
Bản vẽ đã tạo không đổi hướng theoHình chiếu đã đặt trên bản vẽ giữ hướng cũ. Xoá và đặt lại hình chiếu cơ sở, hoặc tạo bản vẽ mới.
Muốn trả về như cũBấm Reset Front — xem tài liệu số 15.
“Không đặt được mặt trước”Tài liệu đang chỉ đọc, hoặc đang ở một môi trường con không cho đổi. Thoát về môi trường chính rồi thử lại.

Reset Front

Trả mặt trước của mô hình về mặc định của Inventor — đường lui cho lệnh Look at Front.

  • Một lần bấm, không hộp thoại.
  • Dùng khi Look at Front đặt nhầm mặt, hoặc khi muốn về chuẩn gốc để đối chiếu.
  • Không đụng tới hình học, chỉ đổi hướng tham chiếu.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Lệnh Reset Front xoá hướng mặt trước do Look at Front đặt và trả mô hình về mặt trước mặc định của Inventor — tức hướng suy ra từ hệ trục toạ độ gốc của tài liệu.

Đây là cặp đôi của Look at Front: đặt nhầm thì có đường lui, nên không phải ngại thử.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở là Part hoặc Assembly.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Reset Front.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Reset Front trong nhóm Auto Free (Views), nằm cạnh Look at Front.
Mã ảnh reset-front_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết hoặc cụm lắp.
  2. Bấm nút Reset Front. Xong ngay.
  3. Kiểm tra bằng ViewCube: chọn Front phải ra hướng mặc định của Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Mô hình sau khi Reset Front, ViewCube đang ở mặt Front mặc định.
Mã ảnh reset-front_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Không có hộp thoại khi thành công; có lỗi thì tool nói rõ lý do.
  • Lệnh không đụng tới hình học, tham số hay cây duyệt.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Không dùng được cho bản vẽ”Chuyển sang cửa sổ Part hoặc Assembly.
Bản vẽ đã tạo vẫn giữ hướng cũHình chiếu đã đặt không tự đổi. Đặt lại hình chiếu cơ sở trên bản vẽ.
Muốn đặt lại một hướng khácBấm Look at Front rồi chỉ vào mặt muốn làm mặt trước (tài liệu số 14).

Home Clean

Dọn màn hình 3D bằng một lần bấm: thu gọn cây duyệt, về hướng nhìn Home, và ẩn hết mặt phẳng, trục, điểm dựng hình, mặt, sketch và ghi chú.

  • Tự nhận biết Part hay Assembly — một nút cho cả hai môi trường.
  • Với Assembly, ẩn trong tất cả tài liệu con, kể cả chính file assembly đang mở.
  • Không xoá gì cả — chỉ tắt hiển thị, bật lại lúc nào cũng được.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Sau một buổi dựng hình, màn hình đầy mặt phẳng dựng hình, trục, điểm, sketch dở dang và ghi chú. Muốn chụp ảnh gửi khách hoặc chỉ để nhìn cho sạch, phải đi tắt từng nhóm một trong cây duyệt — và với cụm lắp thì phải làm ở từng file con.

Lệnh Home Clean làm ba việc trong một lần bấm:

  1. Thu gọn mọi nhánh đang mở trong cây duyệt.
  2. Về hướng nhìn Home và fit vừa màn hình.
  3. Ẩn work plane, work axis, work point, surface, sketch 2D, sketch 3D và annotation.

1.2. Một nút cho hai môi trường

Bản Auto Tool đời cũ tách thành hai nút riêng — một cho Assembly, một cho Part — mỗi nút chỉ chạy được ở đúng một môi trường. Bản này gộp làm một, tự nhận biết tài liệu đang mở.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở là Part hoặc Assembly. Bản vẽ thì lệnh báo và dừng.
  • Không cần quyền ghi: lệnh chỉ đổi hiển thị.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Home Clean.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Home Clean trong nhóm Auto Free (Views).
Mã ảnh home-clean_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết hoặc cụm lắp cần dọn.
  2. Bấm nút Home Clean. Xong ngay, không có hộp thoại nào.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cụm lắp trước khi chạy: đầy mặt phẳng dựng hình, trục và sketch; cây duyệt mở tung nhiều nhánh.
Mã ảnh home-clean_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cùng cụm lắp sau khi chạy: màn hình sạch, chỉ còn mô hình, ở hướng nhìn Home và fit vừa màn hình; cây duyệt đã thu gọn.
Mã ảnh home-clean_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Không có hộp thoại kết quả — bạn nhìn thấy kết quả ngay trên màn hình.
  • Với Assembly, việc ẩn được làm trong mọi tài liệu con, kể cả file assembly đang mở. Bản Auto Tool đời cũ bỏ sót chính file assembly.
  • Mỗi nhóm đối tượng được xử lý riêng: một nhóm lỗi (tài liệu chỉ đọc, kiểu lạ) thì các nhóm còn lại vẫn được dọn.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Lệnh này chỉ chạy với Part hoặc Assembly”Bạn đang ở bản vẽ. Chuyển sang cửa sổ mô hình.
Muốn hiện lại các đối tượng đã ẩnVào cây duyệt, bấm phải vào nhóm tương ứng (Origin, Sketches…) → Visibility.
Vài file con không được dọnFile đó đang chỉ đọc hoặc chưa nạp. Mở nó ra rồi chạy lại.
Tài liệu bị đánh dấu có thay đổiĐổi hiển thị cũng là một thay đổi của tài liệu. Ctrl+S nếu muốn giữ; không lưu thì lần mở sau mọi thứ trở lại như cũ.

Design View

Bảng lọc hiển thị 3D: giữ lại đúng những gì bạn cần nhìn trong cụm lắp — theo phần đang chọn trên màn hình, hoặc theo một thuộc tính. Kèm hai nút cắt section để nhìn vào bên trong mô hình.

  • Hai chế độ lọc: Enable (vô hiệu hoá, cụm mở nhanh hơn) và Visible (chỉ ẩn đi).
  • Hai cách chọn: theo phần đang chọn trên màn hình, hoặc theo thuộc tính + giá trị.
  • Cắt section 1/4 · 1/2 · 3/4 theo đúng cạnh hay mặt bạn đang chọn.
  • Nút Show All trả mọi thứ về hiện và bật lại.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Hai chế độ lọc — khác nhau ở đâu

Chế độTác độngKhi nào dùng
EnableTắt Enabled của bản thể. Chi tiết bị vô hiệu: không hiện, không tính vào BOM, cụm mở nhanh hơn. Duyệt mọi bản thể, kể cả cụm con.Muốn làm nhẹ cụm lắp lớn để làm việc.
VisibleTắt Visible của riêng chi tiết lá, giữ nguyên cụm lắp. Chỉ ẩn đi, mọi thứ vẫn còn trong tính toán.Chỉ muốn nhìn cho rõ, không muốn đụng tới BOM.

1.2. Hai cách chỉ ra cái cần giữ

CáchThao tác
Theo phần đang chọn trên màn hìnhChọn chi tiết hoặc cụm con cần giữ lại, rồi bấm Áp dụng. Chọn một cụm con thì mọi chi tiết bên trong nó được giữ.
Theo thuộc tínhChọn nhóm thuộc tính, chọn tên thuộc tính, chọn giá trị, rồi bấm Áp dụng. Ví dụ: giữ lại mọi chi tiết có Vendor = “Hafele”.

1.3. Cắt section — nhìn vào bên trong

Nhóm Cắt section ở cuối bảng cắt mô hình ra để nhìn được phần nằm bên trong: chọn kiểu 1/4 · 1/2 · 3/4 rồi bấm Cắt section. Bấm Không cắt là trả mô hình về nguyên vẹn.

Lát cắt này chỉ là cách nhìn — nó không cắt vật, không sửa mô hình và không ghi gì vào file.

Bạn đang chọn gìMặt phẳng cắt đi qua đâu
Một cạnh thẳngVuông góc với cạnh đó, ngay giữa cạnh.
Một cạnh tròn hoặc một mặt trụDọc qua tâm lỗ — đúng lát cắt nhìn được vào trong lỗ.
Một mặt phẳng hoặc một work planeChính mặt phẳng đó.
Chưa chọn gìTheo hướng đang nhìn. Bấm lần nữa là bỏ cắt, trở lại nguyên vẹn.

GHI CHÚ: Phần cắt section dùng được cho cả chi tiết (.ipt) lẫn cụm lắp (.iam). Riêng phần lọc hiển thị thì vẫn cần cụm lắp như cũ.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Phần lọc hiển thị: tài liệu đang mở phải là cụm lắp (.iam).
  • Phần cắt section: chi tiết hay cụm lắp đều được.
  • Với cách lọc theo phần đang chọn: phải chọn trước ít nhất một chi tiết hoặc cụm con.
  • Với cách lọc theo thuộc tính: phải chọn cả tên thuộc tính lẫn giá trị.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Design View.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Design View trong nhóm Auto Free (Views).
Mã ảnh design-view_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Lọc theo phần đang chọn

  1. Mở cụm lắp, bấm nút Design View. Bảng nép vào mép phải màn hình.
  2. Chọn chế độ Enable hoặc Visible.
  3. Chọn “Theo phần đang chọn trên màn hình”.
  4. Chọn các chi tiết / cụm con muốn giữ lại.
  5. Bấm Áp dụng. Mọi thứ còn lại bị tắt.

4.2. Lọc theo thuộc tính

  1. Chọn “Theo thuộc tính”.
  2. Chọn nhóm thuộc tính ở ô đầu.
  3. Chọn tên thuộc tính — danh sách chỉ liệt kê thuộc tính thật sự có mặt trong cụm đang mở.
  4. Chọn giá trị — danh sách chỉ liệt kê các giá trị thật sự đang có.
  5. Bấm Áp dụng.

4.3. Trả lại như cũ

Bấm Show All để hiện lại và bật lại toàn bộ.

4.4. Cắt section

  1. Chọn trước một cạnh, một mặt hay một work plane ngay trên mô hình — đây là bước quyết định mặt cắt đi qua đâu.
  2. Chọn kiểu cắt 1/4, 1/2 hay 3/4.
  3. Bấm Cắt section.
  4. Bấm Không cắt khi muốn trả mô hình về nguyên vẹn.

Dưới hai nút có một dòng nhắc đúng thứ tự đó, để không phải rê chuột vào nút mới đọc được.

  • Kiểu cắt vừa chọn được ghi nhớ — lần sau mở bảng ra là đúng kiểu đó.
  • Chọn từ hai thứ trở lên thì tool coi như bạn chưa chọn gì, và cắt theo hướng đang nhìn. Lấy bừa một cái trong số đó thì bạn không đoán được là cái nào.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bảng Design View nép bên phải: cặp radio Enable/Visible ở trên, cặp radio cách lọc ở giữa, ba ô chọn nhóm–thuộc tính–giá trị và nút Áp dụng / Show All.
Mã ảnh design-view_02 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cụm lắp trước và sau khi lọc: bên trái đầy đủ, bên phải chỉ còn nhóm chi tiết thoả điều kiện.
Mã ảnh design-view_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Bảng nhớ lựa chọn lần trước (chế độ, cách lọc, thuộc tính đã chọn) và ghi xuống file, nên mở lại vẫn đúng chỗ cũ — kể cả sau khi thoát Inventor.
  • Lỗi hiện ngay trên dòng trạng thái của bảng, không nuốt im lặng như bản Auto Tool đời cũ.
  • Bảng tự cập nhật theo tài liệu đang mở, và tự tắt nút Áp dụng khi bạn đóng tài liệu cuối cùng.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Thông báoÝ nghĩa và cách xử lý
“Vui lòng chọn chi tiết hoặc cụm con cần giữ lại”Bạn chưa chọn gì trên màn hình mà đang ở chế độ lọc theo lựa chọn.
“Không có chi tiết nào mang thuộc tính […]”Tên thuộc tính không tồn tại trong cụm này. Chọn tên khác.
“Có chi tiết mang thuộc tính […] nhưng không cái nào mang giá trị này”Tên đúng nhưng giá trị sai. Hai câu báo tách riêng có chủ ý — để bạn biết nên đi sửa tên hay sửa giá trị.
Bật Enable làm chi tiết biến mất khỏi BOMĐúng thiết kế của Inventor. Dùng chế độ Visible nếu không muốn ảnh hưởng BOM.
Chi tiết đã bật lại nhưng vẫn không thấyCụm cha của nó đang tắt. Bấm Show All — lệnh này bật lại cả chuỗi cha.
Bấm Cắt section mà mặt cắt không đi qua chỗ mong muốnBạn chưa chọn gì nên tool cắt theo hướng đang nhìn. Chọn trước một cạnh / mặt / work plane rồi bấm lại.
Lát cắt vẫn còn sau khi đóng bảngĐúng thiết kế: lát cắt là thứ bạn chủ động bấm nên tool không tự bỏ. Bấm Không cắt để trả về.
Đang mở một chi tiết (.ipt) mà nhóm lọc hiển thị bị mờLọc hiển thị cần cụm lắp. Nhóm Cắt section thì vẫn dùng được bình thường.

File Info

Ghi một khối thông tin của tài liệu lên góc màn hình mô hình 3D — chữ đọc thẳng từ iProperty nên đổi thuộc tính là tự cập nhật theo.

  • Không phải chữ chết: sửa Part Number là dòng chữ trên mô hình đổi ngay.
  • Soạn mẫu một lần, dùng cho mọi file — mẫu lưu lại theo tên, gọi lại khi cần.
  • Chạy được cho cả cụm lắp: ghi cho cụm và cho từng chi tiết bên trong.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Khi trình bày mô hình cho xưởng hoặc cho khách, thường cần thấy ngay vài thông tin của file: mã hàng, vật liệu, khối lượng. Mở bảng iProperty ra xem thì mất một thao tác, mà chụp màn hình gửi đi thì không có thông tin nào.

Lệnh File Info ghi những thông tin đó thành một khối chữ nằm ở góc màn hình mô hình 3D. Khối chữ này là ghi chú mô hình của Inventor, và nó đọc thẳng iProperty — không phải chữ gõ tay.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Đây là điểm quan trọng nhất của lệnh: đổi Part Number trong iProperty thì dòng chữ trên mô hình tự đổi theo, không phải chạy lại lệnh.

1.2. Mẫu hiển thị

Nội dung khối chữ do bạn soạn, trong màn hình Setting File Info (nút sổ ra ngay cạnh). Mỗi dòng trong ô soạn là một dòng trên mô hình. Chỗ nào cần lấy thuộc tính thì chèn một ô giữ chỗ dạng:

PartNumber: <DTP:Part Number>

Bấm nút + Chèn để tool tự đặt ô giữ chỗ vào đúng vị trí con trỏ — không cần nhớ cú pháp.

GHI CHÚ: Gõ sai tên thuộc tính thì chính chuỗi đó hiện lên mô hình, nhìn là biết sai ở đâu. Tool cố ý không nuốt đi.

1.3. Chi tiết và cụm lắp dùng hai mẫu khác nhau

Màn hình soạn mẫu có hai thẻ: Chi tiết (Part) và Cụm lắp (Assembly). Cụm lắp thường chỉ cần mã hàng, còn chi tiết cần thêm vật liệu và quy cách — nên tách hai mẫu.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là chi tiết (.ipt) hoặc cụm lắp (.iam). Bản vẽ không dùng lệnh này.
  • Mẫu hiển thị không được để trống — trống thì tool báo và dừng, chứ không ghi một khối chữ rỗng lên mô hình.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên File Info.

Nút này là một cụm sổ ra: bấm thẳng vào nút là ghi / xoá thông tin, bấm mũi tên bên dưới là mở Setting File Info để soạn mẫu.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút File Info trong nhóm Auto Free (Views), ngay sau Design View, có mũi tên sổ ra chứa Setting File Info.
Mã ảnh file-info_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Soạn mẫu lần đầu

  1. Bấm mũi tên dưới nút File Info → chọn Setting File Info.
  2. Chọn thẻ Chi tiết (Part).
  3. Đặt con trỏ vào ô soạn, gõ phần chữ cố định (ví dụ `Mã hàng: `).
  4. Ở khối Chèn thuộc tính vào mẫu, chọn thuộc tính cần rồi bấm + Chèn.
  5. Làm tương tự cho thẻ Cụm lắp (Assembly).
  6. Chọn Góc hiển thị, Cỡ chữ nếu cần.
  7. Bấm Lưu mẫu… nếu muốn đặt tên để gọi lại sau.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Màn hình Setting File Info: khối chèn thuộc tính ở trên, hai thẻ Part / Assembly ở giữa, khối tuỳ chọn ở dưới.
Mã ảnh file-info_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.2. Ghi thông tin lên mô hình

  1. Mở chi tiết hoặc cụm lắp cần ghi.
  2. Bấm nút File Info.
  3. Hộp thoại hỏi: Yes = ghi thông tin, No = xoá thông tin, Cancel = thôi.
  4. Đọc hộp kết quả, rồi nhấn Ctrl+S để lưu.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Mô hình 3D với khối thông tin hiện ở góc dưới phải màn hình.
Mã ảnh file-info_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Kết quả cho biết đã ghi (hoặc xoá) cho bao nhiêu tài liệu.
  • Tài liệu Content Center và tài liệu chỉ đọc được bỏ qua và đếm riêng — đây là tuỳ chọn, tắt được trong màn hình cài đặt.
  • Dòng cuối nhắc số tài liệu chưa lưu. Lệnh cố ý không tự lưu.

CẢNH BÁO: Lệnh ghi vào tài liệu đang mở nhưng không lưu xuống đĩa. Đóng Inventor mà không Ctrl+S là mất phần vừa ghi.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Cần mở một Chi tiết (Part) hoặc Cụm lắp (Assembly)”Bạn đang ở bản vẽ. Lệnh này chỉ dùng cho mô hình 3D.
“Mẫu hiển thị đang trống”Mở Setting File Info soạn mẫu trước.
Trên mô hình hiện đúng chuỗi `<DTP:Part Number>`Tên thuộc tính gõ sai. Dùng nút + Chèn thay vì gõ tay.
Cỡ chữ ra to hoặc nhỏ bất thườngÔ cỡ chữ tính bằng mm. Để `0` là dùng cỡ mặc định của tài liệu.
Chạy cho cụm lắp mà chi tiết bên trong không có chữBỏ tích Cụm lắp: ghi cho cả chi tiết bên trong trong màn hình cài đặt.
Bấm lại lần nữa thì chữ có bị chồng lên nhau khôngKhông. Mỗi lần chạy đều xoá khối chữ cũ trước rồi mới ghi lại.

Setting File Info

Soạn mẫu thông tin hiển thị trên mô hình: chọn thuộc tính, góc hiển thị, cỡ chữ và phạm vi ghi.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Soạn mẫu thông tin hiển thị trên mô hình: chọn thuộc tính, góc hiển thị, cỡ chữ và phạm vi ghi.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Free (Views)
Tên nútSetting File Info
Môi trườngRibbonsDefault
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Nút này nằm trong menu sổ ra của nút File Info — bấm mũi tên nhỏ dưới nút cha để thấy nó.

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Setting File Info trong nhóm Auto Free (Views).
Mã ảnh setting-file-info_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Model State

Sinh hai Model State cho cả cây cụm lắp: “Purchased NO” ẩn hết chi tiết mua ngoài, “Purchased ONLY” thì ngược lại — tách bản vẽ gia công và danh sách đặt hàng ngay trên mô hình.

  • Chạy cho cả cây: cụm gốc và mọi cụm con, một lần bấm.
  • Phân loại theo BOM Structure — chi tiết đặt Purchased là hàng mua ngoài.
  • Kết thúc luôn trả cụm về Model State mặc định, không để bạn nhìn thấy một cụm thiếu chi tiết.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Hai Model State được sinh ra

Tên Model StateBên trong còn gìDùng để
Purchased NOChỉ còn hàng gia côngXuất bản vẽ gia công, tính vật tư cắt
Purchased ONLYChỉ còn hàng mua ngoàiLập danh sách đặt hàng phụ kiện

1.2. Căn cứ phân loại

Tool đọc BOM Structure của từng bản thể. Chi tiết đặt Purchased là hàng mua ngoài; còn lại là hàng gia công. Đây chính là thuộc tính bạn đặt trong hộp Bill of Materials của Inventor, hoặc bằng cột BOM Structure của Auto BOM.

1.3. Cụm con được xử lý thế nào

Tool làm cụm con trước, từ dưới lên, rồi mới tới cụm gốc — cụm cha phải đọc được state mà cụm con đã tạo xong thì mới trỏ tới được.

Ở cụm gốc, cụm con không bị chặn theo BOM Structure của chính nó mà theo kết quả bên trong: chỉ khi mọi thứ trong nó đã bị chặn hết thì cả cụm mới bị chặn. Nhờ vậy một cụm con “hỗn hợp” — vừa có hàng mua vừa có hàng gia công — không biến mất khỏi cả hai state.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là cụm lắp (.iam).
  • Các chi tiết cần đã được đặt đúng BOM Structure. Chưa đặt thì mọi thứ đều bị coi là hàng gia công.
  • Các file trong cụm phải ghi được. File chỉ đọc được liệt kê trong hộp kết quả.

CẢNH BÁO: Lệnh lưu các cụm lắp sau khi chạy. Đây là chủ ý: đây là thay đổi cấu trúc, trải trên nhiều file cụm con mà bạn không hề mở cửa sổ nào — không lưu thì bạn không có cách nào biết mà Ctrl+S.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Model State.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Model State trong nhóm Auto Free (Views), chụp khi đang mở cụm lắp.
Mã ảnh model-state_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Đặt BOM Structure = Purchased cho các chi tiết mua ngoài (bản lề, ray trượt, ốc vít…). Làm nhanh bằng cột BOM Structure của Auto BOM.
  2. Mở cụm lắp tổng, bấm nút Model State.
  3. Chờ chạy. Cụm lớn có thể mất một lúc — tool đi qua từng cụm con.
  4. Đọc hộp kết quả: số cụm lắp đã tạo state, và danh sách file chỉ đọc nếu có.
  5. Chuyển giữa hai state bằng nhánh Model States trong cây duyệt.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cụm lắp và cây duyệt trước khi chạy, chỉ có Model State mặc định [Primary].
Mã ảnh model-state_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cây duyệt sau khi chạy: nhánh Model States đã có thêm “Purchased NO” và “Purchased ONLY”.
Mã ảnh model-state_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cùng cụm lắp ở hai Model State đặt cạnh nhau: bên trái chỉ còn hàng gia công, bên phải chỉ còn hàng mua ngoài.
Mã ảnh model-state_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Hộp kết quả cho biết số cụm lắp đã tạo/cập nhật state, và giải thích ý nghĩa của hai state.
  • File chỉ đọc được liệt kê ngay trong hộp kết quả — tool không ghi file text rác cạnh cụm lắp của bạn.
  • Kết thúc lệnh, mọi cấp được trả về Model State mặc định và bỏ chặn hết. Bắt buộc phải vậy: kết thúc trong khi đang bật “Purchased ONLY” thì bạn nhìn thấy cụm lắp mất gần hết chi tiết và tưởng tool vừa xoá mất.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Vui lòng mở một cụm lắp (.iam) trước”Bạn đang ở Part hoặc bản vẽ.
Cả hai state đều còn gần như đủ chi tiếtChưa đặt BOM Structure = Purchased cho chi tiết nào. Đặt rồi chạy lại — lệnh chạy lại được nhiều lần, nó cập nhật state đang có.
Một cụm con hỗn hợp biến mấtKhông xảy ra ở bản này: cụm con chỉ bị chặn khi mọi thứ bên trong đã bị chặn hết.
Vài file báo “không ghi được”File chỉ đọc hoặc bị Vault giữ. Danh sách nằm ngay trong hộp kết quả; check out rồi chạy lại.
Chạy lần hai báo lỗi (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: khi cụm con đã có Model State, đối tượng lấy được là tài liệu thành viên chứ không phải tài liệu gốc, và mọi thao tác sửa trên đó đều lỗi. Bản này luôn thao tác trên tài liệu gốc (factory).

Convert Units

Đưa đơn vị của tài liệu đang mở về mm / kg / độ — và nếu là cụm lắp thì làm cho cả các chi tiết bên trong.

  • Một lần bấm cho cả cụm, thay vì mở từng file để sửa Document Settings.
  • File nào thật sự phải đổi mới được lưu lại; file chỉ đọc được bỏ qua và đếm riêng.
  • Có hỏi xác nhận trước khi chạy.

Nhóm: Auto Free (Utilities) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Vì sao cần

File nhận từ khách hàng, từ nhà cung cấp hay tải trên mạng về thường mang đơn vị inch, hoặc lb, hoặc radian. Trộn chúng vào một cụm lắp dùng hệ mét là mọi con số đọc ra đều phải nhân chia trong đầu, và bảng vật tư xuất ra thì sai đơn vị.

Sửa tay thì phải mở từng file, vào Tools → Document Settings → Units, đổi ba ô, lưu, đóng. Với cụm lắp hàng trăm chi tiết thì không ai làm nổi.

1.2. Lệnh này đổi những gì

Loại đơn vịĐặt về
Chiều dàimilimét (mm)
Khối lượngkilôgam (kg)
Gócđộ (°)

Với Assembly, lệnh đi qua cả các tài liệu con. Với Part, chỉ đổi cho chính nó.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở là Part hoặc Assembly.
  • File cần đổi phải ghi được. File chỉ đọc (đang bị Vault giữ, nằm trong thư viện Content Center, hoặc đặt thuộc tính chỉ đọc) sẽ được bỏ qua và đếm riêng.

CẢNH BÁO: Lệnh lưu ngay những file có thay đổi. Đây là chủ ý: thay đổi trải trên nhiều file con mà bạn không hề mở cửa sổ nào, không lưu thì bạn không có cách nào biết mà Ctrl+S.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Utilities) và có tên Convert Units.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Convert Units trong nhóm Auto Free (Utilities).
Mã ảnh convert-units_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết hoặc cụm lắp cần đổi đơn vị.
  2. Bấm nút Convert Units.
  3. Hộp thoại hỏi xác nhận, nói rõ sẽ đổi cho tài liệu đang mở và các tài liệu con. Bấm Yes.
  4. Đọc hộp kết quả: số tài liệu đã đổi, số file chỉ đọc bị bỏ qua, và danh sách lỗi nếu có.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp thoại xác nhận trước khi đổi đơn vị, hai nút Yes / No.
Mã ảnh convert-units_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp kết quả: “Đã đổi đơn vị cho N tài liệu”, kèm dòng “Bỏ qua M file chỉ đọc”.
Mã ảnh convert-units_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Chỉ file thật sự có thay đổi mới được lưu — file vốn đã đúng đơn vị thì không bị chạm vào, không làm bẩn tài liệu.
  • Thông báo cuối cho biết ba con số: đã đổi, bỏ qua vì chỉ đọc, và lỗi.
  • Danh sách lỗi ghi rõ từng file thay vì một con số trần.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Không dùng được cho bản vẽ”Đơn vị của bản vẽ do Style của bản vẽ quyết định, không phải Document Settings. Chuyển sang cửa sổ mô hình.
Nhiều file bị “bỏ qua vì chỉ đọc”Check out các file đó khỏi Vault, hoặc bỏ thuộc tính chỉ đọc trong Windows, rồi chạy lại.
Kích thước trên bản vẽ đổi số sau khi chạyĐúng — đơn vị đổi thì con số hiển thị đổi theo, hình học không đổi.
Muốn đổi về một hệ khác (inch, lb)Lệnh này cố định ở mm / kg / độ. Đổi hệ khác phải làm tay trong Document Settings.

Auto Hardware

Chép một con ốc / cụm phụ kiện đã có sẵn trong cụm lắp rồi lắp bản sao vào lỗ khác bằng ràng buộc Insert — một lỗ, hoặc hàng loạt lỗ cùng đường kính.

  • Không cần thư viện: nguồn là chính con ốc bạn đã lắp sẵn trong cụm.
  • Mọi tuỳ chọn nằm trên thanh nổi ngay cạnh con trỏ — đổi một cái là thấy kết quả ngay trên con ốc vừa lắp.
  • Lắp hàng loạt mọi lỗ cùng đường kính trên một mặt chỉ bằng một lần chỉ chuột.
  • Tự kiểm va chạm sau khi lắp hàng loạt, tô đỏ và cho xoá bản dư.

Nhóm: Auto Free (Design) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Một cụm lắp thường có hàng chục vị trí bắt cùng một loại vít. Lắp tay thì mỗi con là: Place component → chọn file → kéo vào → đặt ràng buộc Insert. Lặp lại ba chục lần.

Lệnh Auto Hardware rút gọn còn: chỉ vào con ốc đã lắp sẵn một lần, rồi chỉ vào từng lỗ cần bắt. Mỗi lần chỉ là một bản sao được chép ra và ràng buộc Insert vào lỗ đó.

1.2. Nguồn phụ kiện là gì

Lệnh không có thư viện phần cứng và không lấy gì từ Content Center. Nguồn luôn là một bản thể đã nằm trong cụm lắp đang mở. Bạn lắp con đầu tiên bằng cách quen thuộc, rồi để lệnh này nhân nó ra.

Bạn chỉ vào một cạnh tròn của con ốc đó — thường là mép vòng đệm hoặc mép đầu bulông. Cạnh này vừa để nhận diện con ốc, vừa là cạnh sẽ được ràng buộc vào miệng lỗ.

1.3. Chép riêng chi tiết hay chép cả cụm

Nếu con ốc nằm trong một cụm nhỏ (bulông + long đền + đai ốc), bạn chọn Cả cụm chứa nó để chép nguyên bộ. Chọn Chỉ chi tiết vừa chọn thì chỉ chép đúng con ốc.

1.4. Hai chỗ điều khiển, đừng nhầm

Cửa sổ Auto Hardware chỉ còn đúng hai việc: chọn phụ kiện nguồn (kèm phạm vi chép) và một nút Bắt đầu lắp. Mọi tuỳ chọn còn lại — khoảng dịch, khoá xoay, lắp hàng loạt, xoá bản va chạm — nằm trên thanh nổi hiện ra ngay cạnh con trỏ trong lúc bạn đang lắp.

VÌ SAO: Đây là thay đổi có chủ ý. Những tuỳ chọn đó chỉ có nghĩa khi đang lắp: đặt trên cửa sổ thì bạn phải đoán trước rồi bấm, sai là phải thoát ra sửa rồi lắp lại từ đầu. Trên thanh nổi thì đổi xong thấy ngay kết quả trên chính con ốc vừa lắp.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là cụm lắp (.iam).
  • Trong cụm phải đã có sẵn ít nhất một con ốc / phụ kiện làm mẫu.
  • Lỗ cần lắp phải có cạnh tròn để chỉ vào.

GHI CHÚ: Ô Khoá chống xoay trên thanh nổi dùng ràng buộc Insert bản mới, cần Inventor 2022 trở lên. Cả hai đời Inventor mà add-in này hỗ trợ đều đạt.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Design) và có tên Auto Hardware.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Hardware đứng đầu nhóm Auto Free (Design), chụp khi đang mở một cụm lắp.
Mã ảnh auto-hardware_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Chọn phụ kiện nguồn

  1. Mở cụm lắp, bấm nút Auto Hardware.
  2. Bấm Chọn phụ kiện… — cửa sổ tạm ẩn đi để bạn thấy mô hình.
  3. Chỉ vào một cạnh tròn của con ốc mẫu. Ảnh thu nhỏ của nó hiện lên cùng tên file.
  4. Chọn phạm vi chép: Chỉ chi tiết vừa chọn hay Cả cụm chứa nó.
  5. Bấm Bắt đầu lắp. Cửa sổ ẩn đi, thanh nổi hiện ra cạnh con trỏ.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Hardware sau khi đã chọn nguồn: ảnh thu nhỏ con ốc, ô chọn phạm vi chép và nút Bắt đầu lắp.
Mã ảnh auto-hardware_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

GHI CHÚ: Cửa sổ không còn nút Đóng — dấu ✕ trên thanh tiêu đề đã đóng được rồi. Hai nút cùng làm một việc chỉ tổ chiếm chỗ.

4.2. Thanh nổi — nơi có mọi tuỳ chọn

Thanh nổi xếp thành bốn hàng, đọc từ trên xuống là: nhìn → làm → chỉnh số. Chỉ hàng thứ ba mới sửa cụm lắp của bạn; hai hàng trên chỉ đổi cách nhìn.

HàngCó gìLàm gì
1Dòng thông báoCho biết vừa lắp được mấy vị trí, bỏ qua lỗ nào và vì sao.
2⬚ Wireframe + Hidden · ✂ Cắt 1/2Hai cách nhìn xuyên vào bên trong lỗ — xem mục 4.5.
3↺ Lắp lại · ⇄ Đổi hướng · ⊙ Tự động lắp mọi lỗ cùng đường kính · 🗑 Xoá va chạmBốn thao tác tác động thật lên cụm lắp.
4Khoảng dịch (offset) · 🔒 Khoá chống xoay · 🔍 Zoom vị trí vừa lắpGõ số, khoá xoay, và kéo khung nhìn về chỗ vừa lắp.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thanh nổi bốn hàng hiện cạnh con trỏ trong lúc đang lắp.
Mã ảnh auto-hardware_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

  • ↺ Lắp lại — bỏ bản vừa lắp, quay lại bước chỉ chuột. Bấm nhầm lỗ thì đây là đường lui.
  • ⇄ Đổi hướng — con ốc chui ngược vào trong tấm thì bấm nút này. Hướng vừa chọn thành hướng mặc định cho những lỗ sau.
  • Khoảng dịch — gõ mm, cho phép số âm (thụt vào). Gõ lại giữa chừng thì con ốc vừa lắp được lắp lại ngay theo số mới, không phải bấm thêm gì.
  • 🔒 Khoá chống xoay — ràng buộc thêm để con ốc không xoay quanh trục lỗ.

4.3. Lắp từng lỗ một

  1. Sau khi bấm Bắt đầu lắp, chỉ lần lượt vào cạnh tròn miệng lỗ của từng lỗ cần bắt.
  2. Mỗi lần chỉ là một bản sao vào đúng lỗ đó.
  3. Sai thì bấm ↺ Lắp lại; ngược chiều thì bấm ⇄ Đổi hướng.
  4. Xong thì nhấn ESC hoặc bấm dấu ✓ trên thanh nổi.
  5. Nhấn Ctrl+S để lưu.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cụm lắp sau khi lắp: nhiều con ốc giống nhau đã vào đúng các lỗ.
Mã ảnh auto-hardware_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.4. Lắp hàng loạt lỗ cùng đường kính

  1. Làm bước 1–5 của mục 4.1.
  2. Tích ô ⊙ Tự động lắp mọi lỗ cùng đường kính trên thanh nổi.
  3. Chỉ vào một lỗ bất kỳ trên mặt đó.
  4. Tool tìm mọi lỗ cùng đường kính nằm trên cùng một mặt phẳng và lắp hết một lượt.

Lỗ bậc cũng gom được. Trước 30/09/2026 tiêu chí là “cùng một mặt”. Với lỗ bậc thì tiêu chí đó sai ngay từ gốc: mỗi lỗ bậc có một mặt đáy riêng, nên chỉ vào lỗ bậc bao giờ cũng chỉ ra đúng một lỗ. Nay tool hỏi “cùng một mặt phẳng” — các đáy bậc là những mảnh rời nhau nhưng đồng phẳng, nên vẫn được gom về một mẻ.

Lỗ đã có phụ kiện thì tool hỏi trước, không chèn đè. Dấu hiệu nhận biết là chính cái ràng buộc Insert đã đặt vào cạnh tròn đó — ràng buộc nằm trong file cụm lắp nên nhận ra được cả những lỗ bạn lắp từ phiên làm việc trước. Lắp loạt 20 lỗ mà 12 lỗ đã có sẵn thì không sinh ra 12 bản sao thừa để rồi phải xoá đi.
Giới hạn: phụ kiện đặt bằng đường khác — ground, mate tay, kéo thả — không để lại ràng buộc Insert nên tool không nhận ra. Chính lệnh này luôn lắp bằng Insert, nên mọi thứ nó làm ra thì nó nhận lại được.

Ô tích này bật tắt được giữa chừng: lắp vài lỗ lẻ, tích lên lắp cả mặt, rồi bỏ tích lắp tiếp lỗ lẻ khác — không phải thoát ra bắt đầu lại.

4.5. Nhìn vào bên trong lỗ

Con ốc nằm trong lỗ thì nhìn từ ngoài không biết nó vào sâu bao nhiêu. Thanh nổi có hai cách nhìn xuyên, dùng riêng hay dùng cùng nhau đều được:

  • ⬚ Wireframe + Hidden — ô tích. Tích vào là mô hình chuyển sang khung dây, thấy được thân ốc nằm trong lỗ. Bỏ tích là về Shaded with Edges.
  • ✂ Cắt 1/2 — cắt đôi mô hình ngay tại lỗ vừa lắp để nhìn con ốc từ mặt cắt. Cắt xong chính nút đó đổi chữ thành ✂ Không cắt, nhìn vào nút là biết mô hình đang có lát cắt hay chưa.
  • Chưa lắp lỗ nào mà bấm ✂ thì tool mời bạn chọn một cạnh / mặt để cắt qua đó. Bấm ✂ lần nữa là bỏ bước chọn.
  • Ô ⬚ Wireframe + Hidden được nhớ lại: lần đầu dùng thì để trống (Shaded with Edges), từ lần sau tool mở đúng kiểu bạn chọn gần nhất — nhớ cả sau khi đóng Inventor.
  • Chỉ vào lỗ thì tool không tự đổi kiểu hiển thị nữa; chỉ ô tích trên mới đổi. Góc nhìn thì vẫn tự xoay về vuông góc trục lỗ như cũ.
  • Thoát lệnh thì mô hình luôn trở về Shaded + Edges. Khung dây là cách nhìn để lắp, không phải cách nhìn để ngồi lại làm việc.

4.6. Khung nhìn: lệnh không tự kéo nữa

Lắp vào lỗ, đổi hướng hay gõ lại Khoảng dịch đều không còn tự phóng to về chỗ vừa lắp. Lắp liên tiếp mười lỗ thì khung nhìn không bị giật mười lần, và góc nhìn bạn đang để vừa ý không bị lấy mất.

Muốn nhìn gần thì bấm 🔍 Zoom vị trí vừa lắp ở cuối hàng thứ tư. Đó là đường duy nhất đổi khung nhìn trong cả phiên, và bạn chủ động bấm.

5. Kết quả và thông báo

  • Dòng thông báo trên thanh nổi cho biết đã lắp bao nhiêu vị trí, bỏ qua bao nhiêu lỗ.
  • Lắp hàng loạt xong, tool tự kiểm va chạm giữa các bản vừa chép. Bản nào đụng nhau được tô đỏ và chọn sẵn.
  • Bấm 🗑 Xoá va chạm để bỏ những bản đó.
  • Lỗ nào không lắp được thì lý do được ghi lại vào nhật ký của add-in, nên báo lỗi về sau vẫn tra được — không chỉ hiện thoáng rồi mất.
  • Lệnh không tự lưu — nhấn Ctrl+S.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Lệnh này chỉ dùng trong môi trường Cụm lắp (Assembly)”Bạn đang ở Part hoặc bản vẽ.
“Không khởi động được lệnh chọn lỗ: …”Câu báo nay kèm lý do thật ở phía sau dấu hai chấm. Gửi nguyên câu đó cho nhà cung cấp là tra được ngay.
“Không tìm thấy cạnh tương ứng trên bản sao”Cạnh bạn chọn nằm ở chỗ khó đối chiếu. Chọn lại một cạnh tròn khác, rõ ràng hơn, trên cùng con ốc.
“Inventor từ chối ràng buộc Insert cho lỗ này”Lỗ và con ốc không đặt Insert được (khác trục, hoặc lỗ nằm trên mặt cong). Thử bấm ⇄ Đổi hướng.
Chọn Cả cụm chứa nó mà ô tích không bật lên đượcCon ốc đang nằm ngay cấp một của cụm, không có cụm cha để chép.
Lắp hàng loạt chỉ ra một hai lỗCác lỗ còn lại không cùng đường kính, hoặc không nằm trên cùng một mặt phẳng với lỗ bạn vừa chỉ. Từ 30/09/2026 lỗ bậc không còn gây ra hiện tượng này nữa — xem mục 4.4.
Lắp hàng loạt bỏ qua vài lỗ và báo “đã có phụ kiện”Đúng như thiết kế: những lỗ đó đã có ràng buộc Insert từ trước. Muốn lắp đè thì xoá phụ kiện cũ ở lỗ đó trước.
Con ốc chui ngược vào trong tấmBấm ⇄ Đổi hướng trên thanh nổi — không cần thoát lệnh.
Muốn ốc nhô lên hoặc thụt xuống một đoạnGõ số vào ô Khoảng dịch (mm). Số âm là thụt vào. Con ốc vừa lắp tự lắp lại ngay theo số mới.
Lắp xong không thấy khung nhìn nhảy về chỗ vừa lắpĐúng như thiết kế. Bấm 🔍 Zoom vị trí vừa lắp khi cần.
Mô hình vẫn đang ở khung dây sau khi thoát lệnhKhông xảy ra: thoát lệnh là tool trả về Shaded + Edges. Nếu vẫn thấy khung dây thì đó là chế độ hiển thị bạn tự đặt trước đó bằng lệnh của Inventor.

3D Box

Dựng khung hộp chữ nhật NHỎ NHẤT bao trọn chi tiết đang mở và báo ngay kích thước Dài × Rộng × Cao.

  • Hộp bao là hộp nhỏ nhất theo hướng bất kỳ, không phải hộp thẳng trục X/Y/Z — chi tiết đặt xiên trong file vẫn ra đúng kích thước thật.
  • Vẽ bằng Sketch 3D + 6 mặt vá, nên nhìn thấy được ngay trên mô hình.
  • Chạy lại lần hai tự dọn khung cũ, không báo trùng tên.

Nhóm: Auto Free (Size) · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Lệnh 3D Box hợp mọi khối đặc của chi tiết đang mở thành một khối, tìm hộp chữ nhật nhỏ nhất bao trọn khối đó, vẽ hộp ra bằng một Sketch 3D cộng sáu mặt vá (Boundary Patch), rồi báo kích thước ba chiều đã sắp giảm dần: Dài × Rộng × Cao.

1.2. Dùng để làm gì

  • Báo giá vật liệu: biết ngay cần phôi cỡ nào.
  • Tính thể tích đóng gói: kích thước thùng carton tối thiểu.
  • Kiểm tra chi tiết có lọt khuôn / lọt máy không trước khi đưa xuống xưởng.

1.3. Vì sao là “hộp nhỏ nhất theo hướng bất kỳ”

Inventor có sẵn một hộp bao thẳng theo trục toạ độ của file. Với chi tiết vẽ xiên — rất thường gặp ở nẹp, thanh chéo, tấm vát — hộp đó ra số lớn hơn kích thước thật rất nhiều. Lệnh này dùng hộp bao xoay theo hướng tối ưu, nên con số nhận được là kích thước phôi thật sự cần.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là chi tiết (.ipt). Đang ở Assembly hay bản vẽ thì lệnh báo và dừng.
  • Chi tiết phải có ít nhất một khối đặc. Part chỉ có sketch thì lệnh nói rõ “chưa có khối đặc nào để bao hộp”.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Size) và có tên 3D Box.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút 3D Box trong nhóm Auto Free (Size), chụp khi đang mở một chi tiết.
Mã ảnh 3d-box_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết cần đo.
  2. Bấm nút 3D Box.
  3. Khung hộp được vẽ ngay lên mô hình, và hộp thoại báo kích thước Dài × Rộng × Cao.
  4. Muốn bỏ khung: xoá Sketch 3D tên AT_Box và các mặt vá AT_PatchFace1…6 trong cây duyệt. Hoặc chạy lại lệnh — lần chạy sau tự dọn khung cũ.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Chi tiết gỗ đặt xiên trong file, trước khi chạy lệnh.
Mã ảnh 3d-box_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cùng chi tiết đó sau khi chạy: khung hộp bao ôm sát, nghiêng theo chi tiết; hộp thoại báo kích thước Dài × Rộng × Cao.
Mã ảnh 3d-box_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

Đối tượng được tạoTên trong cây duyệt
Sketch 3D chứa 12 cạnh của hộpAT_Box
Sáu mặt vá (Boundary Patch)AT_PatchFace1 … AT_PatchFace6

Ba con số được sắp giảm dần cho dễ đọc: cạnh dài nhất là Dài, rồi Rộng, rồi Cao.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Lệnh này chỉ chạy khi đang mở một chi tiết (.ipt)”Bạn đang ở Assembly hoặc bản vẽ. Mở chi tiết ra rồi bấm lại.
“Chi tiết này chưa có khối đặc nào để bao hộp”Part mới chỉ có sketch hoặc surface. Tạo khối đặc trước.
“Không hợp được các khối của chi tiết này”Chi tiết có nhiều khối đặc mà hình học của một trong số đó bị lỗi. Chạy Repair Bodies của Inventor rồi thử lại.
Chạy lần hai báo trùng tên (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ dọn khung cũ bằng tên gõ sai nên không bao giờ dọn được. Bản này nhận cả tên gõ sai của bản cũ để dọn sạch file đã lỡ tạo bằng bản đó.
Mặt vá không dựng đủ sáu mặtThông báo cho biết số mặt hỏng. Khung 12 cạnh vẫn đúng và kích thước vẫn tin được.

Measure

Bảng đo nhanh cho chi tiết đang mở: liệt kê DIỆN TÍCH từng mặt, đo KÍCH THƯỚC BAO nhỏ nhất, và cộng dồn CHIỀU DÀI các cạnh bạn bấm chọn.

  • Bảng nổi bên cạnh Inventor, không chặn thao tác.
  • Chọn một dòng trong danh sách là mặt tương ứng sáng lên trên mô hình, và ngược lại.
  • Đổi đơn vị mm ↔ m và số chữ số thập phân ngay trên bảng, không phải đo lại.

Nhóm: Auto Free (Size) · Môi trường: RibbonsDefault · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Ba việc lệnh này làm

Khu vực trên bảngViệc nó làm
Danh sách mặtLiệt kê diện tích từng mặt của chi tiết, kèm dòng tổng.
Kích thước baoChiều dài · Chiều rộng · Bề dày của hộp bao nhỏ nhất, kèm thể tích bao.
Độ dài cạnhBấm các cạnh trên mô hình, tool cộng dồn chiều dài. Bấm lại vào một cạnh là trừ nó ra.

1.2. Kích thước bao đo theo hướng tối ưu

Giống lệnh 3D Box, kích thước bao ở đây là hộp bao nhỏ nhất theo hướng bất kỳ, không phải hộp thẳng trục toạ độ. Chi tiết vẽ xiên vẫn ra đúng kích thước thật của tấm ván hay thanh gỗ.

Chi tiết có nhiều khối đặc thì các khối được gộp lại trước rồi mới đo — trên một bản sao tạm trong bộ nhớ, không đụng tới tài liệu thật của bạn.

Lưu ý: Thể tích hiển thị là thể tích của hộp bao, không phải thể tích khối thật. Nó dùng để ước lượng phôi, không dùng để tính khối lượng.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một chi tiết, hoặc đang chọn một chi tiết trong cụm lắp.
  • Chi tiết cần có khối đặc thì mới đo được kích thước bao; không đo được thì ba ô hiện “N/A” chứ lệnh không báo lỗi.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Size) và có tên Measure.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Measure trong nhóm Auto Free (Size).
Mã ảnh measure_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Xem diện tích mặt và kích thước bao

  1. Mở chi tiết, bấm nút Measure. Bảng nạp dữ liệu ngay.
  2. Bấm một dòng trong danh sách mặt — mặt đó sáng lên trên mô hình.
  3. Ngược lại, bấm một mặt trên mô hình — dòng tương ứng trong danh sách được chọn theo.
  4. Đổi đơn vị (mm / m) và độ chính xác (0…5 chữ số) bằng hai ô chọn phía trên. Các con số định dạng lại ngay, không phải đo lại hình học.

4.2. Cộng chiều dài các cạnh

  1. Bấm nút bắt đầu đo cạnh. Thanh trạng thái Inventor hiện hướng dẫn.
  2. Bấm lần lượt các cạnh cần cộng — số tổng cập nhật sau mỗi lần bấm.
  3. Bấm lại vào một cạnh đã chọn để trừ nó ra khỏi tổng.
  4. Chọn “Bỏ cạnh tròn khép kín” nếu không muốn cộng chu vi của các đường tròn kín vào tổng.
  5. Bấm Esc để kết thúc.

4.3. Chép riêng con số

Nút chép bên cạnh mỗi ô số sẽ chép đúng con số, bỏ đơn vị và dấu phân cách hàng nghìn — dán thẳng vào Excel hoặc vào ô nhập kích thước của Inventor được ngay.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bảng Measure nép bên phải màn hình: ô chọn đơn vị và độ chính xác ở trên, danh sách diện tích mặt ở giữa, khối kích thước bao và ô tổng chiều dài cạnh ở dưới.
Mã ảnh measure_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Mô hình chi tiết với một mặt đang sáng lên do vừa được chọn từ danh sách trong bảng Measure.
Mã ảnh measure_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnGiá trịÝ nghĩa
Đơn vịmm · mÁp cho cả chiều dài, diện tích và thể tích.
Độ chính xác0 … 5Số chữ số sau dấu thập phân.
Loại cạnhBỏ cạnh tròn khép kín · Mọi cạnhCạnh tròn kín có “chiều dài” chính là chu vi — thường không phải ý bạn muốn cộng.

6. Kết quả và thông báo

  • Mọi con số tính theo milimét ở tầng đo, rồi đổi sang đơn vị bạn chọn khi hiển thị — nên đổi đơn vị không làm mất độ chính xác.
  • Lệnh chỉ đọc: không tạo, không sửa, không lưu bất cứ thứ gì trong tài liệu.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Kích thước bao hiện “N/A”Hình học của chi tiết quá lạ để dựng hộp bao. Các số diện tích mặt vẫn dùng được.
Bảng chưa cập nhật khi tôi đổi sang chi tiết khácBấm lại nút Measure trên ribbon — bảng nạp lại theo tài liệu đang mở.
Đồng bộ chọn mặt hơi trễInventor không báo cho add-in biết khi bạn bấm mặt khác, nên bảng đọc lại vùng chọn mỗi nửa giây. Đây là giới hạn của Inventor, không phải lỗi.
Bấm nhầm một cạnh khi đang cộng chiều dàiBấm lại đúng cạnh đó — số bị trừ ra khỏi tổng.

Get Size All

Đo quy cách cơ bản (Dài × Rộng × Dày) cho mọi chi tiết trong cụm lắp — miễn phí. Chi tiết khai báo thủ công được liệt kê, không đo.

Nhóm: Auto Free (Size) · Môi trường: Cụm lắp (.iam) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Đo quy cách cơ bản (Dài × Rộng × Dày) cho mọi chi tiết trong cụm lắp — miễn phí. Chi tiết khai báo thủ công được liệt kê, không đo.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Free (Size)
Tên nútGet Size All
Môi trườngCụm lắp (.iam)
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Get Size All trong nhóm Auto Free (Size).
Mã ảnh get-size-all_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Auto Connect

Nối hai thanh / hai tấm trong cùng một chi tiết theo ba kiểu mối nối — Extend, Miter, Corner — có xem trước rồi mới áp dụng.

  • Extend: kéo mặt cần kéo tới mặt phẳng của mặt đích rồi cắt phần dư.
  • Miter: vát đều hai bên, đúng đường cắt của máy cắt góc.
  • Corner: một thanh chạy suốt, thanh kia cụt vào nó.

Nhóm: Auto Free (Size) · Môi trường: Chi tiết (.ipt) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Ba kiểu mối nối

KiểuKết quả
ExtendMặt cần kéo được kéo dài (hoặc cắt ngắn) cho kết thúc đúng trên mặt phẳng của mặt đích, nghiêng theo đúng độ nghiêng của mặt đó.
MiterCắt vát đều cả hai thanh theo một mặt phẳng chéo góc đi qua góc ngoài và góc trong của mối nối.
CornerThanh của mặt đích chạy suốt, thanh của mặt cần kéo cụt vào nó.

1.2. Hai ô chọn mặt có vai trò CỐ ĐỊNH

ÔVai trò
Mặt cần kéoMặt sẽ bị kéo dài hoặc cắt ngắn.
Kéo đến mặtĐích ngắm tới. Với Extend và Miter thì đứng yên; với Corner thì là thanh chạy suốt.

Không có nút đổi chiều. Muốn kéo thanh kia thì chọn lại hai mặt cho đúng vai. Đây là quyết định có chủ ý: có hai chiều thì mọi phép kiểm phải trả lời “chiều này hỏng nhưng chiều kia được thì tính sao”, và không có cách nào diễn đạt điều đó cho rõ trên giao diện.

1.3. Vì sao đường vát của Miter đi qua góc-tới-góc

Mặt phẳng vát đi qua góc ngoài (giao tuyến hai mặt đầu sau khi kéo) và góc trong (giao tuyến hai mặt đầu ở vị trí gốc) của mối nối. Hai thanh dày bằng nhau thì đường này trùng luôn với đường phân giác 45°. Chỉ khi hai thanh dày khác nhau mới lệch — và lúc đó góc-tới-góc mới là đường đúng; phân giác sẽ cho đường ghép chạy trượt ra khỏi góc ngoài.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở là chi tiết (.ipt) và có ít nhất hai khối đặc.
  • Chỉ chọn được mặt phẳng. Mặt cong không có một hướng kéo duy nhất nên Inventor không cho bấm vào.
  • Hai mặt phải thuộc hai khối khác nhau.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Size) và có tên Auto Connect.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Connect trong nhóm Auto Free (Size).
Mã ảnh auto-connect_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở chi tiết chứa hai thanh cần nối, bấm nút Auto Connect.
  2. Bấm chọn Mặt cần kéo — mặt đầu của thanh sẽ bị kéo hoặc cắt.
  3. Tool tự chuyển sang chờ ô thứ hai. Bấm chọn Kéo đến mặt.
  4. Hình xem trước hiện ngay trên mô hình. Đổi kiểu nối bằng các nút Extend / Miter / Corner — không phải chọn lại mặt.
  5. Xem vừa ý thì bấm OK (hoặc Áp dụng để làm tiếp mối khác).

4.1. Bỏ một mặt đã chọn

Giữ Shift hoặc Ctrl rồi bấm chuột trái vào mặt muốn bỏ. Hoặc bấm vào chính ô đó trên form để chọn lại mặt cho ô đó.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hai thanh gỗ chưa nối, con trỏ đang chỉ vào mặt đầu của thanh thứ nhất; form Auto Connect hiện bên cạnh với ô “Mặt cần kéo” đang chờ.
Mã ảnh auto-connect_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hình xem trước của mối nối Miter: mặt vát chéo qua cả hai thanh, hai thanh dày khác nhau nên đường vát không phải 45°.
Mã ảnh auto-connect_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Ba kết quả đặt cạnh nhau — Extend, Miter, Corner — trên cùng một cặp thanh, để thấy rõ khác biệt.
Mã ảnh auto-connect_04 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Kết quả là các feature thật trong cây duyệt (Move Face / Split / Combine), vẫn sửa và xoá được.
  • Tên bước trong danh sách Undo của Inventor ghi rõ kiểu nối vừa làm.
  • Toàn bộ diễn biến (hai mặt nào, song song hay xiên bao nhiêu độ, kiểu nối, khoảng kéo) được ghi vào nhật ký riêng của lệnh Connect — báo lỗi thì liên hệ nhà cung cấp để được hướng dẫn lấy file này.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Chọn xong hai mặt nhưng nút OK bị khoáDòng chữ đỏ trên form nói rõ lý do. Bấm vào một trong hai ô để chọn lại mặt — tool không trả lại lựa chọn của bạn, mặt vẫn nằm trong ô để bạn thấy mình vừa chọn gì.
Không bấm được vào mặt congĐúng thiết kế. Mặt cong không có một hướng kéo duy nhất.
Extend ra thanh dài vài trăm métMặt đích gần như song song với hướng kéo. Tool cảnh báo trước; chọn mặt đích khác.
Extend lần hai lên mặt vát vừa cắt bị lỗiInventor từ chối Move Face trên mặt do Split tạo ra. Tool tự chuyển sang đường lui (Thicken + Join) và nhớ cách chạy được cho lần sau.
Muốn nối hai chi tiết ở hai file khác nhauKhông được — lệnh làm việc trong một chi tiết. Đưa hai khối vào cùng một .ipt (Derive hoặc Copy) trước.

Rename Sheet

Đổi tên toàn bộ sheet của bản vẽ theo một thuộc tính bất kỳ của chi tiết nằm trên sheet đó, kèm tuỳ chọn đánh số thứ tự phía trước.

  • Chọn thuộc tính đặt tên từ danh mục đọc thẳng từ bản vẽ đang mở — Part Number, Stock Number, hay thuộc tính tự đặt của xưởng.
  • Tuỳ chọn thêm tiền tố số thứ tự 01_, 02_… theo đúng thứ tự sheet trong cây duyệt.
  • Sheet nào lỗi thì bỏ qua đúng sheet đó, những sheet đã đổi vẫn giữ nguyên kết quả.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Một bản vẽ nhiều sheet mặc định mang tên Sheet1, Sheet2, Sheet3… — nhìn cây duyệt không biết sheet nào vẽ chi tiết nào. Lệnh Rename Sheet đọc chi tiết nằm ở hình chiếu đầu tiên của từng sheet, lấy giá trị một thuộc tính của chi tiết đó rồi đặt làm tên sheet.

Thuộc tính dùng để đặt tên không bị giới hạn ở Part Number / Stock Number. Ô chọn liệt kê bộ thuộc tính mặc định của Inventor cộng với mọi thuộc tính thật sự có trên các chi tiết mà bản vẽ đang tham chiếu, và bạn còn gõ tự do được tên thuộc tính không nằm trong danh sách.

Khi tìm giá trị, tool dò qua cả bốn bộ thuộc tính của tài liệu, nên bạn không cần biết thuộc tính mình cần nằm ở bộ nào.

1.2. Đánh số thứ tự phía trước

Tích ô “Thêm số thứ tự phía trước” thì tên sheet thành 01_TÊN, 02_TÊN… Số bám theo vị trí sheet trong cây duyệt, kể cả sheet không đọc được giá trị thuộc tính — nhờ vậy thứ tự số luôn khớp thứ tự sheet thật.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ và bản vẽ phải có ít nhất một sheet.
  • Sheet cần đổi tên phải có ít nhất một hình chiếu, và chi tiết trên hình chiếu đó phải mang giá trị ở thuộc tính bạn chọn.
  • Sheet không đọc được giá trị sẽ được bỏ qua (vẫn đánh số nếu bạn bật đánh số) và được đếm riêng trong thông báo cuối.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Rename Sheet.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Rename Sheet trong nhóm Auto Free (Views).
Mã ảnh rename-sheet_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần đổi tên sheet.
  2. Bấm nút Rename Sheet.
  3. Ở ô “Đặt tên theo”, chọn hoặc gõ tên thuộc tính. Gõ vài chữ là danh sách tự lọc.
  4. Muốn đánh số thứ tự thì tích “Thêm số thứ tự phía trước” rồi chỉnh số chữ số, ký tự phân cách và số bắt đầu. Dòng Ví dụ ngay dưới cho thấy tên mẫu sẽ ra.
  5. Bấm Đồng ý. Xem thông báo tổng kết ở cuối.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp thoại Rename Sheet: ô chọn “Đặt tên theo” đang mở danh sách thuộc tính, phía dưới là nhóm tuỳ chọn đánh số và dòng Ví dụ.
Mã ảnh rename-sheet_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cây duyệt bản vẽ trước và sau khi chạy, đặt cạnh nhau: bên trái Sheet1, Sheet2, Sheet3; bên phải 01_TU-BEP-01, 02_TU-BEP-02, 03_TU-BEP-03.
Mã ảnh rename-sheet_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnÝ nghĩa
Đặt tên theoThuộc tính lấy làm tên sheet. Mặc định Part Number. Gõ tự do được.
Thêm số thứ tự phía trướcBật/tắt cả nhóm đánh số bên dưới.
Số chữ số01 (2 chữ số) · 001 (3 chữ số) · 0001 (4 chữ số)
Ký tự phân cáchKý tự đặt giữa số và tên. Mặc định dấu gạch dưới “_”.
Bắt đầu từSố của sheet đầu tiên. Mặc định 1.
Bỏ prefix số cũ trước khi đánh lạiBật (mặc định) để chạy lại không ra “01_01_TÊN”.

Lưu ý: Số chữ số tự nới thêm nếu số sheet vượt sức chứa. Cần thiết vì khi sắp xếp theo tên, “100” đứng cạnh “01” sẽ ra sai thứ tự.

6. Kết quả và thông báo

Thông báo cuối cho biết ba con số: số sheet đã đổi tên, số sheet bỏ qua vì không đọc được giá trị, và số sheet không đổi được (thường do trùng tên với sheet khác — Inventor không cho hai sheet cùng tên).

ĐIỂM KHÁC BẢN CŨ: Sheet bị trùng tên chỉ làm hỏng đúng sheet đó. Những sheet đã đổi trước đó vẫn giữ nguyên kết quả. Bản Auto Tool đời cũ huỷ cả lượt: đổi xong 20 sheet, tới sheet 21 trùng tên là mất sạch 20 cái vừa làm.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Nhiều sheet bị “bỏ qua”Thuộc tính bạn chọn không có giá trị trên các chi tiết đó. Chọn thuộc tính khác, hoặc điền giá trị bằng Auto BOM rồi chạy lại.
Vài sheet “không đổi được”Tên mới trùng nhau. Hai chi tiết cùng Part Number sẽ cho cùng tên sheet — bật đánh số thứ tự phía trước để mỗi sheet có một tên riêng.
Chỉ muốn đánh số, giữ nguyên tên đang cóChọn đúng thuộc tính đang dùng làm tên, hoặc liên hệ để bật lại nút Add Prefix Sheet — lệnh đó giữ nguyên tên và chỉ thêm số vào trước.

Align View

Kéo một hình chiếu cho thẳng hàng với hình chiếu khác: chọn một cạnh làm chuẩn, chọn một cạnh cùng phương ở hình cần kéo, hình tự chạy về đúng hàng.

  • Dùng cho những hình chiếu KHÔNG còn ràng buộc thẳng hàng với hình mẹ.
  • Hai cạnh thẳng đứng → kéo theo trục X; hai cạnh nằm ngang → kéo theo trục Y.
  • Cả thao tác nằm trong một bước hoàn tác — Ctrl+Z một lần là hình về chỗ cũ.

Nhóm: Auto Free (Views) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Trên bản vẽ Inventor, hình chiếu phụ thường đã bị gỡ ràng buộc thẳng hàng (Break Alignment) để kéo đi chỗ khác. Sau đó muốn cho nó thẳng hàng trở lại thì phải kéo tay và canh bằng mắt.

Lệnh Align View làm việc đó bằng số: bạn chỉ ra một cạnh ở hình làm chuẩn và một cạnh cùng phương ở hình cần kéo, tool tính độ lệch giữa hai cạnh rồi dịch cả hình chiếu thứ hai đúng bằng độ lệch đó.

1.2. Quy tắc chọn cạnh

Hai cạnh bạn chọnHình thứ hai được kéo theo
Cùng thẳng đứngTrục X (sang trái / sang phải)
Cùng nằm ngangTrục Y (lên trên / xuống dưới)
Không cùng phươngLệnh báo và dừng, không kéo gì cả

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ.
  • Trên sheet phải có ít nhất hai hình chiếu.
  • Hai cạnh được chọn phải nằm ở hai hình chiếu khác nhau — chọn hai cạnh trong cùng một hình thì lệnh báo và dừng ngay, không tự kéo hình về chính nó.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Align View.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Align View trong nhóm Auto Free (Views), chụp khi đang mở bản vẽ.
Mã ảnh align-view_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Bấm nút Align View.
  2. Bấm chọn một cạnh ở hình chiếu làm chuẩn — hình này sẽ đứng yên.
  3. Bấm chọn một cạnh cùng phương ở hình chiếu cần kéo.
  4. Hình thứ hai lập tức dịch về đúng hàng. Bấm Esc ở bất kỳ bước nào để thoát mà không thay đổi gì.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ trước khi chạy: hai hình chiếu lệch nhau, khoanh tròn hai cạnh thẳng đứng sẽ được chọn ở mỗi hình.
Mã ảnh align-view_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ sau khi chạy: hai hình chiếu đã thẳng hàng, hai cạnh vừa chọn nằm trên cùng một đường gióng.
Mã ảnh align-view_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Hình chiếu thứ hai được dịch chuyển ngay, không có hộp thoại xác nhận.
  • Toàn bộ nằm trong một bước hoàn tác: bấm Ctrl+Z một lần là hình quay lại vị trí cũ.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Thông báoÝ nghĩa và cách xử lý
“Hai cạnh đang nằm trong cùng một hình chiếu”Bạn bấm nhầm hai cạnh của cùng một hình. Chạy lại và chọn cạnh thứ hai ở hình khác.
“Hai cạnh không cùng phương”Một cạnh đứng, một cạnh ngang. Chọn lại hai cạnh cùng phương.
“Không xác định được hình chiếu chứa cạnh vừa chọn”Cạnh vừa bấm không thuộc hình chiếu nào (ví dụ nét của khung tên). Chọn cạnh nằm trên chính hình chiếu.
Hình chạy về rồi lại tự nhảy điHình đó vẫn còn ràng buộc thẳng hàng với hình mẹ. Bấm phải vào hình → Alignment → Break Alignment, rồi chạy lại lệnh.

Lưu ý: Lệnh chỉ dịch chuyển vị trí hình trên giấy. Nó không đổi tỉ lệ, không đổi hướng chiếu và không tạo ràng buộc mới — nghĩa là lần sau cập nhật mô hình, hình sẽ không tự canh lại.

Auto Dim

Một cửa sổ gom TOÀN BỘ việc ghi kích thước, ghi chữ và đặt ký hiệu cho bản vẽ — chia thành năm thẻ, mở suốt bên cạnh Inventor, không chặn thao tác.

  • Thẻ Đo nhanh: sáu lệnh tạo kích thước, trong đó Kích thước thông minh chạy nhiều loại chỉ với một lần chọn khung nhìn.
  • Thẻ Ghi chữ: ghi số lỗ, số góc bo, bước lỗ theo mẫu chữ sửa được; và ghi chú có đường dẫn lấy nội dung từ thuộc tính chi tiết.
  • Thẻ Ký hiệu: dấu tâm lỗ tròn, lỗ dài, đường trục, đường tâm vẽ từ sketch, và ký hiệu hướng vân Veneer.
  • Thẻ Kiểm tra: tô đỏ những kích thước đã bị gõ đè giá trị — thứ làm bản vẽ nói dối mà nhìn không ra.
  • Thẻ Chỉnh & Cài đặt: canh giữa chữ, xoá kích thước lỗi, làm tròn số lẻ, và mọi công tắc dùng chung cho các lệnh trên.

Nhóm: Auto Tool (Annotate) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Vì sao gom hết vào một cửa sổ

Trước đây các lệnh ghi kích thước nằm rải ra hai panel riêng trên ribbon, rồi có giai đoạn tách một phần thành nút nhỏ đứng ngoài. Cách nào cũng vướng cùng một chỗ: gần hết các lệnh này đều bắt bạn chọn khung nhìn hoặc chọn kích thước ngay trên bản vẽ. Bấm nút ở ribbon xong lại phải ra màn hình, làm liên tiếp nhiều khung nhìn thì quãng đường qua lại rất mệt.

Từ 08/09/2026 tất cả gom vào đúng một nút Auto Dim. Cửa sổ nép bên phải màn hình, không chặn Inventor, và tự giấu đi mỗi khi lệnh cần bạn chọn thứ gì trên bản vẽ, xong lại hiện ra. Bấm nút tiếp theo mà không phải quay ra ribbon lần nào nữa.

Lưu ý: Panel Auto Tool (Annotate) nay chỉ còn hai nút: Auto Dim và Auto Tag. Nếu bạn quen bản cũ và đang tìm các nút nhỏ như Center Mark, Hole Dim, Pitch Dim… thì chúng không mất — tất cả nằm trong cửa sổ Auto Dim, xem mục 4.

1.2. Năm thẻ và việc của từng thẻ

ThẻDùng để
Đo nhanhĐẻ ra kích thước cho khung nhìn: kích thước bao, bậc đối xứng, biên dạng then, khoảng cách tâm lỗ.
Ghi chữGhi con số và chữ lên bản vẽ: số lỗ, số góc bo, bước lỗ, ghi chú lấy từ thuộc tính chi tiết.
Ký hiệuĐặt dấu tâm, đường trục, đường tâm vẽ từ sketch, ký hiệu hướng vân.
Kiểm traSoi bản vẽ, không đẻ ra gì: tìm kích thước bị gõ đè giá trị.
Chỉnh & Cài đặtSửa kích thước đã có, và mọi công tắc dùng chung.

Thứ tự thẻ đi theo trình tự làm việc thật: đo trước, ghi chữ sau, rồi đặt ký hiệu, kiểm tra, cuối cùng mới chỉnh cho đẹp.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ (.idw / .dwg). Auto Dim chỉ hiện ở môi trường Bản vẽ.
  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool còn hạn — Auto Dim là tính năng có phí kể từ 08/09/2026.
  • Nhóm lệnh Đo nhanh và Ký hiệu: cần một khung nhìn để chọn. Bấm Esc lúc đang chọn là thoát êm, không báo lỗi.
  • Nhóm Chỉnh: cần trên sheet đã có sẵn kích thước. Riêng Ghi bước lỗ đòi bạn chọn trước một kích thước tổng.
  • Các lệnh không bung hộp thoại: kết quả hiện ở dòng chữ mờ dưới đáy cửa sổ. Lệnh chạy mà không đặt thêm gì cũng nói rõ lý do ở đó.
  • Bấm lại lần nữa không đẻ ra kích thước chồng lên nhau — tool nhận ra cái đã có và bỏ qua.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Annotate) và có tên Auto Dim.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Dim trong nhóm Auto Tool (Annotate), đứng cạnh Auto Tag.
Mã ảnh auto-dim_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.0. Cách dùng chung cho mọi thẻ

  1. Mở bản vẽ, bấm nút Auto Dim. Cửa sổ nép vào mép phải màn hình.
  2. Chọn thẻ, rồi bấm một nút trong thẻ đó.
  3. Cửa sổ tự ẩn; làm theo hướng dẫn ở thanh trạng thái Inventor (chọn khung nhìn, chọn kích thước, bấm điểm đặt chữ…).
  4. Lệnh xong, cửa sổ hiện lại. Bấm nút tiếp theo ngay.
  5. Bấm nút Auto Dim trên ribbon lần nữa sẽ đưa cửa sổ đang mở lên trước, không tạo cửa sổ thứ hai.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Dim nép bên phải màn hình Inventor, đang mở thẻ Đo nhanh: nút Kích thước thông minh trên cùng, một vạch ngăn, rồi năm nút đo từng loại bên dưới.
Mã ảnh auto-dim_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.1. Thẻ “Đo nhanh” — sáu lệnh tạo kích thước

Kích thước thông minh đứng trên cùng và tách hẳn bằng một vạch ngăn, vì nó không phải loại kích thước thứ sáu: nó gọi lần lượt các loại bên dưới chỉ trong một lần chọn khung nhìn. Chọn nó trước; không vừa ý thì mới xuống dưới đi từng loại.

LệnhViệc nó làm
Kích thước thông minhMột lần chọn khung nhìn, chạy lần lượt: kích thước bao → khoảng cách lỗ → khoảng cách lỗ slot → trục bậc đối xứng. Xong sẽ hỏi giữ lại hay quay về như cũ. Chọn những loại nào thì đặt ở mục 5.
Kích thước baoKích thước bao của khung nhìn: một cái ngang, một cái dọc.
Kích thước bậc đối xứngChi tiết dạng trục bậc: chuỗi chiều dài từng bậc, tổng chiều dài, và các bậc chiều cao.
Kích thước biên dạng thenKích thước của CHÍNH lỗ then (slot): hai chuỗi khép kín chạy từ mép chi tiết qua hai mép then rồi ra mép bên kia, theo cả hai phương, cộng dấu (R). Mỗi chuỗi cộng lại đúng bằng kích thước bao theo phương đó; chuỗi ngang trục cho ra luôn bề rộng then.
Khoảng cách tâm lỗ trònKhoảng cách giữa các lỗ và từ lỗ ngoài cùng ra mép, gom theo đường kính.
Khoảng cách tâm lỗ dàiCHỈ đo khoảng cách giữa các TÂM lỗ then, gom theo loại. Tâm ở đây là điểm do hai cung R của then tạo nên.

Lưu ý: Hai nút lỗ then dễ nhầm nhau. Kích thước biên dạng then đo *chính cái lỗ*; Khoảng cách tâm lỗ dài đo *khoảng cách giữa các lỗ*. Một loại chỉ có đúng một lỗ then thì không có khoảng cách nào để đo — dùng nút trên.

4.2. Thẻ “Ghi chữ” — con số và ghi chú

Bốn nút đầu ghi con số lên bản vẽ, mỗi nút có một ô mẫu chữ ngay bên dưới để bạn sửa cách viết. Con số là giá trị sống của Inventor — sửa mô hình là chữ tự đổi theo, không phải gõ lại.

LệnhViệc nó làm
Ghi số lỗ trònĐường kính lỗ TRÒN, gộp số lượng các lỗ giống nhau. Ví dụ “4x⌀6”.
Ghi số lỗ dàiGhi chữ cho lỗ then, ví dụ “2x8x20”.
Ghi số góc boGộp các góc bo CÙNG bán kính rồi ghi MỘT kích thước đại diện, ví dụ “4x5”.
Ghi bước lỗChọn một kích thước tổng đã có, nhập bước lỗ; tool đổi chữ thành dạng “<số khoảng>x<bước>”.

Phần dưới vạch ngăn là Ghi chú thuộc tính — khác hẳn phần trên: nội dung không do bạn gõ lúc bấm mà lấy từ iProperty của chính chi tiết được chỉ vào, theo bộ mẫu đã soạn sẵn.

LệnhViệc nó làm
Ghi chú có đường dẫnHAI cú bấm: bấm vào cạnh chi tiết để đặt mũi tên (bám đúng chỗ bấm), rồi bấm chỗ đặt chữ. Chuột phải hoặc Esc để huỷ.
Ghi chú nhiều chi tiếtChọn cạnh của NHIỀU chi tiết (quét chọn được, Shift để bỏ chọn), chuột phải rồi chọn Tiếp tục — mỗi chi tiết được một đường dẫn.
Bộ mẫu ghi chúMở bảng soạn nội dung ghi chú, chèn biến thuộc tính lấy từ danh mục Auto BOM.
Xoá ghi chú đã chènXoá mọi ghi chú do hai nút trên tạo ra, TRÊN TỜ GIẤY ĐANG MỞ. Ghi chú bạn tự đặt bằng lệnh của Inventor không bị đụng tới.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Ghi chữ của cửa sổ Auto Dim: bốn nút ghi số, mỗi nút kèm một ô mẫu chữ; dưới vạch ngăn là nhãn “Ghi chú thuộc tính” và bốn nút ghi chú.
Mã ảnh auto-dim_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

4.3. Thẻ “Ký hiệu” — dấu tâm, đường trục, ký hiệu mẫu

LệnhViệc nó làm
Tâm lỗ trònDấu tâm cho lỗ TRÒN nhìn thẳng — tức thấy đường tròn đầy đủ.
Tâm lỗ dàiDấu tâm cho lỗ then: một dấu ở mỗi đầu, đặt tại tâm hai cung.
Tâm trục đối xứngTrục cho lỗ nhìn TỪ CẠNH (hai vách song song), kể cả lỗ bậc.
Tâm vẽ từ sketchChọn một hay nhiều cạnh trên khung nhìn (Shift để bỏ bớt), gõ khoảng offset, rồi bấm một điểm về phía muốn đặt. Lệnh tạo sketch trên khung nhìn, chiếu đúng những cạnh đó, offset ra đường tâm, nối dài hai đầu rồi đặt layer.
Xoá tâm lỗ trùng lặpDọn dấu tâm và đường trục CHỒNG LÊN NHAU trên tờ giấy đang mở, mỗi chỗ giữ lại đúng một cái.
Hướng VeneerCắm mũi tên chỉ chiều vân lên một cạnh — mũi tên nằm giữa cạnh đã chọn và xoay theo độ nghiêng của cạnh.

Lưu ý: Tâm của lỗ then không phải một đỉnh nào cả nên không bắt neo được. Bản vẽ cơ khí cũng ký hiệu lỗ then bằng hai dấu ở hai đầu, không phải một dấu ở giữa — nên Tâm lỗ dài đặt hai dấu là đúng chuẩn, không phải lỗi.

Lưu ý: Xoá tâm lỗ trùng lặp giữ nguyên cái nào đang có kích thước bám vào — xoá nó là kích thước đó mất neo.

Nút Hướng Veneer nằm dưới vạch ngăn, trong vùng Ký hiệu mẫu (Sketch Symbols): mấy nút phía trên đẻ ra đối tượng chú giải do Inventor tự quản, còn vùng này chèn ký hiệu sketch lấy từ thư viện — bản chất khác hẳn.

ĐỔI SO VỚI BẢN CŨ: Nút Direction đứng riêng trên panel Auto Free (Views) đã gỡ khỏi ribbon ngày 08/09/2026. Lệnh không mất, nhưng đường vào duy nhất còn lại là thẻ Ký hiệu của Auto Dim — mà Auto Dim là nút có phí. Lệnh này vốn miễn phí, nay muốn dùng phải có bản quyền.

4.4. Thẻ “Kiểm tra” — soi kích thước bị gõ đè

Nhập tay nghĩa là kích thước đã bị gõ đè giá trị, hoặc bị thay chữ bằng một con số chết. Sửa mô hình thì con số đó không đổi theo — bản vẽ nói dối mà nhìn bằng mắt không ai thấy. Thẻ này để soi ra chúng.

LệnhViệc nó làm
Tô đỏ kích thước nhập tayTìm mọi kích thước bị gõ đè giá trị hoặc đè chữ, tô đỏ con số.
Tắt tô đỏTrả lại màu cũ cho những kích thước vừa tô.

Thẻ này không đẻ ra kích thước nào — chỉ đổi màu, và đổi được về như cũ.

4.5. Thẻ “Chỉnh & Cài đặt” — sửa kích thước đã có

LệnhViệc nó làm
Canh giữa 1 kích thướcCanh giữa chữ của từng kích thước, chọn tay từng cái. Bấm Esc để kết thúc.
Canh giữa toàn bộ kích thướcCanh giữa chữ rồi gọi lệnh xếp lại toàn bộ kích thước của sheet.
Xoá kích thước lỗiXoá những kích thước đã mất điểm neo — thường do mô hình đổi sau khi đã ghi kích thước.
Số lẻ + Áp dụngChọn số chữ số thập phân (0 → 0.0000), chọn phạm vi Sheet đang mở hay Cả bản vẽ, rồi bấm Áp dụng để làm tròn hàng loạt.

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Phần dưới vạch ngăn của thẻ Chỉnh & Cài đặt là các công tắc dùng chung. Đặt một lần, lần mở sau giữ nguyên.

ÔNó đổi gì
Cách mép chi tiết (mm)Từ mép ngoài của chi tiết ra đường kích thước đầu tiên.
Giữa hai kích thước (mm)Khoảng cách giữa hai đường kích thước xếp chồng lên nhau.
Nút toIcon 32px thay vì 16px, nút cao 44px thay vì 30px. Lưu vào cấu hình nên lần mở sau giữ nguyên.
Tính cả nét khuấtĂn cho MỌI lệnh đo.
Nối tâm các lỗ cùng hàng / cùng cộtĂn cho cả Tâm lỗ tròn lẫn Tâm lỗ dài.
Ghi chú thuộc tính: có khung viềnVẽ khung quanh chữ của ghi chú thuộc tính.
Cỡ chữ ghi chú (mm)Để 0 = dùng kiểu chữ của bản vẽ. Đặt số lớn hơn 0 thì mọi ghi chú thuộc tính bị ép về cỡ đó.
Kích thước thông minh gồm:Tám ô tích chọn những loại nào sẽ chạy khi bấm Kích thước thông minh.

Lưu ý: Bỏ tích Tính cả nét khuất thì Tâm trục đối xứng gần như không tìm thấy gì — lỗ nằm trong thân vốn LÀ nét khuất.

CẢNH BÁO: Ghi chú thuộc tính: có khung viền chỉ chạy trên Inventor 2025 trở lên. Bản 2024 không có thuộc tính này trong API, tích vào cũng không đổi gì.

5.1. Tám ô của “Kích thước thông minh”

Tích ô nào thì Kích thước thông minh chạy loại đó, theo đúng thứ tự trong danh sách:

  • Kích thước bao
  • Kích thước bậc đối xứng
  • Kích thước biên dạng then
  • Khoảng cách tâm lỗ tròn
  • Khoảng cách tâm lỗ dài
  • Ghi số góc bo
  • Tâm lỗ tròn
  • Tâm lỗ dài

Lưu ý: Năm loại cuối chỉ chạy với chi tiết Part / sheet metal.

6. Kết quả và thông báo

  • Kết quả của mọi lệnh hiện ở dòng chữ mờ dưới đáy cửa sổ, không bung hộp thoại.
  • Lệnh chạy mà không đặt thêm được kích thước nào cũng nói rõ lý do ở dòng đó — không im lặng.
  • Kích thước thông minh chạy xong sẽ hỏi giữ lại hay quay về như cũ; chọn quay về là bản vẽ trở lại đúng trạng thái trước khi bấm.
  • Bấm lại một lệnh đã chạy không đẻ ra kích thước chồng lên nhau.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngXử lý
Không thấy nút Auto Dim trên ribbonMở Inventor Tool → Setting → Show Button, thẻ Drawing, tích vào Auto Dim rồi bấm Lưu.
Bấm nút thì bị đòi đăng nhậpAuto Dim là tính năng có phí từ 08/09/2026. Đăng nhập ở Account License, hoặc kiểm tra hạn bản quyền.
Tìm mãi không thấy nút Center Mark / Hole Dim / Pitch Dim trên ribbonChúng không còn đứng riêng trên ribbon. Mở Auto Dim rồi vào thẻ tương ứng — xem mục 4.
Tâm trục đối xứng không tìm thấy lỗ nàoBật lại ô Tính cả nét khuất ở thẻ Chỉnh & Cài đặt.
Tích “có khung viền” mà ghi chú vẫn không có khungBạn đang chạy Inventor 2024 — API bản đó không có thuộc tính này. Cần Inventor 2025 trở lên.
Cửa sổ che mất chỗ cần chọnKhông xảy ra: cửa sổ tự giấu trong lúc lệnh chờ bạn chọn. Nếu vẫn vướng, kéo cửa sổ sang chỗ khác.
Bấm nút trên ribbon lần nữa lại mở thêm cửa sổKhông xảy ra: cửa sổ đang mở được đưa lên trước, không tạo cửa sổ thứ hai.

Phụ lục — Direction — ký hiệu chiều vân

Cắm ký hiệu mũi tên chỉ chiều vân gỗ lên một cạnh của bản vẽ; mũi tên nằm giữa cạnh, tự xoay đúng theo độ nghiêng của cạnh và neo luôn vào cạnh đó.

1.1. Lệnh này làm gì

Với đồ gỗ, bản vẽ phải chỉ rõ chiều vân của từng tấm để xưởng cắt không đặt phôi sai chiều. Ký hiệu quen dùng là một đoạn thẳng có hai nửa mũi tên ngược nhau ở hai đầu.

Lệnh Direction vẽ sẵn ký hiệu đó, tự tính độ nghiêng của cạnh bạn chọn rồi cắm ký hiệu nằm giữa cạnh, xoay đúng theo cạnh. Ký hiệu được gắn bằng một đầu dẫn (leader) ẩn nét vào chính cạnh đó, nên khi hình chiếu di chuyển hay cập nhật, ký hiệu vẫn bám theo.

1.2. Ký hiệu được lưu ở đâu

Lần chạy đầu tiên trên một bản vẽ, tool tự vẽ ký hiệu vào tài liệu và đồng thời cất một bản vào thư viện Design Data của Inventor để các bản vẽ khác chọn tay được. Nếu máy không ghi được vào Design Data (thư mục mạng, thiếu quyền), lệnh vẫn chạy bình thường — chỉ là mỗi bản vẽ tự vẽ lại ký hiệu cho riêng mình.

  • Đang mở một bản vẽ.
  • Cạnh được chọn phải là đoạn thẳng. Chọn cung tròn hay đường cong thì lệnh báo và dừng — một đường cong không có một chiều nghiêng duy nhất.

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Views) và có tên Direction.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Direction trong nhóm Auto Free (Views).
Mã ảnh auto-dim_04 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

  1. Bấm nút Direction.
  2. Bấm chọn cạnh muốn đặt ký hiệu chiều vân lên.
  3. Ký hiệu xuất hiện ngay giữa cạnh, đã xoay theo cạnh.
  4. Tool hỏi “Mũi tên đã chỉ đúng chiều vân chưa?” — bấm Yes là xong, bấm No thì ký hiệu tự xoay thêm 180°.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ một tấm gỗ, con trỏ đang chỉ vào cạnh dài phía dưới của hình chiếu.
Mã ảnh auto-dim_05 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Ký hiệu mũi tên hai đầu đã nằm giữa cạnh vừa chọn, nghiêng đúng theo cạnh; phía trên là hộp thoại hỏi “Mũi tên đã chỉ đúng chiều vân chưa?”.
Mã ảnh auto-dim_06 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

  • Ký hiệu là một Sketched Symbol thật của Inventor — vẫn chọn, di chuyển và xoá được bằng thao tác thông thường.
  • Ký hiệu dài 25 mm, đo trên mặt giấy, không đổi theo tỉ lệ hình chiếu.
  • Ký hiệu đã có sẵn trong tài liệu thì lần chạy sau dùng lại, không vẽ đè.
Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Cạnh vừa chọn không phải đoạn thẳng”Bạn bấm vào cung tròn hoặc đường cong. Chọn một cạnh thẳng.
Bấm No mà mũi tên không đổi (bản Auto Tool cũ)Đây là lỗi đã được sửa ở bản này: bản cũ đảo dấu góc nên cạnh nằm ngang (góc bằng 0) bấm No không nhúc nhích. Bản hiện tại xoay thêm 180°, đúng cho mọi cạnh.
Muốn đổi chiều sau khi đã đóng lệnhChọn ký hiệu trên bản vẽ, bấm phải → Rotate, nhập 180.
“Không tạo được ký hiệu chiều vân”Tài liệu bị khoá chỉnh sửa hoặc là bản vẽ chỉ đọc. Mở ở chế độ ghi rồi chạy lại.

Tự đổi sang Leader khi chữ không vừa mới ở 1.0.0.4

Đi kích thước xong, tool soát lại một lượt cuối: kích thước nào có con số rộng hơn khoảng giữa hai đường gióng thì tự đổi sang Leader và kéo chéo 45° về đúng phía con số đang nằm.

Trước đây những chỗ chật — hai kích thước 10 nằm sát nhau chẳng hạn — con số đè lên chính đường kích thước của nó, hoặc hai số đè lên nhau, phải kéo tay từng cái.

Hai kích thước ngoài cùng của mỗi phương thì để nguyên. Chúng nằm ngoài rìa nên vốn đã có chỗ; kéo chúng ra leader chỉ làm bản vẽ rối thêm.

Vì sao bước này chạy CUỐI CÙNG. Tám bước đặt kích thước đều tự lùi ra tránh cái đã có, nhưng không bước nào biết con số của mình có lọt giữa hai đường gióng hay không — chỉ khi cả tám đặt xong mới đọc được khung chữ thật để mà so. Nó là bước chữa, không phải bước tạo.

Auto Tag

Soạn MỘT khuôn nhãn cho hình chiếu rồi bấm vào từng khung nhìn để áp — nhãn không phải chữ chết mà trỏ tới iProperty, thuộc tính đổi là nhãn tự đổi theo.

  • Gõ khuôn nhãn bằng placeholder dễ đọc, ví dụ `<DTP:PART NUMBER> - <IUDP:Finish_Dimensions>`.
  • Thanh công cụ kiểu Format Text của Inventor: canh lề, đậm/nghiêng/gạch chân, giãn dòng — tất cả bằng nút icon.
  • Bôi đen một đoạn rồi bấm B / I / U thì chỉ đoạn đó đổi kiểu — mỗi nhãn dùng được nhiều kiểu chữ.
  • Đặt được chiều cao riêng cho từng dòng.
  • Lưu thành mẫu (preset) để dùng lại cho bản vẽ khác; luôn có sẵn mẫu Mặc định.

Nhóm: Auto Tool (Annotate) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Có phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Nhãn hình chiếu (view label) thường phải ghi mã chi tiết, quy cách, số lượng… Gõ tay thì vừa lâu vừa sai, mà sửa thuộc tính xong lại phải đi sửa lại từng nhãn.

Auto Tag cho bạn soạn một khuôn nhãn rồi bấm vào từng khung nhìn để áp. Nhãn tạo ra chứa token trỏ tới iProperty của mô hình, nên khi thuộc tính đổi thì nhãn tự đổi theo.

Tên nút trước đây là *Auto Tag View*; từ 09/09/2026 rút gọn thành Auto Tag và chuyển sang nhóm Auto Tool (Annotate) — cùng nhóm với Auto Dim, vì cả hai đều ghi chữ và số lên bản vẽ.

1.2. Bốn nhóm thuộc tính

Tiền tốNhóm thuộc tính
ISIInventor Summary Information
IDSIInventor Document Summary Information
DTPDesign Tracking Properties
IUDPInventor User Defined Properties — thuộc tính bạn tự đặt, đọc thẳng từ mô hình mà bản vẽ tham chiếu

Trong ô soạn thảo bạn gõ placeholder cho dễ đọc, ví dụ `<DTP:PART NUMBER> - <IUDP:Finish_Dimensions>`. Lúc áp, mỗi placeholder được đổi thành token thật của Inventor.

Gõ sai tên thuộc tính thì placeholder được giữ nguyên trên bản vẽ — bạn nhìn thấy đúng chuỗi mình gõ và biết là gõ sai. Nếu biến nó thành chuỗi rỗng thì bạn chỉ thấy nhãn thiếu một mảnh mà không hiểu vì sao.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đã đăng nhập tài khoản Auto Tool.
  • Đang mở một bản vẽ có ít nhất một khung nhìn.
  • Thuộc tính bạn trỏ tới phải có giá trị trên mô hình mà khung nhìn tham chiếu.

BẢN QUYỀN: Đây là tính năng của sản phẩm Auto Tool. Bấm nút khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong lệnh chạy tiếp, không phải bấm lại nút. Xem tài liệu số 25 — Account License.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Tool (Annotate) và có tên Auto Tag.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Tag trong nhóm Auto Tool (Annotate), đứng cạnh Auto Dim.
Mã ảnh auto-tag_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Cửa sổ Auto Tag

Cửa sổ xếp theo đúng thứ tự bạn làm việc: các hàng nút ở trên, ô soạn thảo chiếm phần còn lại.

HàngCó gì
1 — MẫuÔ chọn mẫu đã lưu, nút Lưu mẫu… và Xoá mẫu.
2 — Định dạngBa nút canh ngang (trái · giữa · phải) · ba nút canh dọc (trên · giữa · dưới) · B đậm · *I* nghiêng · U gạch chân · ô giãn dòng và giãn bề ngang chữ.
3 — ChữÔ chọn font, ô cao chữ (mm), và nút đặt chiều cao cho dòng đang gõ.
4 — Thuộc tínhBốn ô chọn ISI · IDSI · DTP · IUDP, mỗi ô một nút + để chèn placeholder vào đúng chỗ con trỏ.
5 — Soạn thảoÔ gõ khuôn nhãn. Bên dưới là hàng nút Chọn view để áp dụng và Đóng.

Các nút định dạng không có chữ — rê chuột vào là hiện tên.

Cửa sổ kéo đổi cỡ được: rê mép cửa sổ hoặc bấm nút phóng to trên thanh tiêu đề. Ô soạn thảo giãn theo, và bốn cột thuộc tính luôn chia đều bề ngang.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Auto Tag: hàng mẫu đã lưu, thanh công cụ định dạng bằng nút icon, hàng font và cỡ chữ, hàng bốn nhóm thuộc tính, rồi ô soạn thảo lớn ở dưới.
Mã ảnh auto-tag_02 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

4.2. Các bước

  1. Bấm nút Auto Tag.
  2. Gõ khuôn nhãn vào ô soạn thảo. Bấm nút + cạnh một nhóm thuộc tính để chèn placeholder ngay tại chỗ con trỏ.
  3. Chọn font và cao chữ; bấm các nút canh lề; chỉnh giãn dòng và giãn bề ngang nếu cần.
  4. Muốn một đoạn đậm / nghiêng / gạch chân thì bôi đen đoạn đó rồi bấm B / I / U — xem mục 4.4.
  5. Bấm Chọn view để áp dụng, rồi bấm vào từng khung nhìn trên bản vẽ.
  6. Bấm lại vào khung nhìn đã có nhãn thì nhãn bị ẩn đi.
  7. Bấm Esc để thoát chế độ chọn.

4.3. Đặt chiều cao riêng cho một dòng

Mỗi dòng của nhãn được bọc riêng nên đặt được chiều cao khác nhau cho từng dòng — ví dụ dòng mã chi tiết to, dòng quy cách nhỏ.

  1. Đặt con trỏ vào dòng cần chỉnh.
  2. Chọn số ở ô cao chữ (mm).
  3. Bấm nút đặt chiều cao dòng ngay cạnh ô đó.

Nút này chèn `{h=…}` vào đầu dòng; bạn cũng gõ tay được, ví dụ `{h=5}` là dòng đó cao 5 mm. Bấm lại với số khác thì `{h=…}` cũ được thay, không bị cộng dồn.

4.4. Đậm / nghiêng / gạch chân cho MỘT ĐOẠN

Ba nút B · I · U áp cho đoạn đang bôi đen, không phải cho cả nhãn. Nhờ vậy một nhãn có nhiều kiểu chữ — ví dụ mã chi tiết in đậm còn dòng quy cách để thường.

  1. Bôi đen đoạn chữ cần đổi.
  2. Bấm B, *I* hoặc U. Bấm lần nữa là bỏ.
  3. Không bôi đen gì mà bấm thì kiểu đó áp cho phần gõ tiếp theo.

Ba nút này sáng lên theo chỗ con trỏ đang đứng: đưa con trỏ vào một đoạn đang đậm thì nút B sáng.

Kiểu chữ được lưu theo mẫu, nên mẫu nạp lại vẫn đúng đoạn nào đậm đoạn nào thường.

4.5. Lưu và dùng lại mẫu

  1. Soạn xong khuôn nhãn và kiểu chữ, bấm Lưu mẫu…, đặt tên.
  2. Lần sau chọn mẫu đó trong ô danh sách là mọi thiết lập được nạp lại.
  3. Lưu trùng tên là ghi đè mẫu cũ — muốn sửa một mẫu thì cứ lưu lại đúng tên đó.

Mẫu Mặc định

Danh sách luôn có sẵn mẫu Mặc định đứng đầu. Mở cửa sổ lần đầu, hoặc khi chưa chọn mẫu nào, thì chính mẫu này được nạp — nên không bao giờ phải bắt đầu từ một ô trống.

  • Mẫu Mặc định không sửa và không xoá được. Muốn đổi thì soạn lại rồi bấm Lưu mẫu… và đặt một tên khác.
  • Nó để trống font, nghĩa là dùng đúng font mà bản vẽ đang đặt cho nhãn hình chiếu — xem mục 5.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ sau khi áp: mỗi khung nhìn có nhãn hai dòng, dòng trên là Part Number, dòng dưới là quy cách — cả hai lấy từ iProperty.
Mã ảnh auto-tag_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnGhi chú
FontDanh sách font của máy. Mở cửa sổ lên là ô này chọn sẵn font mà bản vẽ đang dùng cho nhãn hình chiếu — lấy từ kiểu chữ *View Label* của bộ tiêu chuẩn đang active. Nhãn mới đặt vào vì thế trông liền một bộ với các nhãn Inventor tự sinh.
Cao chữ (mm)Số lớn hơn 1 được hiểu là mm; số nhỏ hơn 1 được hiểu là cm.
Giãn dòngLà hệ số nhân với chiều cao dòng, không phải số mm.
Giãn bề ngang chữHệ số kéo giãn chữ theo phương ngang.
Đậm / Nghiêng / Gạch chânÁp cho đoạn đang bôi đen, không phải cả nhãn.
Canh ngang / Canh dọcTrái · Giữa · Phải / Trên · Giữa · Dưới

6. Kết quả và thông báo

  • Nhãn tạo ra là view label thật của Inventor, cập nhật theo iProperty.
  • Mẫu đã lưu chỉ giữ placeholder, nên token luôn được dựng lại mới mỗi lần áp — mẫu cũ không bao giờ bị lỗi thời.
  • Dòng trạng thái dưới đáy cửa sổ cho biết vừa áp hay vừa ẩn nhãn của khung nhìn nào.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Nhãn hiện ra rỗngThuộc tính không có giá trị trên mô hình đó. Kiểm tra bằng iProperties, hoặc điền bằng Auto BOM.
Nhãn hiện nguyên chuỗi `<DTP:...>`Gõ sai tên thuộc tính. Dùng nút + để chèn cho chắc thay vì gõ tay.
Bấm lại khung nhìn thì nhãn biến mấtĐúng thiết kế — bấm lại là công tắc bật/tắt nhãn.
Bấm nút đặt chiều cao mà không thấy gì đổiCon trỏ chưa nằm trong ô soạn thảo, hoặc ô cao chữ đang để trống.
Không rõ nút icon nào làm gìRê chuột vào nút, tên đầy đủ hiện ra sau chưa tới một giây.
Thoát cửa sổ mà Inventor vẫn ở chế độ chọnKhông xảy ra ở bản này: chế độ chọn được gỡ đăng ký khi đóng cửa sổ.
Nhãn nhóm ISI luôn rỗng (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ ghi sai một ký tự trong mã GUID của nhóm Inventor Summary Information, nên mọi token nhóm đó trỏ vào một chỗ không tồn tại.
Giãn bề ngang chữ không nạp lại từ mẫu (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ ghi khoá `WidthScale` nhưng đọc `WidthSacle` — sai một chữ nên giá trị luôn rơi về 1.

Balloon

Đánh bóng số thứ tự cho các chi tiết trên bản vẽ — tự đặt bóng cho cả bảng Parts List chỉ bằng một lần bấm, kèm công cụ tìm và chọn bóng theo số.

  • Đánh số tự động: mỗi dòng Parts List đúng một quả bóng, tự chọn chỗ đẹp để gắn và tự xếp đều quanh khung nhìn.
  • Tìm bóng theo số trên toàn bộ các sheet, zoom tới từng cái.
  • Xuất Excel danh sách Tờ · Số bóng · Khung nhìn.

Nhóm: Auto Free (Annotate) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Bốn việc lệnh này làm

Chức năngMô tả
TìmNhập một số, tool tìm quả bóng mang số đó trên toàn bộ các sheet và zoom tới từng cái. Tờ đang mở được tìm trước.
ChọnChọn quả bóng mang số đã nhập trên tờ đang mở, để sửa hoặc kéo đi ngay.
Đánh số tự độngĐặt bóng cho mọi dòng của bảng Parts List lên một khung nhìn.
Xuất ExcelGhi danh sách Tờ · Số bóng · Khung nhìn ra file .xlsx.

1.2. Đánh số tự động làm việc thế nào

Với mỗi dòng trong Parts List, tool tìm các bản thể tương ứng trong khung nhìn, lấy những đường nét nhìn thấy được của chúng, rồi chấm điểm từng đoạn để chọn đoạn “đẹp” nhất — đoạn dài, không phải cạnh tiếp tuyến (nét “giả” của mặt cong).

Chỗ đặt quả bóng đi theo bốn luật, xếp theo thứ tự ưu tiên:

  1. Mỗi dòng Parts List đúng một quả bóng cho một khung nhìn. Dòng nào đã có bóng thì bỏ qua, không đặt chồng thêm.
  2. Xếp đều quanh khung nhìn: tool đếm xem mỗi góc phần tư đang có bao nhiêu bóng rồi ưu tiên góc đang ít nhất — bóng cũ bạn đã kéo tay cũng được tính, nên chạy lần hai không dồn hết về một phía.
  3. Đường dẫn nghiêng 45° theo góc phần tư, dài khoảng 1,5 lần đường kính quả bóng, và đủ dài để bóng nằm hẳn ngoài biên hình.
  4. Không để bóng chồng nhau: chỗ nào đụng thì tool kéo dài thêm đúng hướng đó chứ không bẻ góc — nhờ vậy các đường dẫn trong cùng một góc nằm song song với nhau, nhìn gọn.

ĐIỂM CẦN NHỚ: Chạy lại lệnh thì tool chỉ thêm những dòng còn thiếu, không đụng vào bóng đã có — kể cả bóng bạn đã kéo đi chỗ khác. Dòng trạng thái nói rõ đã thêm bao nhiêu và bỏ qua bao nhiêu, nên chạy lần hai thấy “thêm 0” là bình thường.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ.
  • Với Đánh số tự động: sheet phải đã có bảng Parts List, và bảng đó nên được đặt đúng chỗ trước — vì bóng sẽ được đẩy ra vùng quanh khung nhìn.
  • Chọn sẵn đúng một khung nhìn. Chưa chọn thì tool mời bạn bấm chọn. Chọn nhiều hơn một khung nhìn thì tool từ chối — đặt bóng cho nhiều khung nhìn cùng lúc sẽ ra một bản vẽ không ai đọc được.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Annotate) và có tên Balloon.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Balloon trong nhóm Auto Free (Annotate).
Mã ảnh balloon_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Đánh số tự động

  1. Chèn bảng Parts List vào sheet và đặt nó vào đúng chỗ.
  2. Chọn khung nhìn cần đánh bóng.
  3. Bấm nút Balloon, rồi bấm Đánh số tự động.
  4. Trả lời hộp hỏi xác nhận. Chờ tool đặt xong.

4.2. Tìm và chọn bóng theo số

  1. Gõ số bóng vào ô số (nhấn Enter trong ô này là chạy lệnh Tìm luôn).
  2. Bấm Tìm — Inventor zoom tới quả bóng đầu tiên tìm được. Hộp thoại hỏi “Xem balloon tiếp theo?” để đi tiếp.
  3. Bấm Chọn nếu chỉ muốn chọn quả bóng trên tờ đang mở.

4.3. Xuất danh sách ra Excel

  1. Bấm Xuất Excel.
  2. File .xlsx được ghi ra và Windows Explorer mở lên, chọn sẵn đúng file vừa tạo để bạn không phải dò trong thư mục.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Balloon với ô nhập số và bốn nút: Tìm, Chọn, Đánh số tự động, Xuất Excel.
Mã ảnh balloon_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ sau khi Đánh số tự động: các quả bóng đã nằm quanh biên khung nhìn, không chồng nhau, mỗi bóng có một đường chỉ tới chi tiết tương ứng.
Mã ảnh balloon_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Bóng được tạo là Balloon thật của Inventor — vẫn kéo, sửa và xoá được như bóng đặt tay.
  • Trước khi đánh số, tool hỏi lại một lần vì đây là thao tác sinh ra nhiều đối tượng cùng lúc.
  • Lệnh Tìm cho biết đã tìm thấy bao nhiêu quả bóng mang số đó.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bóng gắn vào chỗ chưa đẹpTool chọn đoạn nét theo điểm số, không phải theo thẩm mỹ. Kéo tay lại những quả chưa vừa ý — chúng vẫn là Balloon bình thường.
Một chi tiết không có bóngChi tiết đó không có bản thể nào nhìn thấy được trong khung nhìn đã chọn, hoặc dòng Parts List không khớp bản thể nào.
Cửa sổ tự đóng khi tôi chuyển tài liệuĐúng thiết kế: mọi lệnh bám vào bản vẽ đang mở, để không lỡ tay chạy lên file khác.
Muốn đánh bóng cho nhiều khung nhìnChạy lần lượt từng khung nhìn — cửa sổ mở suốt nên không phải quay ra ribbon.

Check Lable

Soát toàn bộ nhãn hình chiếu của bản vẽ và chỉ ra những nhãn bị TRÙNG tên — bấm vào là bản vẽ tự nhảy tới đúng hình chiếu đó.

  • Quét mọi sheet, không chỉ sheet đang mở.
  • Có danh sách tên cấm (mặc định “I” và “O”) — nhãn mang tên này bị báo ngay từ lần đầu vì dễ đọc nhầm thành số 1 và số 0.
  • Bấm đúp một dòng trong kết quả là Inventor zoom thẳng tới hình chiếu đó.

Nhóm: Auto Free (Annotate) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Trên bản vẽ, mỗi hình chiếu phụ (mặt cắt, trích, chi tiết) mang một nhãn ký hiệu A, B, C… Nếu hai hình chiếu cùng mang nhãn “A”, người đọc bản vẽ không biết ký hiệu “A” trỏ tới hình nào. Lỗi này rất khó tự phát hiện bằng mắt khi bản vẽ có hàng chục sheet.

Check Lable gom tên của mọi hình chiếu đang hiện nhãn trên toàn bộ các sheet, đếm số lần xuất hiện của từng tên, rồi liệt kê những tên xuất hiện nhiều hơn một lần.

1.2. Danh sách tên cấm

Ngoài việc tìm trùng, tool còn giữ một danh sách tên cấm. Tên trong danh sách này được đổ sẵn vào rổ đếm, nên hình chiếu nào mang tên đó sẽ bị báo trùng ngay từ lần xuất hiện đầu tiên.

Mặc định danh sách có “I” và “O” — hai chữ này in ra giấy rất dễ đọc nhầm thành số 1 và số 0. Bạn thêm hoặc bớt tên tuỳ ý; thay đổi được ghi xuống ngay, không có nút Lưu riêng.

1.3. Thứ tự sắp xếp

Danh sách nhãn được sắp theo thứ tự A, B … Z, AA, AB … AZ, BA … — đúng thứ tự người đọc bản vẽ mong đợi, chứ không phải thứ tự từ điển (A, AA, AB, B…). Phần số trong tên cũng được so theo giá trị, nên VIEW2 đứng trước VIEW10.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ.
  • Chỉ những hình chiếu đang hiện nhãn mới được tính. Hình chiếu đã tắt nhãn coi như không có tên và không bao giờ bị báo trùng.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Annotate) và có tên Check Lable.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Check Lable trong nhóm Auto Free (Annotate).
Mã ảnh check-lable_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần soát.
  2. Bấm nút Check Lable. Cửa sổ mở ra và tự nạp danh sách nhãn ngay.
  3. Đọc khung “Nhãn bị trùng”. Khung rỗng nghĩa là bản vẽ sạch.
  4. Bấm đúp vào một dòng trong danh sách để Inventor mở đúng sheet và zoom tới hình chiếu đó.
  5. Sửa nhãn trong Inventor, rồi bấm Kiểm tra để soát lại.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Check Lable: bên trái danh sách toàn bộ nhãn, bên phải khung “Nhãn bị trùng” đang liệt kê hai dòng cùng tên “A”, phía dưới là ô quản lý danh sách tên cấm.
Mã ảnh check-lable_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Bản vẽ sau khi bấm đúp một dòng: Inventor đã chuyển đúng sheet và zoom vào hình chiếu mang nhãn bị trùng.
Mã ảnh check-lable_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Thao tácCách làm
Thêm tên cấmGõ tên vào ô rồi bấm Thêm (hoặc nhấn Enter trong ô đó).
Bỏ tên cấmChọn tên trong danh sách rồi bấm Xoá.
Lưu thay đổiKhông cần — danh sách được ghi xuống ngay mỗi lần đổi.

6. Kết quả và thông báo

Mỗi dòng kết quả có dạng <tên nhãn> >>> [số sheet] — cùng một tên thì sheet số nhỏ đứng trước, nên bạn đi sửa từ đầu bản vẽ xuống cuối theo đúng thứ tự.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Cửa sổ tự nạp lại khi tôi đổi sang bản vẽ khácĐúng như thiết kế: mọi lệnh ở đây bám vào bản vẽ đang mở, nên cửa sổ phải theo tài liệu bạn đang nhìn.
Một hình chiếu bị bỏ sótHình chiếu đó đang tắt nhãn, hoặc tool không đọc được vị trí của nó. Bật nhãn (bấm phải vào hình → chọn hiện Label) rồi kiểm tra lại.
Nhãn “I” bị báo trùng dù chỉ có một cáiĐó là chủ ý: “I” nằm trong danh sách tên cấm. Bỏ nó khỏi danh sách nếu xưởng bạn vẫn dùng ký hiệu này.

Lưu ý: Tên tính năng giữ nguyên chính tả “Lable” của bản Auto Tool đời cũ theo yêu cầu chủ dự án — người dùng đã quen gọi tên đó.

Save Version

Lưu một bản chụp (snapshot) của bản vẽ đang mở sang file <tên gốc>_<ngày>_Version<n> trong cùng thư mục — bản gốc vẫn mở nguyên, làm việc tiếp không bị gián đoạn.

  • Dùng Save Copy As, không phải Save As: Inventor vẫn đang mở bản vẽ gốc.
  • Số version tự tăng liên tục, đọc từ chính tên file trên đĩa nên không bao giờ lệch.
  • Bật sẵn Defer Update trong file version để bản chụp giữ đúng hiện trạng.

Nhóm: Auto Free (Utilities) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Trước khi sửa lớn một bản vẽ, người ta thường lưu lại một bản để có đường lui. Làm tay thì phải: bật Defer Update → Save Copy As → dò tới đúng thư mục → tự nghĩ ra tên có ngày và số thứ tự → bấm Save → tắt Defer Update. Sáu bước, và bước cuối rất hay quên.

Lệnh Version làm cả sáu bước đó, và cho bạn xem trước đúng tên file sẽ ghi trước khi bấm.

1.2. Quy tắc đặt tên

File version có dạng <tên gốc>_yyyyMMdd_Version<n>, nằm cùng thư mục với bản vẽ gốc. Ví dụ: TU-BEP_20260907_Version3.idw.

Số version không reset theo ngày mà tăng liên tục. Tool đọc số này bằng cách quét tên các file version đang có trên đĩa, chứ không lưu bộ đếm ở đâu — nhờ vậy xoá bớt file, copy sang thư mục khác hay đổi máy thì số vẫn đúng.

Mở chính một file version ra rồi tạo version tiếp cũng không sao: tool tự bóc phần đuôi version cũ khỏi tên, không để ra “A_20260822_Version1_20260907_Version2”.

1.3. Vì sao phải bật Defer Update trong file version

File version trỏ tới cùng bộ mô hình 3D với bản gốc. Nếu mô hình đổi mà file version không bật Defer Update, lần mở sau Inventor tự cập nhật các hình chiếu — và bản chụp hiện trạng mà bạn cất công lưu lại đã không còn là hiện trạng nữa.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Đang mở một bản vẽ.
  • Bản vẽ phải đã được lưu ít nhất một lần — chưa lưu thì không có thư mục và tên gốc để đúc tên version.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Utilities) và có tên Save Version.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Save Version trong nhóm Auto Free (Utilities).
Mã ảnh save-version_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần lưu bản chụp.
  2. Bấm nút Save Version.
  3. Đọc khung bên trái: đường dẫn bản vẽ, danh sách version đang có và số version hiện tại.
  4. Chọn Nâng version (mặc định — lấy số kế tiếp) hoặc Ghi đè version cũ.
  5. Kiểm tra dòng xem trước: đó chính là tên file sẽ được ghi ra đĩa.
  6. Bấm Tạo version.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Version: đường dẫn bản vẽ ở trên, danh sách file version bên trái, nhóm tuỳ chọn bên phải, dòng xem trước tên file phía dưới và nút Tạo version.
Mã ảnh save-version_02 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thư mục chứa bản vẽ sau khi chạy: file gốc và ba file version với tên mang ngày và số thứ tự tăng dần.
Mã ảnh save-version_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnMặc địnhÝ nghĩa
Nâng versionBậtLấy số kế tiếp. Ô số bị khoá vì tool tự lo số.
Ghi đè version cũTắtMở ô số ra, mặc định trỏ vào version mới nhất. Bấm đúp một dòng trong danh sách cũng chọn ghi đè lên chính nó.
Update DrawingTắtCập nhật bản vẽ trước khi chụp. Tắt là có chủ ý: Version dùng để lưu HIỆN TRẠNG, update trước là chụp trạng thái mới.
Save DrawingBậtLưu bản gốc trước khi chụp, để file version và bản gốc trên đĩa khớp nhau.
Defer Update trong file versionBậtĐóng băng các hình chiếu trong bản chụp. Xem mục 1.3.

6. Kết quả và thông báo

  • Bản gốc vẫn là tài liệu đang mở — bạn làm việc tiếp bình thường.
  • Cờ Defer Update của bản gốc được trả về đúng trạng thái ban đầu sau khi chụp xong.
  • Danh sách version trên cửa sổ tự nạp lại, có ngay file vừa tạo.
  • Nếu bạn tắt “Save Drawing” mà bản gốc đang có thay đổi chưa lưu, thông báo sẽ nói rõ điều đó.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Nút Tạo version bị mờDòng chữ ngay bên cạnh nói rõ lý do — thường là tài liệu đang mở không phải bản vẽ, hoặc bản vẽ chưa lưu lần nào.
Ghi đè hỏi lại một lầnĐúng thiết kế: ghi đè là thao tác mất dữ liệu, hộp hỏi nói rõ tên file sẽ bị đè.
File version cũ đang mở nên không ghi đè đượcTool tự đóng file đó trước khi ghi. Nếu vẫn lỗi, đóng tay rồi thử lại.
Mở file version ra thấy hình chiếu đã cập nhậtFile đó được tạo khi ô “Defer Update trong file version” bị tắt. Bật lại ô này cho những lần sau.

DWG

Xuất bản vẽ ra file DWG của AutoCAD chỉ bằng một lần bấm — chọn xuất riêng bản vẽ đang mở hoặc xuất luôn tất cả bản vẽ đang mở.

  • Cùng một cách dùng với nút PDF, chỉ khác định dạng đầu ra.
  • File ra thư mục DWG trên Desktop, đặt đúng tên file bản vẽ.
  • Tự dùng file cấu hình xuất DWG của công ty nếu máy truy cập được.

Nhóm: Auto Free (Export) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Lệnh DWG xuất bản vẽ Inventor sang định dạng DWG của AutoCAD để gửi cho xưởng cắt, đơn vị gia công ngoài hoặc khách hàng chỉ dùng AutoCAD.

Lệnh dùng đúng bộ chuyển đổi DWG của Inventor, và nạp file cấu hình xuất DWG (DWGOut.ini) nếu máy truy cập được. Máy không thấy file đó — ví dụ không nối được máy chủ nội bộ — thì bộ chuyển đổi tự dùng cấu hình của lần xuất gần nhất, chứ lệnh không báo lỗi và cũng không dừng.

1.2. Khi nào nên dùng

  • Gửi bản vẽ cho xưởng cắt CNC hoặc đơn vị gia công dùng AutoCAD.
  • Cần một bản DWG để đưa vào hồ sơ thầu.
  • Xuất hàng loạt các bản vẽ đang mở trong một lượt.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là bản vẽ (.idw hoặc .dwg).
  • Bản vẽ phải đã được lưu ít nhất một lần.
  • Không bắt buộc phải cài AutoCAD trên máy — việc chuyển đổi do chính Inventor làm.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Export) và có tên DWG.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút DWG nằm cạnh nút PDF trong nhóm Auto Free (Export).
Mã ảnh dwg_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần xuất; mở sẵn tất cả nếu muốn xuất một lượt.
  2. Bấm nút DWG.
  3. Trả lời hộp thoại: Yes = tất cả bản vẽ đang mở, No = chỉ bản vẽ hiện tại, Cancel = huỷ.
  4. Chờ hộp kết quả. Thư mục Desktop\DWG được mở tự động.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp thoại hỏi phạm vi xuất DWG với ba nút Yes / No / Cancel.
Mã ảnh dwg_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thư mục Desktop\DWG chứa các file .dwg vừa xuất.
Mã ảnh dwg_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

Nơi lưuQuy tắc
Thư mụcDesktop\DWG — tự tạo nếu chưa có
Tên fileTrùng tên file bản vẽ, đuôi .dwg
Cấu hình xuấtNạp DWGOut.ini nếu đọc được; không thì dùng cấu hình lần trước

Lưu ý: Muốn gộp tất cả các sheet của một bản vẽ vào một file DWG duy nhất thì đây không phải lệnh cần tìm — dùng Auto 1DWG (bản quyền).

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Nét vẽ trong DWG khác mong đợiDo cấu hình ánh xạ lớp/nét của bộ chuyển đổi. Xuất thủ công một lần bằng Save As → DWG, chỉnh cấu hình theo ý rồi lưu lại; lần sau lệnh sẽ dùng cấu hình đó.
Không xuất được một số fileThông báo cuối liệt kê đúng tên các file lỗi — thường do file đang bị khoá hoặc chỉ đọc.
Cần xuất kèm PDF trong một lượtDùng Auto Export (bản quyền), chọn nhiều định dạng cùng lúc.

PDF

Xuất bản vẽ ra file PDF chỉ bằng một lần bấm — chọn xuất riêng bản vẽ đang mở hoặc xuất luôn tất cả bản vẽ đang mở.

  • Không có hộp thoại thiết lập: bấm nút, trả lời một câu hỏi, xong.
  • File ra thư mục PDF trên Desktop, đặt đúng tên file bản vẽ.
  • Xuất xong tự mở thư mục kết quả để kiểm tra ngay.

Nhóm: Auto Free (Export) · Môi trường: Bản vẽ (.idw / .dwg) · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Lệnh PDF thay cho chuỗi thao tác tay quen thuộc: Save As → chọn định dạng PDF → dò tới thư mục lưu → đặt tên file → bấm Save, lặp lại cho từng bản vẽ. Ở đây toàn bộ chuỗi đó gói lại thành một lần bấm và một câu hỏi.

Bản vẽ được xuất bằng đúng bộ chuyển đổi PDF của Inventor, nên chất lượng nét, tỉ lệ và khổ giấy giống hệt khi bạn tự Save As.

1.2. Khi nào nên dùng

  • Cuối ngày cần gửi cả bộ bản vẽ đang mở cho xưởng hoặc cho khách.
  • Cần một bản PDF để duyệt nhanh mà không muốn rời tay khỏi Inventor.
  • Mở sẵn 10–20 bản vẽ và muốn xuất hết trong một lượt.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Tài liệu đang mở phải là bản vẽ (.idw hoặc .dwg). Đang ở Part hoặc Assembly thì lệnh báo và dừng.
  • Bản vẽ phải đã được lưu ít nhất một lần. Bản vẽ chưa lưu thì chưa có tên file để đặt tên PDF, lệnh sẽ bỏ qua và ghi rõ trong thông báo cuối.
  • Tài khoản Windows phải có quyền tạo thư mục trên Desktop.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Export) và có tên PDF.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút PDF trong nhóm Auto Free (Export). Chụp khi đang mở một bản vẽ để thấy nhóm này hiện đầy đủ.
Mã ảnh pdf_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Mở bản vẽ cần xuất. Nếu muốn xuất nhiều bản vẽ một lượt thì mở sẵn tất cả chúng trong cùng phiên Inventor.
  2. Bấm nút PDF.
  3. Hộp thoại hỏi phạm vi xuất. Trả lời Yes để xuất tất cả bản vẽ đang mở, No để chỉ xuất bản vẽ hiện tại, Cancel để huỷ.
  4. Chờ tới khi hộp kết quả hiện ra. Thư mục chứa file PDF được mở tự động ngay sau đó.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp thoại hỏi phạm vi xuất với ba nút Yes / No / Cancel, kèm câu hỏi “xuất tất cả bản vẽ đang mở hay chỉ bản vẽ hiện tại”.
Mã ảnh pdf_02 · cỡ hiển thị 1200 px · toàn cảnh ribbon hoặc bản vẽ kết quả

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thư mục Desktop\PDF vừa được mở, bên trong là các file PDF vừa xuất, tên trùng tên bản vẽ gốc.
Mã ảnh pdf_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

Nơi lưuQuy tắc
Thư mụcDesktop\PDF — tự tạo nếu chưa có
Tên fileTrùng tên file bản vẽ, chỉ đổi phần đuôi thành .pdf
Ghi đèFile cùng tên đã có sẽ bị ghi đè, không hỏi lại

Khi mọi file đều xuất được, thông báo cho biết số file đã xuất và đường dẫn thư mục. Nếu có file hỏng, thông báo liệt kê đúng tên những file không xuất được thay vì chỉ báo “thất bại”.

Lưu ý: Số file trong thông báo là số file thật sự ghi được xuống đĩa, không phải số bản vẽ đã thử. Đây là điểm khác bản Auto Tool đời cũ: bản cũ nuốt lỗi và luôn báo “đã xuất xong” kể cả khi không có file nào.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Lệnh này chỉ chạy khi đang mở một bản vẽ”Tài liệu đang active là Part/Assembly. Chuyển sang cửa sổ bản vẽ rồi bấm lại.
Một bản vẽ bị bỏ quaBản vẽ đó chưa từng được lưu. Ctrl+S đặt tên cho nó rồi chạy lại.
Không tạo được thư mụcDesktop bị chính sách bảo mật khoá ghi. Liên hệ quản trị máy, hoặc dùng Auto Export để chọn thư mục đích khác.
Cần xuất nhiều định dạng cùng lúcDùng Auto Export (bản quyền) — chọn PDF, DWG, DWF, STEP, IGES trong một lượt.

Auto Save

Hẹn giờ tự lưu mọi tài liệu đang mở — đặt chu kỳ theo phút, chọn hỏi trước khi lưu hay lưu thẳng.

  • Chạy nền suốt phiên Inventor, không cần mở lại cửa sổ.
  • Chỉ tài liệu có thay đổi mới được lưu.
  • Bấm Cancel ở hộp nhắc là tắt hẳn tính năng, và được ghi xuống ngay — mở lại Inventor vẫn tắt.

Nhóm: Auto Free (Utilities) · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Inventor không có tính năng tự lưu theo chu kỳ như Word hay Excel. Mất điện hoặc treo máy giữa buổi là mất trắng phần chưa lưu.

Lệnh Auto Save đặt một đồng hồ chạy nền: cứ đến chu kỳ bạn đặt, nó lưu mọi tài liệu đang mở có thay đổi.

1.2. Hai chế độ

Chế độHành vi
Hỏi trước khi lưu (mặc định)Đến giờ, hộp nhắc hiện ra với ba lựa chọn: Yes = lưu ngay · No = bỏ qua lần này · Cancel = tắt hẳn tự lưu.
Lưu thẳngĐến giờ là lưu, không hỏi. Bỏ tích ô “Hỏi trước khi lưu”.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Không có điều kiện nào — cấu hình được kể cả khi chưa mở tài liệu.
  • Tài liệu chưa từng được lưu sẽ không được tự lưu (không có tên file).

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Utilities) và có tên Auto Save.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Auto Save trong nhóm Auto Free (Utilities).
Mã ảnh auto-save_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Bấm nút Auto Save.
  2. Chọn Bật tự lưu hoặc Tắt tự lưu.
  3. Đặt chu kỳ ở ô “Cứ mỗi (phút)”.
  4. Tích hoặc bỏ tích “Hỏi trước khi lưu”.
  5. Bấm Lưu. Đồng hồ bắt đầu chạy ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp cấu hình Auto Save: hai nút chọn Bật/Tắt, ô nhập số phút, ô tích “Hỏi trước khi lưu” và dòng giải thích.
Mã ảnh auto-save_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp nhắc hiện ra khi đến giờ tự lưu, ba nút Yes / No / Cancel.
Mã ảnh auto-save_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Tuỳ chọn và thiết lập

Tuỳ chọnMặc địnhGhi chú
Bật / Tắt tự lưuTắtBật lên là đồng hồ chạy ngay.
Cứ mỗi (phút)15Đặt quá ngắn thì hộp nhắc làm phiền; quá dài thì mất nhiều việc khi có sự cố.
Hỏi trước khi lưuBậtTắt đi là lưu thẳng, không hỏi.

6. Kết quả và thông báo

  • Chỉ tài liệu có thay đổi mới được lưu — không làm bẩn file đang chỉ để tham khảo.
  • Hộp nhắc đang mở mà tới nhịp sau thì nhịp đó bị bỏ qua, không xếp chồng hai hộp thoại.
  • Đóng Inventor là đồng hồ dừng hẳn.

7. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Bấm Cancel xong mở lại Inventor vẫn thấy bật (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ tắt tính năng nhưng không ghi xuống file, nên mở lại là bật lại như cũ. Bản này ghi xuống ngay.
Cấu hình biến mất sau vài ngày (bản Auto Tool cũ)Đã sửa: bản cũ ghi cấu hình vào một thư mục tạm mà nhiều máy có script dọn định kỳ. Bản này ghi vào chỗ cố định, không bị dọn.
File cấu hình đời cũ làm tắt mất phần nhắcĐã sửa: mục thiếu trong file thì giữ nguyên giá trị mặc định, không bị đọc nhầm thành “tắt”.
Hộp nhắc bung ra giữa lúc đang vẽTăng chu kỳ, hoặc bỏ tích “Hỏi trước khi lưu” để nó lưu thẳng.

Save Close

Lưu rồi đóng toàn bộ tài liệu đang mở chỉ bằng một lần bấm — có hỏi xác nhận trước khi chạy.

  • Thay cho việc bấm Ctrl+S rồi Ctrl+W lặp đi lặp lại hàng chục lần.
  • Tài liệu chưa từng được lưu sẽ bị bỏ qua, không bắt bạn chọn chỗ lưu giữa chừng.
  • Cả lượt nằm trong một transaction.

Nhóm: Auto Free (Utilities) · Môi trường: Chi tiết, cụm lắp và bản vẽ · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Cuối buổi làm việc, Inventor thường còn mở hàng chục tài liệu: cụm lắp, các chi tiết vừa sửa, mấy bản vẽ. Đóng tay là một chuỗi Ctrl+S / Ctrl+W lặp đi lặp lại, và rất dễ bấm nhầm “Don’t Save”.

Lệnh Save Close lưu và đóng tất cả trong một lượt.

1.2. Tài liệu chưa từng được lưu

Tài liệu chưa có tên file (Part mới tạo, chưa Save As lần nào) sẽ được bỏ qua, không lưu và không đóng. Lý do: lưu nó sẽ bung hộp thoại bắt bạn chọn chỗ lưu — đúng cái làm mất ý nghĩa “chạy một phát không hỏi han”.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Có ít nhất một tài liệu đang mở. Không có thì lệnh báo và dừng.
  • Nên đóng các hộp thoại đang mở trong Inventor trước khi chạy.

CẢNH BÁO: Lệnh lưu rồi đóng — không có bước hỏi từng file. Chỉ chạy khi bạn chắc chắn muốn giữ mọi thay đổi đang có.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Free (Utilities) và có tên Save Close.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Save Close trong nhóm Auto Free (Utilities).
Mã ảnh save-close_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Bấm nút Save Close.
  2. Hộp thoại hỏi “Bạn có chắc muốn lưu và đóng tất cả tài liệu đang mở không?” — bấm Yes.
  3. Đọc hộp kết quả: số tài liệu đã lưu và đóng, số tài liệu lỗi.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Hộp thoại xác nhận “Bạn có chắc muốn lưu và đóng tất cả tài liệu đang mở không?” với hai nút Yes / No.
Mã ảnh save-close_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Inventor sau khi chạy: không còn tài liệu nào mở, màn hình về Zero Doc.
Mã ảnh save-close_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Thông báo cuối cho biết số tài liệu đã xử lý và số tài liệu lỗi.
  • Toàn bộ được bọc trong một transaction — giữ đúng cách bản Auto Tool đời cũ làm.
  • Danh sách tài liệu được chụp ra trước khi bắt đầu đóng. Bản cũ vừa duyệt vừa đóng ngay trên tập hợp đang duyệt nên có thể bỏ sót tài liệu.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
“Không có tài liệu nào đang mở”Đúng như tên gọi — không có gì để làm.
Một tài liệu không đóng đượcThường do file chỉ đọc hoặc đang có hộp thoại chờ. Đóng hộp thoại rồi chạy lại.
Tài liệu mới tạo vẫn còn mởĐúng thiết kế: nó chưa có tên file. Ctrl+S đặt tên cho nó rồi chạy lại.
Lỡ tay chạy nhầmCác file đã được lưu nên không mất dữ liệu — mở lại từ menu Recent Documents.

Whats New

Mở tài liệu giới thiệu và danh sách các bản cập nhật mới nhất, lấy thẳng từ máy chủ inventortool.vn.

  • Luôn là bản mới nhất — nội dung nằm trên máy chủ, không nằm trong add-in.
  • Dùng để biết bản vừa cập nhật có gì mới, sửa lỗi gì.
  • Không cần đăng nhập.

Nhóm: Auto Help · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Nút Whats New mở trang giới thiệu và nhật ký cập nhật của Auto Tool. Nội dung được lấy thẳng từ máy chủ inventortool.vn, nên luôn là bản mới nhất — không phụ thuộc vào phiên bản add-in bạn đang cài.

1.2. Nên đọc khi nào

  • Ngay sau khi cập nhật add-in, để biết có tính năng gì mới.
  • Khi một nút quen thuộc đổi hành vi — nhật ký cập nhật ghi rõ lý do.
  • Khi muốn biết lỗi bạn từng gặp đã được sửa chưa.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Máy phải có kết nối Internet.
  • Không cần mở tài liệu nào, không cần đăng nhập.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Help và có tên Whats New.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Whats New trong nhóm Auto Help — nhóm này hiện ở mọi môi trường.
Mã ảnh whats-new_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

  1. Bấm nút Whats New.
  2. Cửa sổ nội dung mở ra. Cuộn đọc như một trang web thông thường.
  3. Đóng cửa sổ khi xong.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Cửa sổ Whats New đang hiển thị nhật ký cập nhật với các mục theo ngày.
Mã ảnh whats-new_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Không kết nối được máy chủ thì tool báo rõ, không treo im lặng.
  • Lệnh chỉ đọc — không đụng tới tài liệu hay cấu hình nào.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Cửa sổ trắng trơnMáy chưa có WebView2 Runtime, hoặc mạng công ty chặn inventortool.vn. Thử mở trang đó bằng trình duyệt để kiểm tra.
Nội dung cũBấm đóng rồi mở lại. Nội dung được lấy mới mỗi lần mở.
Không mở được do mạng nội bộ chặnNhờ bộ phận IT mở đường tới inventortool.vn, hoặc xem nhật ký cập nhật trên trình duyệt ở máy khác.

Account License

Xem thông tin tài khoản và tình trạng bản quyền Auto Tool — chưa đăng nhập thì mở luôn màn hình đăng nhập.

  • Một cửa vào duy nhất cho việc đăng nhập, xem hạn dùng và kích hoạt bản quyền.
  • Cho biết máy này đang gắn với tài khoản nào.
  • Bản thân nút này miễn phí — nó chính là nơi bạn đăng nhập để dùng các tính năng có phí.

Nhóm: Auto Help · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

1.1. Lệnh này làm gì

Nút Account License mở màn hình tài khoản của Auto Tool. Ở đây bạn xem được: đang đăng nhập bằng tài khoản nào, bản quyền còn hạn tới bao giờ, và máy này đã được kích hoạt chưa.

Nếu chưa đăng nhập, nút này mở thẳng màn hình đăng nhập.

1.2. Auto Tool và Auto Library là HAI bản quyền riêng

Đây là chỗ hay nhầm. Hai sản phẩm được bán riêng, có thể thuộc hai tài khoản khác nhau:

Sản phẩmĐăng nhập ở đâuGồm những nút nào
Auto ToolChính nút này, hoặc form đăng nhập bung ra khi bấm một nút có phíMọi nút ở panel Auto Tool (…) — Auto BOM, Auto Drawing, Auto Nesting…
Auto LibraryỨng dụng AutoLibrary.exe chạy bên ngoài InventorCác nút ở panel Auto Library

Các nút ở panel Auto Free và Auto Help không cần đăng nhập gì cả.

2. Điều kiện cần trước khi chạy

  • Máy phải có kết nối Internet để đăng nhập và kiểm tra bản quyền.
  • Không cần mở tài liệu nào.

3. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool — thẻ này luôn đứng cuối cùng trong hàng thẻ của Ribbon Inventor. Trong thẻ đó, nút thuộc nhóm Auto Help và có tên Account License.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Nút Account License trong nhóm Auto Help.
Mã ảnh account-license_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

4. Hướng dẫn sử dụng

4.1. Đăng nhập lần đầu

  1. Bấm nút Account License.
  2. Nhập tài khoản và mật khẩu đã đăng ký tại inventortool.vn.
  3. Tích nhớ mật khẩu nếu đây là máy riêng của bạn.
  4. Bấm đăng nhập. Từ lúc này các nút có phí dùng được ngay, không phải khởi động lại Inventor.

4.2. Xem tình trạng bản quyền

  1. Bấm nút Account License khi đã đăng nhập.
  2. Đọc thông tin tài khoản, hạn dùng và trạng thái kích hoạt của máy này.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Màn hình đăng nhập Auto Tool với ô tài khoản, ô mật khẩu và ô nhớ mật khẩu.
Mã ảnh account-license_02 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Màn hình tài khoản khi đã đăng nhập: tên tài khoản, hạn dùng, trạng thái kích hoạt của máy.
Mã ảnh account-license_03 · cỡ hiển thị 880 px · hộp thoại, bảng cấu hình, cửa sổ lệnh

5. Kết quả và thông báo

  • Phiên đăng nhập được lưu trên máy, nên lần mở Inventor sau không phải đăng nhập lại cho tới khi hết hạn.
  • Bấm một nút có phí trong khi chưa đăng nhập thì form đăng nhập tự bung ra; đăng nhập xong, nút bạn vừa bấm chạy tiếp — không phải bấm lại.

6. Lưu ý và xử lý sự cố

Hiện tượngNguyên nhân và cách xử lý
Đã mua Auto Tool nhưng bị đòi đăng nhập Auto LibraryBạn đang bấm một nút thuộc panel Auto Library — đó là sản phẩm khác. Kiểm tra tên panel chứa nút đó.
Đăng nhập rồi mà vẫn báo chưa đăng nhậpDùng nút Fix Auto B.O.M (tài liệu số 36), nhóm “Bản quyền”, để xoá phiên hỏng rồi đăng nhập lại.
Đổi sang máy mớiĐăng nhập trên máy mới rồi kích hoạt lại. Số máy được phép kích hoạt tuỳ theo gói bạn mua — liên hệ nhà cung cấp nếu đã hết lượt.
Quên mật khẩuĐặt lại mật khẩu tại inventortool.vn.

Docs

Mở trang tài liệu trực tuyến trên inventortool.vn.

Nhóm: Auto Help · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Mở trang tài liệu trực tuyến trên inventortool.vn.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Help
Tên nútDocs
Môi trườngMọi môi trường
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Docs trong nhóm Auto Help.
Mã ảnh docs_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Forum

Mở diễn đàn cộng đồng trên inventortool.vn — hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm.

Nhóm: Auto Help · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Mở diễn đàn cộng đồng trên inventortool.vn — hỏi đáp, chia sẻ kinh nghiệm.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Help
Tên nútForum
Môi trườngMọi môi trường
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Forum trong nhóm Auto Help.
Mã ảnh forum_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon

Zalo Help

Mã QR vào nhóm Zalo hỗ trợ, kèm số điện thoại liên hệ khi cần trợ giúp.

Nhóm: Auto Help · Môi trường: Mọi môi trường · Bản quyền: Miễn phí

1. Tổng quan

Mã QR vào nhóm Zalo hỗ trợ, kèm số điện thoại liên hệ khi cần trợ giúp.

Đang biên soạn: Bài hướng dẫn chi tiết cho nút này đang được biên soạn. Phần dưới đây đủ để tìm ra nút và biết nó chạy ở môi trường nào.

2. Vị trí trên thanh Ribbon

Nút nằm trên thẻ Inventor Tool của thanh Ribbon Inventor:

Thành phầnGiá trị
Thẻ (Tab)Inventor Tool
Nhóm (Panel)Auto Help
Tên nútZalo Help
Môi trườngMọi môi trường
Bản quyềnMiễn phí — dùng được ngay

Không thấy nút? Mở Inventor Tool → Setting → Show Button, tìm đúng tên nút trong tab môi trường tương ứng và tích vào ô bật, rồi bấm Lưu. Ribbon cập nhật ngay, không cần khởi động lại Inventor.

Ảnh minh hoạ — chưa chụp. Thẻ Inventor Tool, khoanh đỏ nút Zalo Help trong nhóm Auto Help.
Mã ảnh zalo-help_01 · cỡ hiển thị 480 px · ảnh một nút trên ribbon